Số liệu tới phiên26-10-2026
Trong phiên 10:28:43
Logo VND
CTCP Chứng khoán VNDIRECT
VNDIRECT Securities Corporation
13.450
▼ −100 (▼ −0,74%)
trong phiên · 10:28:43

Khối ngoại mua bán VND — trang 10

Mua bán ròng của khối ngoại với VND

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: 88-5-2026: -1611-5-2026: -612-5-2026: -3613-5-2026: -3114-5-2026: -3515-5-2026: -2118-5-2026: 719-5-2026: -6220-5-2026: -4721-5-2026: -2922-5-2026: 2025-5-2026: -4326-5-2026: 1427-5-2026: -928-5-2026: 429-5-2026: -181-6-2026: 182-6-2026: -163-6-2026: -444-6-2026: -265-6-2026: -78-6-2026: -219-6-2026: -1710-6-2026: -1511-6-2026: -1412-6-2026: -1115-6-2026: 3716-6-2026: 1917-6-2026: -418-6-2026: -3619-6-2026: -1022-6-2026: 523-6-2026: -2024-6-2026: 925-6-2026: -1326-6-2026: 729-6-2026: -730-6-2026: -01-7-2026: 62-7-2026: 73-7-2026: 526-7-2026: 597-7-2026: 418-7-2026: 39-7-2026: -910-7-2026: -1413-7-2026: 314-7-2026: 315-7-2026: -016-7-2026: 4117-7-2026: 3520-7-2026: 3821-7-2026: 2322-7-2026: 623-7-2026: 1524-7-2026: 1027-7-2026: -2028-7-2026: 2429-7-2026: 730-7-2026: 3431-7-2026: -293-8-2026: -54-8-2026: 55-8-2026: 306-8-2026: -37-8-2026: -1310-8-2026: 811-8-2026: -612-8-2026: -113-8-2026: -1614-8-2026: -917-8-2026: -818-8-2026: -819-8-2026: -520-8-2026: -921-8-2026: 824-8-2026: 125-8-2026: 1026-8-2026: 427-8-2026: -628-8-2026: -103-9-2026: 44-9-2026: -37-9-2026: -28-9-2026: -59-9-2026: -510-9-2026: -3811-9-2026: -814-9-2026: -4215-9-2026: -3416-9-2026: -2317-9-2026: -4618-9-2026: 1421-9-2026: -4122-9-2026: 923-9-2026: -3224-9-2026: -1025-9-2026: -828-9-2026: -429-9-2026: 1230-9-2026: -91-10-2026: -202-10-2026: -55-10-2026: 186-10-2026: 507-10-2026: -98-10-2026: -169-10-2026: -1012-10-2026: -913-10-2026: -1314-10-2026: -615-10-2026: -2916-10-2026: -3019-10-2026: -3720-10-2026: -621-10-2026: -822-10-2026: -723-10-2026: -126-10-2026: -359-627-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VND từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
24-9-202523.100470.4002.946.415▼ −2.476.01510,666,3▼ −55,71.287.163.913
23-9-202522.250726.800894.278▼ −167.47816,320,1▼ −3,81.282.349.613
22-9-202522.1505.069.8502.768.330▲ +2.301.520113,061,7▲ +51,31.278.434.263
19-9-202522.7002.420.6267.205.226▼ −4.784.60055,6165,5▼ −109,91.278.671.030
18-9-202523.3502.359.9804.085.400▼ −1.725.42055,195,3▼ −40,31.270.772.237
17-9-202523.400619.1412.983.600▼ −2.364.45914,771,0▼ −56,21.269.228.359
16-9-202524.100591.8208.365.957▼ −7.774.13714,5205,4▼ −190,81.267.333.465
15-9-202524.6001.006.0004.708.117▼ −3.702.11724,5114,7▼ −90,21.266.921.785
12-9-202523.900163.3002.083.915▼ −1.920.6153,950,0▼ −46,11.264.193.904
11-9-202523.9503.926.3203.842.903▲ +83.41792,290,2▲ +2,01.256.860.209
10-9-202524.200545.5004.111.175▼ −3.565.67513,3100,4▼ −87,11.260.414.309
9-9-202524.5001.747.9005.258.218▼ −3.510.31842,0126,4▼ −84,41.255.836.297
8-9-202524.0507.182.1607.046.950▲ +135.210176,8173,5▲ +3,31.249.529.659
5-9-202525.000976.3004.209.400▼ −3.233.10025,5110,0▼ −84,51.253.652.990
4-9-202526.8001.855.3002.364.200▼ −508.90049,362,9▼ −13,51.252.542.090
3-9-202526.8001.811.3004.539.929▼ −2.728.62948,1120,6▼ −72,51.252.816.690
29-8-202526.3504.398.3042.462.767▲ +1.935.537115,364,5▲ +50,71.252.132.823
28-8-202524.6504.247.6561.621.260▲ +2.626.396103,739,6▲ +64,11.254.945.067
27-8-202523.8005.446.1004.496.550▲ +949.550130,6107,8▲ +22,81.254.618.473
26-8-202523.0003.354.7501.977.700▲ +1.377.05074,744,1▲ +30,71.257.063.788
25-8-202521.5003.050.400607.732▲ +2.442.66867,813,8▲ +54,01.259.898.406
22-8-202522.450909.7301.770.165▼ −860.43520,840,6▼ −19,71.256.643.225
21-8-202524.1002.783.948330.800▲ +2.453.14868,28,1▲ +60,11.256.935.855
20-8-202524.1002.515.1998.062.250▼ −5.547.05159,9192,0▼ −132,11.256.732.674
19-8-202524.7502.551.9742.486.100▲ +65.87462,961,2▲ +1,61.256.775.773
18-8-202524.300556.8001.305.200▼ −748.40013,631,8▼ −18,31.256.968.977
15-8-202524.7005.858.0202.259.637▲ +3.598.383145,055,9▲ +89,11.254.475.848
14-8-202524.2002.706.9004.506.200▼ −1.799.30065,5109,1▼ −43,61.256.941.238
13-8-202523.850837.5001.430.192▼ −592.69219,833,9▼ −14,01.258.799.338
12-8-202524.100296.7001.182.300▼ −885.6007,228,6▼ −21,51.258.128.493

Trang 10/138 · 12-8-2025 – 24-9-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 30-3-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VND, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của VND

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VND (CTCP Chứng khoán VNDIRECT) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại bán ròng 3 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1.379 tỉ đồng cổ phiếu VND (mua 4.888 tỉ đồng, bán 6.267 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 1.418.641.903 cổ phiếu.