Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 14:06:15
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 422 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
60.400
▲ +5.400 (▲ +9,82%)
trong phiên · 14:06:15

Khối ngoại mua bán S55 — trang 4

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

4-5-2026: 05-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 004-5-202621-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
12-6-202662.90000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
11-6-202662.90000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
10-6-202662.90000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
9-6-202662.90000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
8-6-202662.90000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
5-6-202662.90000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
4-6-202662.90000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
3-6-202662.90000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
2-6-202662.90000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
1-6-202662.90000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
29-5-202662.90000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
28-5-202662.90000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
27-5-202662.90000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
26-5-202663.00000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
25-5-202663.00000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
22-5-202663.00000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
21-5-202663.00000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
20-5-202667.00000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
19-5-202667.00000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
18-5-202667.00000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
15-5-202667.00000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
14-5-202667.00000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
13-5-202667.00000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
12-5-202667.00000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
11-5-202667.00000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
8-5-202667.00000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
7-5-202662.00000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
6-5-202667.00000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
5-5-202664.50000■ 00,00,0■ 0,0-23.179
4-5-202664.50000■ 00,00,0■ 0,0-23.179

Trang 4/165 · 4-5-2026 – 12-6-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 21-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.