Số liệu tới phiên2-10-2026

Khối ngoại HNX — Phiên 5-6-2025

→
Phiên 5-6-2025 · Khối ngoại · HNX · 1 phiên · mua ròng 19,3 tỉ đồng · 35 mã mua ròng, 25 mã bán ròng · top 10

Khối ngoại mua ròng HNX

Phiên 5-6-2025 · Đơn vị: tỉ đồng
CEO+23,5 tỉ
MBS+12,8 tỉ
LAS+4,1 tỉ
PLC+3,8 tỉ
BVS+2,5 tỉ
VC2+1,9 tỉ
VC3+1,8 tỉ
HUT+1,7 tỉ
VTZ+1,2 tỉ
NTP+0,9 tỉ

Khối ngoại bán ròng HNX

Phiên 5-6-2025 · Đơn vị: tỉ đồng
PVS-24,5 tỉ
IDC-7,0 tỉ
TIG-2,8 tỉ
TNG-1,9 tỉ
DTD-0,8 tỉ
VNR-0,3 tỉ
IDJ-0,3 tỉ
NVB-0,2 tỉ
NAG-0,1 tỉ
APS-0,1 tỉ

Khối ngoại theo ngành — Phiên 5-6-2025

Xem đủ 28 ngành

Cộng mua bán ròng của mọi mã trong ngành, đơn vị tỉ đồng. Bấm tên ngành để xem các doanh nghiệp.

Mua ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
C69625-9-2026▲ +1,3
IVS528-9-2026▲ +0,2
IDC12-10-2026▲ +6,6
NVB12-10-2026▲ +3,8
VGS12-10-2026▲ +0,2
VC312-10-2026▲ +0,1
DTD12-10-2026▲ +0,1
DXP12-10-2026▲ +0,1
CDN12-10-2026▲ +0,1
EVS12-10-2026▲ +0,1

Bán ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
CEO429-9-2026▼ −23,1
MST429-9-2026▼ −3,2
HUT429-9-2026▼ −2,4
WCS429-9-2026▼ −0,2
SD5429-9-2026▼ −0,0
SDC429-9-2026▼ −0,0
VFS330-9-2026▼ −0,9
PVI330-9-2026▼ −0,2
PDB330-9-2026▼ −0,0
TNG21-10-2026▼ −4,6
Bảng đầy đủ 62 mã có giao dịch khối ngoại — Phiên 5-6-2025
MãSànMua (tỉ)Bán (tỉ)Ròng (tỉ)KL ròng (cp)
CEOHNX40,216,6▲ +23,5+1.243.600
MBSHNX12,80,0▲ +12,8+452.800
LASHNX4,10,0▲ +4,1+190.800
PLCHNX5,31,5▲ +3,8+140.800
BVSHNX2,50,0▲ +2,5+74.800
VC2HNX1,90,0▲ +1,9+234.300
VC3HNX1,80,0▲ +1,8+64.000
HUTHNX2,71,0▲ +1,7+118.300
VTZHNX1,20,0▲ +1,2+66.600
NTPHNX1,70,8▲ +0,9+12.300
SHSHNX0,90,0▲ +0,9+65.400
DL1HNX1,00,3▲ +0,8+86.600
PVBHNX0,70,0▲ +0,7+23.700
PVIHNX0,60,0▲ +0,5+9.200
VFSHNX5,35,0▲ +0,3+13.000
HGMHNX0,10,0▲ +0,1+300
MSTHNX0,20,1▲ +0,1+13.500
IDVHNX0,00,0▲ +0,0+1.600
HATHNX0,00,0▲ +0,0+1.000
LHCHNX0,00,0▲ +0,0+500
CDNHNX0,00,0▲ +0,0+1.100
MVBHNX0,00,0▲ +0,0+1.800
TPPHNX0,00,0▲ +0,0+2.000
VC6HNX0,00,0▲ +0,0+300
SLSHNX0,20,2▲ +0,0+35
PDBHNX0,00,0▲ +0,0+500
TSBHNX0,00,0▲ +0,0+100
IPAHNX0,00,0▲ +0,0+200
PJCHNX0,00,0▲ +0,0+100
NSTHNX0,00,0▲ +0,0+200
NSHHNX0,00,0▲ +0,0+500
NHCHNX0,00,0▲ +0,0+100
CTPHNX0,00,0▲ +0,0+100
TVCHNX0,00,0▲ +0,0+200
BTSHNX0,00,0▲ +0,0+100
C69HNX0,00,0■ 0,00
VC7HNX0,10,1■ 0,00
DS3HNX0,00,0▼ −0,0−100
NFCHNX0,00,0▼ −0,0−100
KSFHNX0,00,0▼ −0,0−100
THDHNX0,00,0▼ −0,0−400
VCSHNX0,10,1▼ −0,0−300
IVSHNX0,00,0▼ −0,0−1.600
HEVHNX0,00,0▼ −0,0−1.000
SVNHNX0,00,0▼ −0,0−3.400
VHLHNX0,00,0▼ −0,0−3.000
PMCHNX0,00,1▼ −0,0−400
L14HNX0,40,5▼ −0,0−1.400
APIHNX0,00,1▼ −0,1−7.400
NRCHNX0,20,2▼ −0,1−14.500
TOTHNX0,00,1▼ −0,1−5.000
TTCHNX0,00,1▼ −0,1−16.000
APSHNX0,00,1▼ −0,1−22.100
NAGHNX0,20,3▼ −0,1−10.000
NVBHNX0,20,4▼ −0,2−17.900
IDJHNX0,00,3▼ −0,3−50.200
VNRHNX0,00,3▼ −0,3−14.100
DTDHNX0,10,9▼ −0,8−45.100
TNGHNX0,01,9▼ −1,9−99.400
TIGHNX0,02,9▼ −2,8−364.300
IDCHNX4,711,7▼ −7,0−164.470
PVSHNX9,734,2▼ −24,5−764.700

Tóm tắt khối ngoại — Phiên 5-6-2025

Phiên 5-6-2025, khối ngoại mua ròng 19,3 tỉ đồng trên HNX (mua 99,2 tỉ, bán 79,9 tỉ), tính trên 1 phiên.

Mua ròng mạnh nhất: CEO (23,5 tỉ), MBS (12,8 tỉ), LAS (4,1 tỉ).

Bán ròng mạnh nhất: PVS (24,5 tỉ), IDC (7,0 tỉ), TIG (2,8 tỉ).

Theo ngành, Công ty Chứng khoán được mua ròng nhiều nhất (16,3 tỉ đồng).

Thiết bị, dịch vụ khai thác dầu mỏ bị bán ròng nhiều nhất (24,5 tỉ đồng).

C69 đang được khối ngoại mua ròng 6 phiên liên tiếp tính tới phiên 2-10-2026.

CEO bị bán ròng 4 phiên liên tiếp.

Số liệu là giá trị mua, bán của nhà đầu tư nước ngoài do sở giao dịch công bố, gồm cả khớp lệnh và thỏa thuận, gồm cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và ETF.

Xem thêm