Số liệu tới phiên28-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 698 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BFC, GDA, GTS, HAM, HPW · Xem bảng →
Logo FT1
CTCP Phụ tùng máy số 1
Machinery Spare Parts No1 Joint Stock Company
40.000
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 12:51:03

Khối ngoại mua bán FT1 — trang 23

Mua bán ròng của khối ngoại với FT1

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 0011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch FT1 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
5-3-202439.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
4-3-202440.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
1-3-202440.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
29-2-202439.70000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
28-2-202439.60000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
27-2-202440.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
26-2-202438.50000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
23-2-202439.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
22-2-202439.80000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
21-2-202439.80000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
20-2-202439.70000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
19-2-202439.70000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
16-2-202439.70000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
15-2-202439.70000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
7-2-202441.90000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
6-2-202439.20000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
5-2-202439.80000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
2-2-202446.80000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
1-2-202441.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
31-1-202441.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
30-1-202441.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
29-1-202440.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
26-1-202440.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
25-1-202440.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
24-1-202440.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
23-1-202440.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
22-1-202440.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.127
19-1-202440.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.127
18-1-202440.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.127
17-1-202439.10000■ 00,00,0■ 0,03.453.127

Trang 23/76 · 17-1-2024 – 5-3-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-9-2017

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại FT1, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của FT1

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu FT1 (CTCP Phụ tùng máy số 1) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu FT1 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.522.526 cổ phiếu.