Số liệu tới phiên27-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 631 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACB, AGG, BDG, BIC, BLI · Xem bảng →
Logo SD5
CTCP Sông Đà 5
Song Da No. 5 JSC
6.800
▲ +200 (▲ +3,03%)

Khối ngoại mua bán SD5 — trang 17

Mua bán ròng của khối ngoại với SD5

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

8-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: -016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: -018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: -00-08-5-202627-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD5 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-11-20247.90000■ 00,00,0■ 0,012.104.850
18-11-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.104.850
15-11-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.104.850
14-11-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.104.850
13-11-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.104.850
12-11-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.104.850
11-11-20247.90000■ 00,00,0■ 0,012.104.750
8-11-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.104.750
7-11-20247.90010.500100▲ +10.4000,10,0▲ +0,112.104.750
6-11-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
5-11-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
4-11-20247.90000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
1-11-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
31-10-20247.90000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
30-10-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
29-10-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
28-10-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
25-10-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
24-10-20247.80000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
23-10-20247.60000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
22-10-20247.70000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
21-10-20247.70000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
18-10-20247.60000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
17-10-20247.60000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
16-10-20247.60000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
15-10-20247.60000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
14-10-20247.50000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
11-10-20247.60000■ 00,00,0■ 0,012.115.250
10-10-20247.60000■ 00,00,0■ 0,012.115.200
9-10-20247.60000■ 00,00,0■ 0,012.115.200

Trang 17/165 · 9-10-2024 – 19-11-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD5, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD5

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD5 (CTCP Sông Đà 5) theo từng phiên.

Phiên 27-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu SD5 (mua 0 tỉ đồng, bán 4 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -258.781 cổ phiếu.