Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 598 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ART, BMV, BRR, CDO, CPA · Xem bảng →
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
60.400
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán S55 — trang 25

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 007-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
30-11-202347.50000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
29-11-202347.10000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
28-11-202347.30000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
27-11-202347.30000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
24-11-202347.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
23-11-202347.30000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
22-11-202347.30000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
21-11-202347.30000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
20-11-202347.30000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
17-11-202347.30000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
16-11-202347.30000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
15-11-202347.30000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
14-11-202347.20000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
13-11-202347.30000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
10-11-202347.30000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
9-11-202347.30000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
8-11-202347.10000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
7-11-202347.30000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
6-11-202347.20000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
3-11-202347.20000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
2-11-202347.30000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
1-11-202347.20000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
31-10-202347.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
30-10-202346.60000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
27-10-202346.90000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
26-10-202349.90000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
25-10-202352.80000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
24-10-202352.80000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
23-10-202352.80000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
20-10-202349.80000■ 00,00,0■ 0,04.856.370

Trang 25/165 · 20-10-2023 – 30-11-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.