Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo ACB
Ngân hàng TMCP Á Châu
Asia Commercial Joint Stock Bank
20.500
▲ +100 (▲ +0,49%)

Giá lịch sử cổ phiếu ACB — trang 49

Biểu đồ giá ACB

500 phiên gần nhất
19.40622.10324.80027.49730.19418-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá ACB theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202624.00020.50027.10020.150▼ −14,6%198
202525.60024.00029.50020.750▼ −6,2%249
202424.45025.80030.20023.150▲ +5,5%250
202322.70023.90026.50020.950▲ +5,3%249
202234.40021.90036.35017.450▼ −36,3%249
202128.65034.50046.30024.500▲ +20,4%250
202023.00028.10029.30016.100▲ +22,2%247
201929.20022.80034.30020.000▼ −21,9%250
201838.80029.60051.70026.000▼ −23,7%250
201719.00036.90037.50017.600▲ +94,2%250
201619.70017.60020.90016.600▼ −10,7%251
201515.30019.80024.20014.900▲ +29,4%248
201415.70015.40017.90013.700▼ −1,9%247
201317.30015.60019.00015.000▼ −9,8%250
201219.00016.50029.70014.200▼ −13,2%250
201125.20021.70026.00019.200▼ −13,9%248
201039.60026.10041.30021.000▼ −34,1%250
200927.80037.20059.20022.500▲ +33,8%251
2008145.00027.900149.00027.500▼ −80,8%248
2007148.000164.000304.000107.000▲ +10,8%248
2006130.200150.000161.400119.000▲ +15,2%29

Giá ACB từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
8-1-202129.90029.95030.40029.80030.200▲ +1,00%15.604.300470,3
7-1-202129.90029.90030.00029.60029.900■ 0,00%11.636.100347,1
6-1-202129.35029.70030.60029.30029.900▲ +1,87%15.883.900474,9
5-1-202128.65028.60029.60028.30029.350▲ +2,44%18.843.900548,1
4-1-202128.10028.55028.85028.50028.650▲ +1,96%10.776.300308,8
31-12-202027.80027.90028.30027.85028.100▲ +1,08%6.774.680190,2
30-12-202027.70027.75028.20027.75027.800▲ +0,36%6.741.290188,3
29-12-202027.80027.80027.95027.60027.700▼ −0,36%6.501.920180,7
28-12-202027.95028.30028.30027.65027.800▼ −0,54%6.323.680176,7
25-12-202027.30027.30028.00027.20027.950▲ +2,38%9.194.080254,3
24-12-202028.10028.10028.30026.50027.300▼ −2,85%15.831.250433,3
23-12-202028.75028.80028.85028.00028.100▼ −2,26%11.216.860318,9
22-12-202028.95028.95029.00028.60028.750▼ −0,69%7.618.750219,2
21-12-202028.40028.50029.30028.35028.950▲ +1,94%22.761.840655,1
18-12-202028.30028.45028.65028.30028.400▲ +0,35%11.693.630332,6
17-12-202028.25028.10028.85028.05028.300▲ +0,18%14.267.290404,7
16-12-202028.00028.00028.45028.00028.250▲ +0,89%10.596.950299,6
15-12-202028.20028.20028.25027.90028.000▼ −0,71%8.491.500238,2
14-12-202028.20028.30028.50028.10028.200■ 0,00%7.525.960213,0
11-12-202027.95028.10028.25027.80028.200▲ +0,89%4.459.820125,2
10-12-202028.55028.80028.80027.90027.950▼ −2,10%10.444.750295,0
9-12-202026.40028.10028.95027.80028.550▲ +8,14%24.200.930684,5
1-12-202027.20027.20027.30026.80027.300▲ +0,37%9.252.904250,5
30-11-202027.20027.40027.40027.00027.200■ 0,00%8.939.034242,8
27-11-202027.40027.50027.60027.20027.200▼ −0,73%6.715.437183,0
26-11-202027.30027.30027.70027.00027.400▲ +0,37%10.579.005289,4
25-11-202027.30027.30027.60027.10027.300■ 0,00%6.494.608177,3
24-11-202027.30027.30027.80027.10027.300■ 0,00%11.616.071317,0
23-11-202027.30027.50027.60027.00027.300■ 0,00%10.891.200296,8
20-11-202027.20027.30027.40026.80027.300▲ +0,37%9.590.800259,6

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 49/166 · 20-11-2020 – 8-1-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-11-2006

Dữ liệu khác của ACB

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu ACB (Ngân hàng TMCP Á Châu) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 21-11-2006 tới nay, tổng cộng 4.962 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 20.500 đồng, tăng 0,49%, khối lượng 6.276.600 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 8.196.964 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, ACB tăng mạnh nhất vào năm 2017 (94,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (80,8%).