Số liệu tới phiên2-10-2026

Khối ngoại HNX — Phiên 24-2-2026

→
Phiên 24-2-2026 · Khối ngoại · HNX · 1 phiên · bán ròng 104,8 tỉ đồng · 22 mã mua ròng, 26 mã bán ròng · top 10

Khối ngoại mua ròng HNX

Phiên 24-2-2026 · Đơn vị: tỉ đồng
CEO+7,9 tỉ
HUT+3,4 tỉ
KSF+1,7 tỉ
VFS+1,3 tỉ
VGS+1,2 tỉ
LAS+0,8 tỉ
VC3+0,5 tỉ
VCS+0,5 tỉ
PVB+0,5 tỉ
NRC+0,3 tỉ

Khối ngoại bán ròng HNX

Phiên 24-2-2026 · Đơn vị: tỉ đồng
PVS-79,9 tỉ
IDC-24,2 tỉ
MBS-13,5 tỉ
SHS-3,1 tỉ
TNG-0,9 tỉ
C69-0,5 tỉ
PVI-0,3 tỉ
DHT-0,3 tỉ
IVS-0,2 tỉ
TIG-0,1 tỉ

Khối ngoại theo ngành — Phiên 24-2-2026

Xem đủ 22 ngành

Cộng mua bán ròng của mọi mã trong ngành, đơn vị tỉ đồng. Bấm tên ngành để xem các doanh nghiệp.

Mua ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
C69625-9-2026▲ +1,3
IVS528-9-2026▲ +0,2
IDC12-10-2026▲ +6,6
NVB12-10-2026▲ +3,8
VGS12-10-2026▲ +0,2
VC312-10-2026▲ +0,1
DTD12-10-2026▲ +0,1
DXP12-10-2026▲ +0,1
CDN12-10-2026▲ +0,1
EVS12-10-2026▲ +0,1

Bán ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
CEO429-9-2026▼ −23,1
MST429-9-2026▼ −3,2
HUT429-9-2026▼ −2,4
WCS429-9-2026▼ −0,2
SD5429-9-2026▼ −0,0
SDC429-9-2026▼ −0,0
VFS330-9-2026▼ −0,9
PVI330-9-2026▼ −0,2
PDB330-9-2026▼ −0,0
TNG21-10-2026▼ −4,6
Bảng đầy đủ 49 mã có giao dịch khối ngoại — Phiên 24-2-2026
MãSànMua (tỉ)Bán (tỉ)Ròng (tỉ)KL ròng (cp)
CEOHNX10,93,0▲ +7,9+410.190
HUTHNX3,40,1▲ +3,4+203.600
KSFHNX2,60,8▲ +1,7+20.400
VFSHNX1,40,0▲ +1,3+90.100
VGSHNX1,30,1▲ +1,2+43.600
LASHNX0,80,0▲ +0,8+43.500
VC3HNX0,90,4▲ +0,5+19.200
VCSHNX0,50,0▲ +0,5+11.300
PVBHNX0,60,1▲ +0,5+13.800
NRCHNX0,30,0▲ +0,3+58.200
NTPHNX1,00,9▲ +0,1+1.700
VNRHNX0,10,0▲ +0,1+4.700
DL1HNX0,10,0▲ +0,1+11.800
NDNHNX0,10,0▲ +0,1+5.100
CDNHNX0,00,0▲ +0,0+900
NETHNX0,00,0▲ +0,0+300
PREHNX0,00,0▲ +0,0+300
MICHNX0,00,0▲ +0,0+200
CCRHNX0,00,0▲ +0,0+100
SLSHNX0,00,0▲ +0,0+5
WSSHNX0,00,0▲ +0,0+100
SVNHNX0,00,0▲ +0,0+100
PVGHNX0,00,0■ 0,00
HLDHNX0,00,0▼ −0,0−100
ICGHNX0,00,0▼ −0,0−100
PJCHNX0,00,0▼ −0,0−100
HATHNX0,00,0▼ −0,0−100
MSTHNX0,00,0▼ −0,0−600
MVBHNX0,00,0▼ −0,0−400
BNAHNX0,00,0▼ −0,0−2.000
PMCHNX0,00,0▼ −0,0−100
HGMHNX0,00,0▼ −0,0−99
BVSHNX0,40,4▼ −0,0−700
DXPHNX0,00,0▼ −0,0−1.800
IPAHNX0,00,1▼ −0,0−1.400
PDBHNX0,00,1▼ −0,0−1.600
DTDHNX0,20,2▼ −0,1−3.300
VTZHNX0,00,1▼ −0,1−3.900
PLCHNX0,10,2▼ −0,1−2.700
TIGHNX0,00,1▼ −0,1−15.200
IVSHNX0,00,2▼ −0,2−20.500
DHTHNX0,00,3▼ −0,3−3.700
PVIHNX0,20,5▼ −0,3−2.900
C69HNX0,30,8▼ −0,5−26.400
TNGHNX1,92,8▼ −0,9−37.960
SHSHNX10,413,5▼ −3,1−163.300
MBSHNX3,717,3▼ −13,5−491.387
IDCHNX3,027,3▼ −24,2−505.770
PVSHNX11,991,8▼ −79,9−1.699.800

Tóm tắt khối ngoại — Phiên 24-2-2026

Phiên 24-2-2026, khối ngoại bán ròng 104,8 tỉ đồng trên HNX (mua 56,3 tỉ, bán 161,1 tỉ), tính trên 1 phiên.

Mua ròng mạnh nhất: CEO (7,9 tỉ), HUT (3,4 tỉ), KSF (1,7 tỉ).

Bán ròng mạnh nhất: PVS (79,9 tỉ), IDC (24,2 tỉ), MBS (13,5 tỉ).

Theo ngành, Xây dựng, xây lắp được mua ròng nhiều nhất (2,8 tỉ đồng).

Thiết bị, dịch vụ khai thác dầu mỏ bị bán ròng nhiều nhất (79,9 tỉ đồng).

C69 đang được khối ngoại mua ròng 6 phiên liên tiếp tính tới phiên 2-10-2026.

CEO bị bán ròng 4 phiên liên tiếp.

Số liệu là giá trị mua, bán của nhà đầu tư nước ngoài do sở giao dịch công bố, gồm cả khớp lệnh và thỏa thuận, gồm cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và ETF.

Xem thêm