Số liệu tới phiên2-10-2026

Khối ngoại HNX — Phiên 25-6-2025

→
Phiên 25-6-2025 · Khối ngoại · HNX · 1 phiên · bán ròng 14,1 tỉ đồng · 21 mã mua ròng, 28 mã bán ròng · top 10

Khối ngoại mua ròng HNX

Phiên 25-6-2025 · Đơn vị: tỉ đồng
VFS+16,0 tỉ
IDC+7,1 tỉ
TNG+1,8 tỉ
IVS+1,5 tỉ
DTD+1,5 tỉ
SLS+1,1 tỉ
NVB+0,9 tỉ
HUT+0,6 tỉ
VCS+0,5 tỉ
L14+0,4 tỉ

Khối ngoại bán ròng HNX

Phiên 25-6-2025 · Đơn vị: tỉ đồng
MBS-16,6 tỉ
PVS-14,3 tỉ
CEO-11,0 tỉ
PLC-1,0 tỉ
NTP-0,7 tỉ
VTZ-0,6 tỉ
MST-0,4 tỉ
VGS-0,3 tỉ
VC2-0,3 tỉ
SHS-0,2 tỉ

Khối ngoại theo ngành — Phiên 25-6-2025

Xem đủ 23 ngành

Cộng mua bán ròng của mọi mã trong ngành, đơn vị tỉ đồng. Bấm tên ngành để xem các doanh nghiệp.

Mua ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
C69625-9-2026▲ +1,3
IVS528-9-2026▲ +0,2
IDC12-10-2026▲ +6,6
NVB12-10-2026▲ +3,8
VGS12-10-2026▲ +0,2
VC312-10-2026▲ +0,1
DTD12-10-2026▲ +0,1
DXP12-10-2026▲ +0,1
CDN12-10-2026▲ +0,1
EVS12-10-2026▲ +0,1

Bán ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
CEO429-9-2026▼ −23,1
MST429-9-2026▼ −3,2
HUT429-9-2026▼ −2,4
WCS429-9-2026▼ −0,2
SD5429-9-2026▼ −0,0
SDC429-9-2026▼ −0,0
VFS330-9-2026▼ −0,9
PVI330-9-2026▼ −0,2
PDB330-9-2026▼ −0,0
TNG21-10-2026▼ −4,6
Bảng đầy đủ 50 mã có giao dịch khối ngoại — Phiên 25-6-2025
MãSànMua (tỉ)Bán (tỉ)Ròng (tỉ)KL ròng (cp)
VFSHNX18,92,9▲ +16,0+559.900
IDCHNX8,91,8▲ +7,1+161.100
TNGHNX5,53,7▲ +1,8+88.600
IVSHNX2,20,6▲ +1,5+156.100
DTDHNX1,60,1▲ +1,5+88.000
SLSHNX1,10,0▲ +1,1+5.700
NVBHNX0,90,0▲ +0,9+80.700
HUTHNX0,60,0▲ +0,6+46.000
VCSHNX0,70,2▲ +0,5+10.100
L14HNX0,50,0▲ +0,4+14.900
SGCHNX0,40,0▲ +0,4+3.900
DL1HNX0,10,0▲ +0,1+8.000
MACHNX0,00,0▲ +0,0+2.000
TSBHNX0,00,0▲ +0,0+800
PVIHNX0,00,0▲ +0,0+200
BABHNX0,00,0▲ +0,0+600
APIHNX0,00,0▲ +0,0+500
PGNHNX0,00,0▲ +0,0+500
BCCHNX0,00,0▲ +0,0+100
PVGHNX0,00,0▲ +0,0+100
NDXHNX0,00,0▲ +0,0+100
VBCHNX0,00,0■ 0,00
SHNHNX0,00,0▼ −0,0−100
TPPHNX0,00,0▼ −0,0−200
THDHNX0,00,0▼ −0,0−100
SVNHNX0,00,0▼ −0,0−700
MVBHNX0,00,0▼ −0,0−500
IPAHNX0,00,0▼ −0,0−700
TMXHNX0,00,0▼ −0,0−1.800
VNRHNX0,00,0▼ −0,0−921
ONEHNX0,00,0▼ −0,0−4.200
TIGHNX0,10,1▼ −0,0−3.900
VC6HNX0,00,0▼ −0,0−900
BVSHNX0,00,0▼ −0,0−1.000
NAGHNX0,10,2▼ −0,0−2.500
CPCHNX0,00,1▼ −0,1−5.100
PVBHNX0,00,1▼ −0,1−3.000
TTCHNX0,00,1▼ −0,1−16.000
VC3HNX0,10,2▼ −0,1−3.400
PMCHNX0,00,2▼ −0,2−1.610
SHSHNX0,00,2▼ −0,2−13.300
VC2HNX0,10,4▼ −0,3−38.900
VGSHNX0,30,6▼ −0,3−12.700
MSTHNX0,00,4▼ −0,4−61.100
VTZHNX0,00,6▼ −0,6−37.600
NTPHNX1,01,8▼ −0,7−9.700
PLCHNX0,01,0▼ −1,0−38.200
CEOHNX5,816,8▼ −11,0−607.500
PVSHNX31,745,9▼ −14,3−436.400
MBSHNX8,425,0▼ −16,6−609.500

Tóm tắt khối ngoại — Phiên 25-6-2025

Phiên 25-6-2025, khối ngoại bán ròng 14,1 tỉ đồng trên HNX (mua 89,2 tỉ, bán 103,3 tỉ), tính trên 1 phiên.

Mua ròng mạnh nhất: VFS (16,0 tỉ), IDC (7,1 tỉ), TNG (1,8 tỉ).

Bán ròng mạnh nhất: MBS (16,6 tỉ), PVS (14,3 tỉ), CEO (11,0 tỉ).

Theo ngành, Xây dựng, xây lắp được mua ròng nhiều nhất (1,8 tỉ đồng).

Thiết bị, dịch vụ khai thác dầu mỏ bị bán ròng nhiều nhất (14,3 tỉ đồng).

C69 đang được khối ngoại mua ròng 6 phiên liên tiếp tính tới phiên 2-10-2026.

CEO bị bán ròng 4 phiên liên tiếp.

Số liệu là giá trị mua, bán của nhà đầu tư nước ngoài do sở giao dịch công bố, gồm cả khớp lệnh và thỏa thuận, gồm cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và ETF.

Xem thêm