Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SD5
CTCP Sông Đà 5
Song Da No. 5 JSC
6.800
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD5 — trang 9

Mua bán ròng của khối ngoại với SD5

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: -016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: -018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: 00-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD5 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
4-11-20259.70000■ 00,00,0■ 0,012.010.244
3-11-20259.70000■ 00,00,0■ 0,012.010.244
31-10-20259.80000■ 00,00,0■ 0,012.010.244
30-10-20259.70000■ 00,00,0■ 0,012.010.244
29-10-20259.70000■ 00,00,0■ 0,012.010.244
28-10-20259.70000■ 00,00,0■ 0,012.010.244
27-10-20259.70000■ 00,00,0■ 0,012.010.244
24-10-20259.70000■ 00,00,0■ 0,012.010.244
23-10-20259.60000■ 00,00,0■ 0,012.010.244
22-10-20259.80000■ 00,00,0■ 0,012.010.244
21-10-20259.8001.5000▲ +1.5000,00,0▲ +0,012.010.244
20-10-20259.80000■ 00,00,0■ 0,012.011.744
17-10-20259.80000■ 00,00,0■ 0,012.011.744
16-10-20259.80000■ 00,00,0■ 0,012.011.644
15-10-20259.80000■ 00,00,0■ 0,012.011.444
14-10-20259.6000100▼ −1000,00,0▼ −0,012.011.444
13-10-20259.8000200▼ −2000,00,0▼ −0,012.011.444
10-10-20259.80000■ 00,00,0■ 0,012.011.444
9-10-20259.80000■ 00,00,0■ 0,012.011.444
8-10-20259.70000■ 00,00,0■ 0,012.011.444
7-10-20259.80000■ 00,00,0■ 0,012.011.444
6-10-20259.80000■ 00,00,0■ 0,012.011.444
3-10-20259.80000■ 00,00,0■ 0,012.011.444
2-10-20259.80000■ 00,00,0■ 0,012.011.444
1-10-20259.70000■ 00,00,0■ 0,012.000.444
30-9-20259.90000■ 00,00,0■ 0,012.010.444
29-9-202510.00001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,012.010.444
26-9-20259.60000■ 00,00,0■ 0,012.010.444
25-9-20259.90000■ 00,00,0■ 0,012.010.444
24-9-20259.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,012.009.444

Trang 9/165 · 24-9-2025 – 4-11-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD5, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD5

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD5 (CTCP Sông Đà 5) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu SD5 (mua 0 tỉ đồng, bán 4 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -263.781 cổ phiếu.