Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SBV
CTCP Siam Brothers Việt Nam
Siam Brothers Vietnam Joint stock company
6.250
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại SBV: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SBV theo thời gian

1258 ngày
14,36%14,56%14,76%14,95%15,15%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 4.142.071 cổ phiếu SBV, tương đương 14,42% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 10.224.208 cổ phiếu (35,58% vốn), khoảng 64 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 15,10% (15-7-2021), thấp nhất 14,42% (16-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SBV theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202614,42%14,42%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202614,42%14,42%▼ −0,00 điểm %-200
3 tháng3-7-202614,42%14,42%▼ −0,01 điểm %-1.601
1 năm2-10-202514,68%14,42%▼ −0,26 điểm %125.015
3 năm3-10-202314,74%14,42%▼ −0,32 điểm %109.053

Sở hữu nước ngoài SBV cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202614,42%■ 0,00 điểm %4.142.07150%10.224.208
9-202614,42%▼ −0,00 điểm %4.142.07150%10.224.208
8-202614,42%▼ −0,00 điểm %4.142.271100%24.590.287
7-202614,42%▼ −0,00 điểm %4.142.671100%24.589.887
6-202614,42%■ 0,00 điểm %4.143.672100%24.588.886
5-202614,42%▼ −0,00 điểm %4.143.672100%24.588.886
4-202614,42%▼ −0,00 điểm %4.144.191100%24.588.367
3-202614,42%▼ −0,24 điểm %4.144.197100%24.588.361
2-202614,67%▲ +0,00 điểm %4.214.116100%24.518.442
1-202614,67%■ 0,00 điểm %4.013.453100%23.353.023
12-202514,67%▲ +0,00 điểm %4.013.453100%23.353.023
11-202514,66%▼ −0,01 điểm %4.013.056100%23.353.420
10-202514,67%▼ −0,01 điểm %4.015.856100%23.350.620
9-202514,68%▼ −0,03 điểm %4.018.356100%23.348.120
8-202514,71%▼ −0,01 điểm %4.025.956100%23.340.520
7-202514,72%▲ +0,02 điểm %4.027.956100%23.338.520
6-202514,70%■ 0,00 điểm %4.023.556100%23.342.920
5-202514,70%■ 0,00 điểm %4.023.556100%23.342.920
4-202514,70%▲ +0,00 điểm %4.023.556100%23.342.920
3-202514,70%▼ −0,00 điểm %4.023.463100%23.343.013
2-202514,70%▼ −0,01 điểm %4.023.863100%23.342.613
1-202514,71%▼ −0,00 điểm %4.025.463100%23.341.013
12-202414,71%▲ +0,00 điểm %4.025.863100%23.340.613
11-202414,71%▼ −0,00 điểm %4.025.263100%23.341.213
10-202414,71%▲ +0,00 điểm %4.025.463100%23.341.013
9-202414,71%▼ −0,00 điểm %4.025.363100%23.341.113
8-202414,71%▲ +0,00 điểm %4.025.563100%23.340.913
7-202414,71%■ 0,00 điểm %4.025.363100%23.341.113
6-202414,71%▼ −0,00 điểm %4.025.363100%23.341.113
5-202414,71%■ 0,00 điểm %4.026.618100%23.339.858
4-202414,71%▼ −0,00 điểm %4.026.618100%23.339.858
3-202414,72%▼ −0,00 điểm %4.027.118100%23.339.358
2-202414,72%▼ −0,00 điểm %4.028.018100%23.338.458
1-202414,72%▲ +0,00 điểm %4.028.218100%23.338.258
12-202314,72%▼ −0,02 điểm %4.028.118100%23.338.358
11-202314,74%▼ −0,00 điểm %4.032.718100%23.333.758
10-202314,74%▼ −0,00 điểm %4.033.018100%23.333.458
9-202314,74%▼ −0,04 điểm %4.034.018100%23.332.458
8-202314,79%▲ +0,00 điểm %4.046.218100%23.320.258
7-202314,78%▼ −0,01 điểm %4.045.718100%23.320.758
6-202314,79%▼ −0,02 điểm %4.047.674100%23.318.802
5-202314,81%▼ −0,03 điểm %4.052.774100%23.313.702
4-202314,84%▼ −0,00 điểm %4.060.374100%23.306.102
3-202314,84%▼ −0,01 điểm %4.061.374100%23.305.102
2-202314,85%▲ +0,01 điểm %4.063.174100%23.303.302
1-202314,84%▼ −0,00 điểm %4.060.674100%23.305.802
12-202214,84%▲ +0,00 điểm %4.060.774100%23.305.702
11-202214,84%■ 0,00 điểm %4.060.280100%23.306.196
10-202214,84%▲ +0,01 điểm %4.060.280100%23.306.196
9-202214,83%▲ +0,02 điểm %4.057.706100%23.308.770
8-202214,81%▲ +0,00 điểm %4.052.906100%23.313.570
7-202214,81%▲ +0,00 điểm %4.052.506100%23.313.970
6-202214,81%▲ +0,00 điểm %4.052.206100%23.314.270
5-202214,80%▼ −0,13 điểm %4.051.106100%23.315.370
4-202214,93%▲ +0,00 điểm %4.086.906100%23.279.570
3-202214,93%▲ +0,00 điểm %4.086.006100%23.280.470
2-202214,93%▲ +0,00 điểm %4.085.306100%23.281.170
1-202214,93%▼ −0,02 điểm %4.085.206100%23.281.270
12-202114,95%▲ +0,00 điểm %4.090.306100%23.276.170
11-202114,95%▼ −0,05 điểm %4.090.006100%23.276.470
10-202115,00%▼ −0,00 điểm %4.104.03649%9.305.537
9-202115,00%▲ +0,03 điểm %4.105.03949%9.304.534
8-202114,97%▼ −0,12 điểm %4.097.53949%9.312.034
7-202115,10%—4.131.33949%9.278.234

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20264.142.071014,42%10.224.208
1-10-20264.142.071014,42%10.224.208
30-9-20264.142.071014,42%10.224.208
29-9-20264.142.071014,42%10.224.208
28-9-20264.142.071014,42%10.224.208
25-9-20264.142.071014,42%10.224.208
24-9-20264.142.071014,42%10.224.208
23-9-20264.142.071014,42%10.224.208
22-9-20264.142.071014,42%10.224.208
21-9-20264.142.071014,42%10.224.208
18-9-20264.142.071014,42%10.224.208
17-9-20264.142.071014,42%10.224.208
16-9-20264.142.071−20014,42%10.224.208
15-9-20264.142.271014,42%10.224.008
14-9-20264.142.271014,42%10.224.008
11-9-20264.142.271014,42%10.224.008
10-9-20264.142.271014,42%10.224.008
9-9-20264.142.271014,42%10.224.008
8-9-20264.142.271014,42%10.224.008
7-9-20264.142.271014,42%24.590.287
4-9-20264.142.271014,42%24.590.287
3-9-20264.142.271014,42%24.590.287
28-8-20264.142.271014,42%24.590.287
27-8-20264.142.271014,42%24.590.287
26-8-20264.142.271014,42%24.590.287
25-8-20264.142.271014,42%24.590.287
24-8-20264.142.271014,42%24.590.287
21-8-20264.142.271014,42%24.590.287
20-8-20264.142.271014,42%24.590.287
19-8-20264.142.271—14,42%24.590.287

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SBV