Số liệu tới phiên29-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 755 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: PCG, TDF, ACG, BCF, BCM · Xem bảng →
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
66.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán S55 — trang 40

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 0012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
21-2-202247.50000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
18-2-202247.50000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
17-2-202247.50000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
16-2-202247.00000■ 00,00,0■ 0,04.851.750
15-2-202247.50000■ 00,00,0■ 0,04.851.750
14-2-202250.00000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
11-2-202247.40000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
10-2-202247.40000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
9-2-202246.50000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
8-2-202245.50000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
7-2-202246.00000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
28-1-202243.30000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
27-1-202245.10000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
26-1-202245.10000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
25-1-202245.00000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
24-1-202247.50000■ 00,00,0■ 0,04.851.750
21-1-202248.00000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
20-1-202248.00000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
19-1-202248.50000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
18-1-202248.50000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
17-1-202246.00000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
14-1-202246.00000■ 00,00,0■ 0,048.517.500
13-1-202246.00000■ 00,00,0■ 0,04.851.750
12-1-202245.70000■ 00,00,0■ 0,04.851.750
11-1-202241.60000■ 00,00,0■ 0,04.851.750
10-1-202246.00000■ 00,00,0■ 0,04.851.750
7-1-202249.40000■ 00,00,0■ 0,04.851.750
6-1-202246.10000■ 00,00,0■ 0,04.851.750
5-1-202246.10000■ 00,00,0■ 0,04.851.750
4-1-202251.00000■ 00,00,0■ 0,048.517.500

Trang 40/165 · 4-1-2022 – 21-2-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.