Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 607 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BMS, PVE, QST, SD3, SGS · Xem bảng →
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
66.000
▲ +5.600 (▲ +9,27%)
cuối phiên · 14:56:25

Khối ngoại mua bán S55 — trang 26

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 007-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-10-202349.80000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
18-10-202351.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
17-10-202351.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
16-10-202351.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
13-10-202351.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
12-10-202351.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
11-10-202351.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
10-10-202351.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
9-10-202350.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
6-10-202350.90000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
5-10-202350.90000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
4-10-202350.90000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
3-10-202350.90000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
2-10-202350.90000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
29-9-202347.20000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
28-9-202352.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
27-9-202352.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
26-9-202352.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
25-9-202348.30000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
22-9-202352.90000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
21-9-202352.90000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
20-9-202354.90000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
19-9-202351.00000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
18-9-202348.50000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
15-9-202348.10000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
14-9-202348.10000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
13-9-202349.90000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
12-9-202349.90000■ 00,00,0■ 0,04.856.370
11-9-202347.40000■ 00,00,0■ 0,04.856.367
8-9-202350.50000■ 00,00,0■ 0,04.856.367

Trang 26/165 · 8-9-2023 – 19-10-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.