Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 14:01:56
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo SD9
CTCP Sông Đà 9
Song Da No 9 JSC
10.100
▼ −200 (▼ −1,94%)
trong phiên · 14:01:56

Khối ngoại mua bán SD9 — trang 154

Mua bán ròng của khối ngoại với SD9

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: -07-10-2026: -08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 00-05-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD9 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
4-6-200816.20000■ 00,00,0■ 0,07.078.512
3-6-200817.90000■ 00,00,0■ 0,07.078.512
2-6-200818.40000■ 00,00,0■ 0,07.078.512
30-5-200818.90000■ 00,00,0■ 0,07.078.512
29-5-200819.40000■ 00,00,0■ 0,07.078.512
28-5-200820.00000■ 00,00,0■ 0,07.078.512
26-5-200820.60000■ 00,00,0■ 0,07.078.512
23-5-200821.2001000▲ +1000,00,0▲ +0,07.078.512
22-5-200821.80000■ 00,00,0■ 0,07.078.612
21-5-200822.40000■ 00,00,0■ 0,07.078.612
20-5-200823.00000■ 00,00,0■ 0,07.078.612
19-5-200823.70000■ 00,00,0■ 0,07.078.612
16-5-200824.40000■ 00,00,0■ 0,07.078.612
15-5-200825.10000■ 00,00,0■ 0,07.078.612
14-5-200825.80000■ 00,00,0■ 0,07.078.612
13-5-200826.50000■ 00,00,0■ 0,07.078.612
12-5-200827.30000■ 00,00,0■ 0,07.078.612
9-5-200828.10000■ 00,00,0■ 0,07.078.612
8-5-200828.9009000▲ +9000,00,0▲ +0,07.078.612
7-5-200829.70000■ 00,00,0■ 0,07.079.512
6-5-200830.60000■ 00,00,0■ 0,07.079.512
5-5-200831.50000■ 00,00,0■ 0,07.079.512
29-4-200832.2001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,07.079.512
28-4-200832.90000■ 00,00,0■ 0,07.080.512
25-4-200833.60000■ 00,00,0■ 0,07.080.512
24-4-200834.50000■ 00,00,0■ 0,07.080.512
23-4-200835.5003000▲ +3000,00,0▲ +0,07.080.512
22-4-200836.50000■ 00,00,0■ 0,07.080.812
21-4-200837.50000■ 00,00,0■ 0,07.080.812
18-4-200839.0000200▼ −2000,00,0▼ −0,07.080.812

Trang 154/165 · 18-4-2008 – 4-6-2008 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD9, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD9

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD9 (CTCP Sông Đà 9) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 6 tỉ đồng cổ phiếu SD9 (mua 0 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -378.309 cổ phiếu.