Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DC4
CTCP Dicera Holdings
Dicera Holdings Joint Stock Company
6.230
▼ −80 (▼ −1,27%)

Khối ngoại mua bán DC4 — trang 142

Mua bán ròng của khối ngoại với DC4

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: -08-5-2026: -011-5-2026: -012-5-2026: 013-5-2026: -014-5-2026: -015-5-2026: -018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: -029-5-2026: 01-6-2026: -02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: -024-6-2026: -025-6-2026: -026-6-2026: -029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: -016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: -03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: -010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: -08-9-2026: -09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: -025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: 02-10-2026: -05-10-2026: -06-10-2026: -07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: -012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: -00-05-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch DC4 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
29-10-200939.500025.000▼ −25.0000,01,0▼ −1,01.048.509
28-10-200942.60000■ 00,00,0■ 0,01.023.509
27-10-200940.70000■ 00,00,0■ 0,0—
26-10-200943.00000■ 00,00,0■ 0,01.023.509
23-10-200947.00000■ 00,00,0■ 0,01.023.509
22-10-200949.90000■ 00,00,0■ 0,01.023.509
21-10-200947.00000■ 00,00,0■ 0,01.023.509
20-10-200947.60000■ 00,00,0■ 0,01.023.509
19-10-200947.00000■ 00,00,0■ 0,01.023.509
16-10-200949.90000■ 00,00,0■ 0,01.023.509
15-10-200947.90000■ 00,00,0■ 0,01.023.509
14-10-200945.10005.800▼ −5.8000,00,3▼ −0,31.023.509
13-10-200942.20000■ 00,00,0■ 0,01.017.709
12-10-200939.50000■ 00,00,0■ 0,0—
9-10-200937.00000■ 00,00,0■ 0,01.017.709
8-10-200936.00017.9000▲ +17.9000,60,0▲ +0,61.017.709
7-10-200934.80000■ 00,00,0■ 0,01.035.609
6-10-200932.90000■ 00,00,0■ 0,01.015.609
5-10-200934.20000■ 00,00,0■ 0,01.035.609
2-10-200932.70000■ 00,00,0■ 0,01.035.609
1-10-200930.800020.000▼ −20.0000,00,6▼ −0,61.015.609
30-9-200929.00000■ 00,00,0■ 0,01.015.609
29-9-200928.40000■ 00,00,0■ 0,01.015.609
28-9-200929.00000■ 00,00,0■ 0,01.015.609
25-9-200928.80000■ 00,00,0■ 0,01.015.609
24-9-200929.00000■ 00,00,0■ 0,01.015.609
23-9-200929.50000■ 00,00,0■ 0,01.015.609
22-9-200930.9001.8000▲ +1.8000,10,0▲ +0,11.015.609
21-9-200929.00000■ 00,00,0■ 0,01.014.409
18-9-200928.60000■ 00,00,0■ 0,01.014.409

Trang 142/150 · 18-9-2009 – 29-10-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 3-11-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại DC4, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của DC4

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu DC4 (CTCP Dicera Holdings) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 3 tỉ đồng cổ phiếu DC4 (mua 30 tỉ đồng, bán 27 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 54.175.720 cổ phiếu.