Số liệu tới phiên2-10-2026

Khối ngoại HNX — Phiên 20-4-2026

→
Phiên 20-4-2026 · Khối ngoại · HNX · 1 phiên · bán ròng 27,3 tỉ đồng · 15 mã mua ròng, 38 mã bán ròng · top 10

Khối ngoại mua ròng HNX

Phiên 20-4-2026 · Đơn vị: tỉ đồng
TNG+4,8 tỉ
PSI+1,2 tỉ
NRC+1,1 tỉ
SGC+0,4 tỉ
VC3+0,2 tỉ
NVB+0,2 tỉ
TIG+0,1 tỉ
HGM+0,1 tỉ
VNR+0,0 tỉ
PVI+0,0 tỉ

Khối ngoại bán ròng HNX

Phiên 20-4-2026 · Đơn vị: tỉ đồng
PVS-22,0 tỉ
MBS-2,9 tỉ
HUT-1,8 tỉ
SHS-1,7 tỉ
VFS-1,5 tỉ
IDC-1,1 tỉ
VGS-1,0 tỉ
MST-0,7 tỉ
CEO-0,6 tỉ
C69-0,4 tỉ

Khối ngoại theo ngành — Phiên 20-4-2026

Xem đủ 26 ngành

Cộng mua bán ròng của mọi mã trong ngành, đơn vị tỉ đồng. Bấm tên ngành để xem các doanh nghiệp.

Mua ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
C69625-9-2026▲ +1,3
IVS528-9-2026▲ +0,2
IDC12-10-2026▲ +6,6
NVB12-10-2026▲ +3,8
VGS12-10-2026▲ +0,2
VC312-10-2026▲ +0,1
DTD12-10-2026▲ +0,1
DXP12-10-2026▲ +0,1
CDN12-10-2026▲ +0,1
EVS12-10-2026▲ +0,1

Bán ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
CEO429-9-2026▼ −23,1
MST429-9-2026▼ −3,2
HUT429-9-2026▼ −2,4
WCS429-9-2026▼ −0,2
SD5429-9-2026▼ −0,0
SDC429-9-2026▼ −0,0
VFS330-9-2026▼ −0,9
PVI330-9-2026▼ −0,2
PDB330-9-2026▼ −0,0
TNG21-10-2026▼ −4,6
Bảng đầy đủ 53 mã có giao dịch khối ngoại — Phiên 20-4-2026
MãSànMua (tỉ)Bán (tỉ)Ròng (tỉ)KL ròng (cp)
TNGHNX5,70,9▲ +4,8+212.064
PSIHNX1,20,0▲ +1,2+148.300
NRCHNX1,40,3▲ +1,1+166.800
SGCHNX0,50,1▲ +0,4+4.300
VC3HNX0,50,2▲ +0,2+8.600
NVBHNX0,20,0▲ +0,2+17.600
TIGHNX0,10,0▲ +0,1+18.400
HGMHNX0,10,0▲ +0,1+300
VNRHNX0,00,0▲ +0,0+2.400
PVIHNX0,00,0▲ +0,0+600
DXPHNX0,00,0▲ +0,0+2.000
PDBHNX0,00,0▲ +0,0+300
SAFHNX0,00,0▲ +0,0+100
HATHNX0,00,0▲ +0,0+100
PMBHNX0,00,0▲ +0,0+200
PSWHNX0,00,0▼ −0,0−8
VC2HNX0,00,0▼ −0,0−110
PTIHNX0,00,0▼ −0,0−20
WSSHNX0,00,0▼ −0,0−100
IVSHNX0,00,0▼ −0,0−100
HLCHNX0,00,0▼ −0,0−100
MACHNX0,00,0▼ −0,0−100
THDHNX0,00,0▼ −0,0−100
IPAHNX0,00,0▼ −0,0−200
VCSHNX0,00,0▼ −0,0−80
CDNHNX0,00,0▼ −0,0−200
INNHNX0,00,0▼ −0,0−200
PVCHNX0,00,0▼ −0,0−500
KSFHNX0,10,1▼ −0,0−100
IDVHNX0,00,0▼ −0,0−500
SCIHNX0,00,0▼ −0,0−1.200
TVCHNX0,00,0▼ −0,0−1.900
HLDHNX0,00,0▼ −0,0−1.100
GICHNX0,00,0▼ −0,0−2.000
BCCHNX0,00,1▼ −0,1−7.400
SD9HNX0,00,1▼ −0,1−5.000
GLTHNX0,00,1▼ −0,1−2.200
TOTHNX0,00,1▼ −0,1−5.000
PMCHNX0,00,1▼ −0,1−800
PLCHNX0,00,2▼ −0,2−10.600
PVBHNX0,00,4▼ −0,4−13.400
NTPHNX1,01,4▼ −0,4−6.900
LASHNX0,00,4▼ −0,4−25.000
C69HNX0,00,4▼ −0,4−27.000
CEOHNX0,41,0▼ −0,6−32.200
MSTHNX0,00,7▼ −0,7−86.100
VGSHNX0,01,0▼ −1,0−38.700
IDCHNX1,82,9▼ −1,1−22.295
VFSHNX0,01,5▼ −1,5−117.400
SHSHNX0,11,8▼ −1,7−96.500
HUTHNX0,32,0▼ −1,8−106.600
MBSHNX0,13,0▼ −2,9−142.800
PVSHNX1,423,5▼ −22,0−574.000

Tóm tắt khối ngoại — Phiên 20-4-2026

Phiên 20-4-2026, khối ngoại bán ròng 27,3 tỉ đồng trên HNX (mua 14,9 tỉ, bán 42,3 tỉ), tính trên 1 phiên.

Mua ròng mạnh nhất: TNG (4,8 tỉ), PSI (1,2 tỉ), NRC (1,1 tỉ).

Bán ròng mạnh nhất: PVS (22,0 tỉ), MBS (2,9 tỉ), HUT (1,8 tỉ).

Theo ngành, Quần áo và đồ phụ kiện được mua ròng nhiều nhất (4,8 tỉ đồng).

Thiết bị, dịch vụ khai thác dầu mỏ bị bán ròng nhiều nhất (22,1 tỉ đồng).

C69 đang được khối ngoại mua ròng 6 phiên liên tiếp tính tới phiên 2-10-2026.

CEO bị bán ròng 4 phiên liên tiếp.

Số liệu là giá trị mua, bán của nhà đầu tư nước ngoài do sở giao dịch công bố, gồm cả khớp lệnh và thỏa thuận, gồm cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và ETF.

Xem thêm