Số liệu tới phiên2-10-2026

Khối ngoại HNX — Phiên 20-6-2025

→
Phiên 20-6-2025 · Khối ngoại · HNX · 1 phiên · bán ròng 0,8 tỉ đồng · 25 mã mua ròng, 26 mã bán ròng · top 10

Khối ngoại mua ròng HNX

Phiên 20-6-2025 · Đơn vị: tỉ đồng
IDC+8,7 tỉ
HUT+7,2 tỉ
SHS+4,8 tỉ
MBS+2,7 tỉ
PVS+2,2 tỉ
TNG+1,4 tỉ
NVB+0,8 tỉ
PVI+0,7 tỉ
NAG+0,5 tỉ
VC3+0,2 tỉ

Khối ngoại bán ròng HNX

Phiên 20-6-2025 · Đơn vị: tỉ đồng
CEO-11,3 tỉ
LAS-7,1 tỉ
VNR-4,8 tỉ
VGS-2,4 tỉ
HHC-1,0 tỉ
NTP-0,9 tỉ
MST-0,6 tỉ
VFS-0,6 tỉ
VC2-0,4 tỉ
DHT-0,3 tỉ

Khối ngoại theo ngành — Phiên 20-6-2025

Xem đủ 22 ngành

Cộng mua bán ròng của mọi mã trong ngành, đơn vị tỉ đồng. Bấm tên ngành để xem các doanh nghiệp.

Mua ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
C69625-9-2026▲ +1,3
IVS528-9-2026▲ +0,2
IDC12-10-2026▲ +6,6
NVB12-10-2026▲ +3,8
VGS12-10-2026▲ +0,2
VC312-10-2026▲ +0,1
DTD12-10-2026▲ +0,1
DXP12-10-2026▲ +0,1
CDN12-10-2026▲ +0,1
EVS12-10-2026▲ +0,1

Bán ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
CEO429-9-2026▼ −23,1
MST429-9-2026▼ −3,2
HUT429-9-2026▼ −2,4
WCS429-9-2026▼ −0,2
SD5429-9-2026▼ −0,0
SDC429-9-2026▼ −0,0
VFS330-9-2026▼ −0,9
PVI330-9-2026▼ −0,2
PDB330-9-2026▼ −0,0
TNG21-10-2026▼ −4,6
Bảng đầy đủ 51 mã có giao dịch khối ngoại — Phiên 20-6-2025
MãSànMua (tỉ)Bán (tỉ)Ròng (tỉ)KL ròng (cp)
IDCHNX19,610,9▲ +8,7+211.700
HUTHNX7,20,0▲ +7,2+551.900
SHSHNX4,80,0▲ +4,8+371.700
MBSHNX3,20,6▲ +2,7+98.800
PVSHNX32,830,7▲ +2,2+62.700
TNGHNX3,21,8▲ +1,4+72.000
NVBHNX0,90,0▲ +0,8+73.600
PVIHNX0,80,1▲ +0,7+11.800
NAGHNX0,50,0▲ +0,5+35.300
VC3HNX0,40,2▲ +0,2+7.700
DTDHNX0,20,0▲ +0,1+8.582
VTZHNX0,10,0▲ +0,1+3.400
NDXHNX0,10,0▲ +0,1+10.000
VC7HNX0,00,0▲ +0,0+3.000
PPPHNX0,00,0▲ +0,0+1.200
TSBHNX0,00,0▲ +0,0+200
IVSHNX0,00,0▲ +0,0+500
CLHHNX0,00,0▲ +0,0+100
BTSHNX0,00,0▲ +0,0+300
SD9HNX0,00,0▲ +0,0+100
APSHNX0,00,0▲ +0,0+200
VTVHNX0,00,0▲ +0,0+100
NBCHNX0,00,0▲ +0,0+100
NDNHNX0,00,0▲ +0,0+100
TIGHNX0,00,0▲ +0,0+100
DS3HNX0,00,0▼ −0,0−100
SCIHNX0,00,0▼ −0,0−100
PREHNX0,00,0▼ −0,0−100
PVGHNX0,00,0▼ −0,0−800
VNFHNX0,00,0▼ −0,0−400
SRAHNX0,00,0▼ −0,0−2.400
TTCHNX0,00,0▼ −0,0−2.400
VHLHNX0,00,0▼ −0,0−2.600
TMXHNX0,00,0▼ −0,0−3.600
PSIHNX0,00,0▼ −0,0−5.400
APIHNX0,00,0▼ −0,0−5.400
PVBHNX0,10,2▼ −0,1−2.300
L14HNX0,10,2▼ −0,1−4.000
IPAHNX0,00,1▼ −0,1−10.500
C69HNX0,00,2▼ −0,2−30.700
PLCHNX0,00,2▼ −0,2−8.300
DHTHNX0,00,3▼ −0,3−4.000
VC2HNX0,00,4▼ −0,4−48.600
VFSHNX6,16,7▼ −0,6−20.500
MSTHNX1,52,1▼ −0,6−105.700
NTPHNX0,41,3▼ −0,9−11.900
HHCHNX0,01,0▼ −1,0−8.900
VGSHNX0,02,4▼ −2,4−89.600
VNRHNX0,04,8▼ −4,8−214.800
LASHNX0,07,1▼ −7,1−314.000
CEOHNX5,716,9▼ −11,3−621.100

Tóm tắt khối ngoại — Phiên 20-6-2025

Phiên 20-6-2025, khối ngoại bán ròng 0,8 tỉ đồng trên HNX (mua 87,6 tỉ, bán 88,4 tỉ), tính trên 1 phiên.

Mua ròng mạnh nhất: IDC (8,7 tỉ), HUT (7,2 tỉ), SHS (4,8 tỉ).

Bán ròng mạnh nhất: CEO (11,3 tỉ), LAS (7,1 tỉ), VNR (4,8 tỉ).

Theo ngành, Công ty Chứng khoán được mua ròng nhiều nhất (6,9 tỉ đồng).

Hóa chất chuyên dụng bị bán ròng nhiều nhất (7,1 tỉ đồng).

C69 đang được khối ngoại mua ròng 6 phiên liên tiếp tính tới phiên 2-10-2026.

CEO bị bán ròng 4 phiên liên tiếp.

Số liệu là giá trị mua, bán của nhà đầu tư nước ngoài do sở giao dịch công bố, gồm cả khớp lệnh và thỏa thuận, gồm cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và ETF.

Xem thêm