Số liệu tới phiên29-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 753 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACG, BCF, BCM, BKG, C4G · Xem bảng →
Logo YBC
CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái
Yen Bai Cement and Mineral JSC
6.200
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán YBC — trang 125

Mua bán ròng của khối ngoại với YBC

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 0012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch YBC từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
2-11-201120.20000■ 00,00,0■ 0,02.363.540
1-11-201120.20000■ 00,00,0■ 0,02.363.540
31-10-201120.20000■ 00,00,0■ 0,02.363.540
28-10-201119.50000■ 00,00,0■ 0,02.363.540
27-10-201120.80000■ 00,00,0■ 0,02.363.491
26-10-201120.30000■ 00,00,0■ 0,02.363.540
25-10-201121.40000■ 00,00,0■ 0,02.363.540
24-10-201121.40000■ 00,00,0■ 0,02.363.540
21-10-201120.00000■ 00,00,0■ 0,02.363.491
20-10-201120.00000■ 00,00,0■ 0,02.363.540
19-10-201121.30000■ 00,00,0■ 0,02.363.540
18-10-201120.40000■ 00,00,0■ 0,02.363.540
17-10-201119.20000■ 00,00,0■ 0,02.363.540
14-10-201118.70000■ 00,00,0■ 0,02.363.540
13-10-201119.70000■ 00,00,0■ 0,02.363.540
12-10-201119.70000■ 00,00,0■ 0,02.363.540
11-10-201118.50000■ 00,00,0■ 0,02.361.740
10-10-201119.20000■ 00,00,0■ 0,02.361.740
7-10-201119.20000■ 00,00,0■ 0,02.361.740
6-10-201119.30001.800▼ −1.8000,00,0▼ −0,02.361.740
5-10-201119.30000■ 00,00,0■ 0,02.361.740
4-10-201118.50000■ 00,00,0■ 0,02.361.740
3-10-201119.00000■ 00,00,0■ 0,02.361.740
30-9-201118.30000■ 00,00,0■ 0,02.361.691
29-9-201119.40000■ 00,00,0■ 0,02.361.740
28-9-201118.50000■ 00,00,0■ 0,02.361.740
27-9-201118.20000■ 00,00,0■ 0,02.361.740
26-9-201118.90000■ 00,00,0■ 0,02.361.740
23-9-201120.30000■ 00,00,0■ 0,02.361.740
22-9-201118.30000■ 00,00,0■ 0,02.361.740

Trang 125/153 · 22-9-2011 – 2-11-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-5-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại YBC, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của YBC

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu YBC (CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu YBC (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.897.200 cổ phiếu.