Số liệu tới phiên29-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 753 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACG, BCF, BCM, BKG, C4G · Xem bảng →
Logo YBM
CTCP YBM
YBM Joint Stock Company
9.950
▲ +350 (▲ +3,65%)

Khối ngoại mua bán YBM — trang 25

Mua bán ròng của khối ngoại với YBM

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 0-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch YBM từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
5-12-20238.51000■ 00,00,0■ 0,06.967.695
4-12-20238.51000■ 00,00,0■ 0,06.967.695
1-12-20238.51000■ 00,00,0■ 0,06.967.695
30-11-20238.51000■ 00,00,0■ 0,06.967.695
29-11-20238.51000■ 00,00,0■ 0,06.967.695
28-11-20238.90000■ 00,00,0■ 0,06.967.395
27-11-20238.3501000▲ +1000,00,0▲ +0,06.967.395
24-11-20238.5000300▼ −3000,00,0▼ −0,06.967.495
23-11-20238.50000■ 00,00,0■ 0,06.967.495
22-11-20238.52000■ 00,00,0■ 0,06.967.495
21-11-20238.50000■ 00,00,0■ 0,06.967.495
20-11-20238.50000■ 00,00,0■ 0,06.967.495
17-11-20238.50000■ 00,00,0■ 0,06.967.495
16-11-20238.50000■ 00,00,0■ 0,06.967.495
15-11-20238.40000■ 00,00,0■ 0,06.967.495
14-11-20238.33000■ 00,00,0■ 0,06.967.195
13-11-20238.50000■ 00,00,0■ 0,06.967.195
10-11-20238.5000300▼ −3000,00,0▼ −0,06.967.195
9-11-20238.50000■ 00,00,0■ 0,06.967.195
8-11-20238.56000■ 00,00,0■ 0,06.967.195
7-11-20238.00000■ 00,00,0■ 0,06.967.195
6-11-20237.99000■ 00,00,0■ 0,06.967.195
3-11-20237.99000■ 00,00,0■ 0,06.967.195
2-11-20238.10000■ 00,00,0■ 0,06.967.195
1-11-20238.09000■ 00,00,0■ 0,06.967.195
31-10-20238.10000■ 00,00,0■ 0,06.967.195
30-10-20238.10000■ 00,00,0■ 0,06.967.195
27-10-20238.10000■ 00,00,0■ 0,06.967.195
26-10-20238.00000■ 00,00,0■ 0,06.967.195
25-10-20237.89000■ 00,00,0■ 0,06.967.195

Trang 25/69 · 25-10-2023 – 5-12-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-8-2018

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại YBM, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của YBM

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu YBM (CTCP YBM) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu YBM (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -33.411 cổ phiếu.