Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 418 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BT6 · Xem bảng →
Logo YBC
CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái
Yen Bai Cement and Mineral JSC
4.700
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 12:12:31

Khối ngoại mua bán YBC — trang 2

Mua bán ròng của khối ngoại với YBC

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

4-5-2026: 05-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 004-5-202621-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch YBC từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
9-9-20267.10000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
8-9-20267.10000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
7-9-20267.10000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
4-9-20267.10000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
3-9-20267.10000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
28-8-20266.30000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
27-8-20266.30000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
26-8-20266.30000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
25-8-20266.30000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
24-8-20267.20000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
21-8-20267.20000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
20-8-20266.50000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
19-8-20267.40000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
18-8-20267.40000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
17-8-20267.40000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
14-8-20267.40000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
13-8-20267.40000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
12-8-20268.30000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
11-8-20267.40000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
10-8-20267.40000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
7-8-20267.40000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
6-8-20267.40000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
5-8-20267.40000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
4-8-20267.40000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
3-8-20267.40000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
31-7-20266.50000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
30-7-20267.60000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
29-7-20267.60000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
28-7-20267.60000■ 00,00,0■ 0,05.897.200
27-7-20266.80000■ 00,00,0■ 0,05.779.200

Trang 2/153 · 27-7-2026 – 9-9-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-5-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại YBC, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của YBC

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu YBC (CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái) theo từng phiên.

Phiên 21-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu YBC (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.897.200 cổ phiếu.