Số liệu tới phiên29-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 720 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BCM, DC4, DLG, DRI, GDA · Xem bảng →
Logo SBV
CTCP Siam Brothers Việt Nam
Siam Brothers Vietnam Joint stock company
6.230
▲ +20 (▲ +0,32%)

Khối ngoại mua bán SBV — trang 31

Mua bán ròng của khối ngoại với SBV

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: -010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: -05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 0-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SBV từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
21-3-202310.10001.800▼ −1.8000,00,0▼ −0,023.303.302
20-3-202310.30000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
17-3-202310.35000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
16-3-202310.35000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
15-3-202310.45000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
14-3-202310.45000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
13-3-202310.55000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
10-3-202310.55000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
9-3-202310.55000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
8-3-202310.50000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
7-3-202310.55000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
6-3-202310.60000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
3-3-202310.65000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
2-3-202310.65000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
1-3-202310.70000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
28-2-202310.75000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
27-2-202310.75000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
24-2-202310.80000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
23-2-202310.80000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
22-2-202310.85000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
21-2-202310.85000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
20-2-202310.85000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
17-2-202310.85000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
16-2-202310.85000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
15-2-202310.85000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
14-2-202310.85000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
13-2-202310.90000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
10-2-202310.95000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
9-2-202310.95000■ 00,00,0■ 0,023.303.302
8-2-202310.95000■ 00,00,0■ 0,023.303.302

Trang 31/79 · 8-2-2023 – 21-3-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-5-2017

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SBV, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của SBV

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SBV (CTCP Siam Brothers Việt Nam) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu SBV (mua 0 tỉ đồng, bán 1 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 10.224.523 cổ phiếu.