Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 09:06:26
Logo SJE
CTCP Sông Đà 11
Song Da No. 11 JSC
9.900
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:06:26

Khối ngoại mua bán SJE — trang 72

Mua bán ròng của khối ngoại với SJE

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SJE từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
23-4-201827.00000■ 00,00,0■ 0,05.574.956
20-4-201827.00000■ 00,00,0■ 0,05.573.756
19-4-201827.00000■ 00,00,0■ 0,05.573.756
18-4-201827.00000■ 00,00,0■ 0,05.573.756
17-4-201827.00001.200▼ −1.2000,00,0▼ −0,05.573.756
16-4-201827.00000■ 00,00,0■ 0,05.573.736
13-4-201830.00000■ 00,00,0■ 0,05.573.736
12-4-201830.00000■ 00,00,0■ 0,05.573.736
11-4-201830.00000■ 00,00,0■ 0,05.573.736
10-4-201831.00000■ 00,00,0■ 0,05.573.736
9-4-201830.20000■ 00,00,0■ 0,05.573.706
6-4-201830.20000■ 00,00,0■ 0,05.573.706
5-4-201830.200030▼ −300,00,0▼ −0,05.573.706
4-4-201830.20000■ 00,00,0■ 0,05.573.706
3-4-201827.50000■ 00,00,0■ 0,05.573.706
2-4-201827.50000■ 00,00,0■ 0,05.571.206
30-3-201827.00000■ 00,00,0■ 0,05.571.206
29-3-201827.00002.500▼ −2.5000,00,1▼ −0,15.571.206
28-3-201826.50000■ 00,00,0■ 0,05.571.206
27-3-201826.50000■ 00,00,0■ 0,05.571.206
26-3-201827.00000■ 00,00,0■ 0,05.570.006
23-3-201827.00000■ 00,00,0■ 0,05.570.006
22-3-201828.00001.200▼ −1.2000,00,0▼ −0,05.569.906
21-3-201828.00000■ 00,00,0■ 0,05.569.906
20-3-201826.9000100▼ −1000,00,0▼ −0,05.569.906
19-3-201825.60000■ 00,00,0■ 0,05.569.906
16-3-201823.30000■ 00,00,0■ 0,05.569.906
15-3-201825.80000■ 00,00,0■ 0,05.569.906
14-3-201823.80000■ 00,00,0■ 0,05.569.906
13-3-201821.70000■ 00,00,0■ 0,05.569.906

Trang 72/166 · 13-3-2018 – 23-4-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SJE, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SJE

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SJE (CTCP Sông Đà 11) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SJE (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -109.112 cổ phiếu.