Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
60.400
▲ +5.400 (▲ +9,82%)

Khối ngoại mua bán S55 — trang 12

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 005-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
26-6-202559.90000■ 00,00,0■ 0,04.874.821
25-6-202559.90000■ 00,00,0■ 0,04.874.821
24-6-202559.90000■ 00,00,0■ 0,04.874.821
23-6-202559.90000■ 00,00,0■ 0,04.874.821
20-6-202558.00000■ 00,00,0■ 0,04.874.821
19-6-202558.00000■ 00,00,0■ 0,04.874.821
18-6-202557.20000■ 00,00,0■ 0,04.874.821
17-6-202552.00000■ 00,00,0■ 0,04.874.821
16-6-202556.00000■ 00,00,0■ 0,04.874.821
13-6-202556.00000■ 00,00,0■ 0,04.874.821
12-6-202556.00000■ 00,00,0■ 0,04.874.821
11-6-202555.60000■ 00,00,0■ 0,04.874.821
10-6-202555.50000■ 00,00,0■ 0,04.874.821
9-6-202557.90000■ 00,00,0■ 0,04.874.821
6-6-202557.90000■ 00,00,0■ 0,04.874.821
5-6-202557.90000■ 00,00,0■ 0,04.874.821
4-6-202555.80000■ 00,00,0■ 0,04.859.077
3-6-202561.90000■ 00,00,0■ 0,04.859.077
2-6-202557.500015.744▼ −15.7440,00,8▼ −0,84.859.077
30-5-202558.00000■ 00,00,0■ 0,04.859.077
29-5-202558.00000■ 00,00,0■ 0,04.859.077
28-5-202558.00000■ 00,00,0■ 0,04.859.077
27-5-202558.00000■ 00,00,0■ 0,04.859.077
26-5-202558.00000■ 00,00,0■ 0,04.859.077
23-5-202558.00000■ 00,00,0■ 0,04.859.077
22-5-202558.00000■ 00,00,0■ 0,04.859.077
21-5-202558.00000■ 00,00,0■ 0,04.859.077
20-5-202558.00000■ 00,00,0■ 0,04.859.077
19-5-202558.00000■ 00,00,0■ 0,04.859.077
16-5-202558.00000■ 00,00,0■ 0,04.859.077

Trang 12/165 · 16-5-2025 – 26-6-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.