Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 427 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu TAL — trang 11
Biểu đồ giá TAL
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TAL theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 50.000 | 22.350 | 51.700 | 19.500 | ▼ −55,3% | 197 |
| 2025 | 20.300 | 51.600 | 55.600 | 19.100 | ▲ +154,2% | 241 |
| 2024 | 25.500 | 20.300 | 28.000 | 15.800 | ▼ −20,4% | 245 |
Giá TAL từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6-8-2025 | 30.750 | 30.800 | 30.950 | 30.700 | 30.850 | ▲ +0,33% | 751.100 | 23,1 |
| 5-8-2025 | 31.500 | 31.800 | 31.800 | 30.600 | 30.750 | ▼ −2,38% | 1.471.200 | 45,9 |
| 4-8-2025 | 30.600 | 32.550 | 32.550 | 31.100 | 31.500 | ▲ +2,94% | 1.678.400 | 53,1 |
| 1-8-2025 | 25.500 | 30.600 | 30.600 | 30.000 | 30.600 | ▲ +20,00% | 2.278.600 | 69,7 |
| 21-7-2025 | 28.000 | 28.200 | 28.900 | 28.200 | 28.700 | ▲ +2,50% | 746.400 | 21,3 |
| 18-7-2025 | 27.900 | 28.000 | 28.200 | 27.800 | 28.000 | ▲ +0,36% | 308.300 | 8,6 |
| 17-7-2025 | 27.400 | 27.500 | 28.400 | 27.500 | 27.900 | ▲ +1,82% | 585.800 | 16,4 |
| 16-7-2025 | 27.200 | 27.300 | 27.500 | 27.200 | 27.400 | ▲ +0,74% | 323.300 | 10,8 |
| 15-7-2025 | 26.400 | 26.500 | 27.500 | 26.500 | 27.300 | ▲ +3,41% | 783.400 | 21,3 |
| 14-7-2025 | 26.400 | 26.500 | 26.600 | 26.300 | 26.500 | ▲ +0,38% | 208.300 | 5,5 |
| 11-7-2025 | 26.000 | 26.200 | 26.900 | 26.000 | 26.200 | ▲ +0,77% | 322.700 | 8,5 |
| 10-7-2025 | 26.200 | 26.100 | 26.200 | 25.800 | 26.100 | ▼ −0,38% | 183.500 | 4,8 |
| 9-7-2025 | 26.300 | 26.000 | 26.500 | 26.000 | 26.100 | ▼ −0,76% | 163.200 | 4,3 |
| 8-7-2025 | 26.300 | 26.800 | 26.800 | 26.000 | 26.300 | ■ 0,00% | 139.300 | 3,7 |
| 7-7-2025 | 26.300 | 27.900 | 28.000 | 26.000 | 26.400 | ▲ +0,38% | 198.300 | 5,2 |
| 4-7-2025 | 27.400 | 27.500 | 28.000 | 27.500 | 27.900 | ▲ +1,82% | 672.000 | 18,7 |
| 3-7-2025 | 27.200 | 27.200 | 27.700 | 27.100 | 27.600 | ▲ +1,47% | 349.400 | 9,6 |
| 2-7-2025 | 27.700 | 27.600 | 27.600 | 26.900 | 27.200 | ▼ −1,81% | 207.100 | 5,6 |
| 1-7-2025 | 27.700 | 28.200 | 28.200 | 27.500 | 27.600 | ▼ −0,36% | 517.000 | 14,3 |
| 30-6-2025 | 26.000 | 29.000 | 29.000 | 27.000 | 28.000 | ▲ +7,69% | 540.100 | 15,0 |
| 27-6-2025 | 25.000 | 25.100 | 26.500 | 25.100 | 26.500 | ▲ +6,00% | 683.800 | 17,8 |
| 26-6-2025 | 24.900 | 25.000 | 25.400 | 24.600 | 25.000 | ▲ +0,40% | 195.400 | 4,9 |
| 25-6-2025 | 24.900 | 25.000 | 25.000 | 24.700 | 24.900 | ■ 0,00% | 48.500 | 1,2 |
| 24-6-2025 | 24.800 | 24.900 | 25.000 | 24.800 | 24.900 | ▲ +0,40% | 65.700 | 1,6 |
| 23-6-2025 | 24.800 | 24.700 | 25.000 | 24.400 | 24.800 | ■ 0,00% | 96.700 | 2,4 |
| 20-6-2025 | 23.900 | 24.000 | 25.200 | 24.000 | 25.000 | ▲ +4,60% | 139.100 | 3,4 |
| 19-6-2025 | 23.900 | 23.900 | 24.000 | 23.900 | 24.000 | ▲ +0,42% | 69.700 | 1,7 |
| 18-6-2025 | 23.800 | 24.200 | 24.200 | 23.700 | 23.800 | ■ 0,00% | 75.400 | 1,8 |
| 17-6-2025 | 23.800 | 23.800 | 23.900 | 23.600 | 23.900 | ▲ +0,42% | 26.700 | 0,6 |
| 16-6-2025 | 23.500 | 23.200 | 24.000 | 23.200 | 23.800 | ▲ +1,28% | 16.500 | 0,4 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 11/23 · 16-6-2025 – 6-8-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 9-1-2024
Dữ liệu khác của TAL
Phân tích kỹ thuật TALBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TALDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TALTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TALDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TALDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TALCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TALBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TALNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TALMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TALTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TALCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TALNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh TALCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TAL (CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 9-1-2024 tới nay, tổng cộng 683 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 22.350 đồng, tăng 1,59%, khối lượng 373.000 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 709.145 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, TAL tăng mạnh nhất vào năm 2025 (154,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2026 (55,3%).