Số liệu tới phiên28-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 669 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAA, APF, ASP, BCA, CAN · Xem bảng →
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.600
▼ −100 (▼ −2,70%)

Khối ngoại mua bán SDT — trang 147

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 0-011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
31-3-200921.00000■ 00,00,0■ 0,05.628.100
30-3-200920.6001.1000▲ +1.1000,00,0▲ +0,05.628.100
27-3-200920.60000■ 00,00,0■ 0,05.629.200
26-3-200921.00000■ 00,00,0■ 0,05.629.200
25-3-200920.60000■ 00,00,0■ 0,05.629.200
24-3-200920.60000■ 00,00,0■ 0,05.629.200
23-3-200919.10000■ 00,00,0■ 0,05.629.200
20-3-200920.20000■ 00,00,0■ 0,05.629.200
19-3-200920.50000■ 00,00,0■ 0,05.629.200
18-3-200921.10000■ 00,00,0■ 0,05.629.200
17-3-200919.90000■ 00,00,0■ 0,05.629.200
16-3-200919.00000■ 00,00,0■ 0,05.629.200
13-3-200918.50000■ 00,00,0■ 0,05.629.200
12-3-200918.50000■ 00,00,0■ 0,05.629.200
11-3-200919.70000■ 00,00,0■ 0,05.629.200
10-3-200918.70000■ 00,00,0■ 0,05.629.200
9-3-200918.30000■ 00,00,0■ 0,05.629.200
6-3-200918.0001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,05.629.200
5-3-200918.00000■ 00,00,0■ 0,05.630.200
4-3-200917.80000■ 00,00,0■ 0,05.630.200
3-3-200917.40000■ 00,00,0■ 0,05.630.200
2-3-200918.30000■ 00,00,0■ 0,05.630.200
27-2-200918.50000■ 00,00,0■ 0,05.630.200
26-2-200917.70000■ 00,00,0■ 0,05.630.200
25-2-200917.80000■ 00,00,0■ 0,05.630.200
24-2-200916.60000■ 00,00,0■ 0,05.630.200
23-2-200917.00000■ 00,00,0■ 0,05.630.200
20-2-200918.00000■ 00,00,0■ 0,05.629.900
19-2-200918.10000■ 00,00,0■ 0,05.629.900
18-2-200918.2002000▲ +2000,00,0▲ +0,05.629.900

Trang 147/165 · 18-2-2009 – 31-3-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.