Số liệu tới phiên29-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 717 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BCM, DC4, DLG, DRI, GDA · Xem bảng →
Logo FT1
CTCP Phụ tùng máy số 1
Machinery Spare Parts No1 Joint Stock Company
40.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán FT1 — trang 24

Mua bán ròng của khối ngoại với FT1

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 0012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch FT1 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
17-1-202439.10000■ 00,00,0■ 0,03.453.127
16-1-202439.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.127
15-1-202438.70000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
12-1-202438.70000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
11-1-202438.20000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
10-1-202437.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
9-1-202438.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
8-1-202438.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
5-1-202437.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
4-1-202437.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
3-1-202437.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
2-1-202435.10000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
29-12-202335.10000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
28-12-202335.10000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
27-12-202335.10000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
26-12-202338.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
25-12-202338.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
22-12-202338.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
21-12-202338.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
20-12-202338.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
19-12-202338.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
18-12-202336.50000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
15-12-202336.50000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
14-12-202337.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
13-12-202337.00000■ 00,00,0■ 0,03.453.130
12-12-202337.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,03.453.130
11-12-202335.70000■ 00,00,0■ 0,03.453.230
8-12-202335.70000■ 00,00,0■ 0,03.453.230
7-12-202335.80000■ 00,00,0■ 0,03.453.230
6-12-202336.20000■ 00,00,0■ 0,03.453.230

Trang 24/76 · 6-12-2023 – 17-1-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-9-2017

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại FT1, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của FT1

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu FT1 (CTCP Phụ tùng máy số 1) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu FT1 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.522.526 cổ phiếu.