Số liệu tới phiên27-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 625 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AGG, BDG, BIC, BLI, BMS · Xem bảng →
Logo HPB
CTCP Bao bì PP
PP Pack Marking JSC
18.500
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán HPB — trang 16

Mua bán ròng của khối ngoại với HPB

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

8-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 0-08-5-202627-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HPB từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
31-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
30-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
27-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
26-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
25-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
24-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
23-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
20-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
19-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
18-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
17-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
16-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
13-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
12-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
11-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
10-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
9-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
6-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
5-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
4-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
3-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
2-12-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
29-11-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
28-11-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
27-11-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
26-11-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
25-11-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
22-11-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
21-11-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090
20-11-202418.50000■ 00,00,0■ 0,01.898.090

Trang 16/136 · 20-11-2024 – 31-12-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-4-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HPB, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của HPB

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HPB (CTCP Bao bì PP) theo từng phiên.

Phiên 27-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HPB (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -2.910 cổ phiếu.