Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.800
▲ +100 (▲ +2,70%)

Khối ngoại mua bán SDT — trang 6

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 0-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-3-20264.80000■ 00,00,0■ 0,020.668.937
18-3-20264.80000■ 00,00,0■ 0,020.668.937
17-3-20264.60000■ 00,00,0■ 0,020.668.937
16-3-20264.80000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
13-3-20264.80000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
12-3-20264.80003.000▼ −3.0000,00,0▼ −0,020.665.937
11-3-20264.80000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
10-3-20264.90000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
9-3-20264.30000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
6-3-20264.50000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
5-3-20264.60000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
4-3-20264.50000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
3-3-20264.50000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
2-3-20264.50000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
27-2-20264.70000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
26-2-20264.60000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
25-2-20264.70000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
24-2-20264.90000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
23-2-20264.70000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
13-2-20264.70000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
12-2-20264.70000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
11-2-20264.80000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
10-2-20264.70000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
9-2-20264.50000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
6-2-20264.60000■ 00,00,0■ 0,020.665.937
5-2-20264.80000■ 00,00,0■ 0,020.665.903
4-2-20264.90000■ 00,00,0■ 0,020.660.903
3-2-20264.900034▼ −340,00,0▼ −0,020.660.903
2-2-20265.10005.000▼ −5.0000,00,0▼ −0,020.644.403
30-1-20264.90000■ 00,00,0■ 0,020.644.403

Trang 6/165 · 30-1-2026 – 19-3-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.