Số liệu tới phiên28-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 660 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAA, APF, ASP, CAN, DMX · Xem bảng →
Logo FT1
CTCP Phụ tùng máy số 1
Machinery Spare Parts No1 Joint Stock Company
40.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán FT1 — trang 15

Mua bán ròng của khối ngoại với FT1

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 0011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch FT1 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-2-202549.80000■ 00,00,0■ 0,03.361.327
19-2-202549.80000■ 00,00,0■ 0,03.361.327
18-2-202547.10000■ 00,00,0■ 0,03.361.327
17-2-202549.20000■ 00,00,0■ 0,03.361.327
14-2-202545.00000■ 00,00,0■ 0,03.361.327
13-2-202551.00000■ 00,00,0■ 0,03.361.327
12-2-202551.00000■ 00,00,0■ 0,03.360.927
11-2-202549.30000■ 00,00,0■ 0,03.360.927
10-2-202549.8000400▼ −4000,00,0▼ −0,03.360.927
7-2-202556.50000■ 00,00,0■ 0,03.360.927
6-2-202551.00000■ 00,00,0■ 0,03.360.927
5-2-202551.00000■ 00,00,0■ 0,03.360.927
4-2-202551.0005000▲ +5000,00,0▲ +0,03.360.927
3-2-202549.00000■ 00,00,0■ 0,03.361.427
24-1-202548.80000■ 00,00,0■ 0,03.361.427
23-1-202547.00000■ 00,00,0■ 0,03.361.427
22-1-202547.00000■ 00,00,0■ 0,03.361.427
21-1-202547.00000■ 00,00,0■ 0,03.361.427
20-1-202547.00000■ 00,00,0■ 0,03.361.427
17-1-202547.00000■ 00,00,0■ 0,03.361.427
16-1-202547.00000■ 00,00,0■ 0,03.361.427
15-1-202547.00000■ 00,00,0■ 0,03.361.427
14-1-202546.80000■ 00,00,0■ 0,03.361.427
13-1-202547.00000■ 00,00,0■ 0,03.361.427
10-1-202547.50000■ 00,00,0■ 0,03.361.427
9-1-202547.50000■ 00,00,0■ 0,03.361.427
8-1-202546.80000■ 00,00,0■ 0,03.361.427
7-1-202548.00000■ 00,00,0■ 0,03.361.427
6-1-202548.00000■ 00,00,0■ 0,03.361.427
3-1-202548.00000■ 00,00,0■ 0,03.361.427

Trang 15/76 · 3-1-2025 – 20-2-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-9-2017

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại FT1, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của FT1

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu FT1 (CTCP Phụ tùng máy số 1) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu FT1 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.522.526 cổ phiếu.