Số liệu tới phiên27-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 631 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACB, AGG, BDG, BIC, BLI · Xem bảng →
Logo TNI
CTCP Tập đoàn Thành Nam
Thanh Nam Group Joint Stock Company
4.100
▼ −10 (▼ −0,24%)

Khối ngoại mua bán TNI — trang 16

Mua bán ròng của khối ngoại với TNI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

8-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: -014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: -020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: -025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: -01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: -08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: -09-7-2026: -010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: -024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: -024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: 04-9-2026: 17-9-2026: -08-9-2026: -09-9-2026: -010-9-2026: -011-9-2026: 014-9-2026: 115-9-2026: 016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: -021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: -025-9-2026: -028-9-2026: -029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: -07-10-2026: -08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: -026-10-2026: -027-10-2026: -01-08-5-202627-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TNI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
31-12-20242.23000■ 00,00,0■ 0,025.657.314
30-12-20242.24000■ 00,00,0■ 0,025.657.314
27-12-20242.26000■ 00,00,0■ 0,025.657.314
26-12-20242.31000■ 00,00,0■ 0,025.657.314
25-12-20242.31000■ 00,00,0■ 0,025.657.314
24-12-20242.27000■ 00,00,0■ 0,025.657.314
23-12-20242.28000■ 00,00,0■ 0,025.657.314
20-12-20242.25000■ 00,00,0■ 0,025.657.314
19-12-20242.25000■ 00,00,0■ 0,025.657.314
18-12-20242.25000■ 00,00,0■ 0,025.657.314
17-12-20242.25000■ 00,00,0■ 0,025.657.314
16-12-20242.24000■ 00,00,0■ 0,025.657.314
13-12-20242.27010▲ +10,00,0■ 0,025.657.314
12-12-20242.27000■ 00,00,0■ 0,025.657.315
11-12-20242.27000■ 00,00,0■ 0,025.657.315
10-12-20242.27000■ 00,00,0■ 0,025.657.315
9-12-20242.26000■ 00,00,0■ 0,025.657.315
6-12-20242.25000■ 00,00,0■ 0,025.657.315
5-12-20242.26000■ 00,00,0■ 0,025.657.315
4-12-20242.24000■ 00,00,0■ 0,025.657.315
3-12-20242.24000■ 00,00,0■ 0,025.657.315
2-12-20242.24000■ 00,00,0■ 0,025.657.315
29-11-20242.25000■ 00,00,0■ 0,025.657.315
28-11-20242.25000■ 00,00,0■ 0,025.657.315
27-11-20242.25000■ 00,00,0■ 0,025.657.315
26-11-20242.27000■ 00,00,0■ 0,025.657.315
25-11-20242.27000■ 00,00,0■ 0,025.657.315
22-11-20242.23000■ 00,00,0■ 0,025.657.315
21-11-20242.26000■ 00,00,0■ 0,025.657.315
20-11-20242.24000■ 00,00,0■ 0,025.657.315

Trang 16/79 · 20-11-2024 – 31-12-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-5-2017

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TNI, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TNI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TNI (CTCP Tập đoàn Thành Nam) theo từng phiên.

Phiên 27-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TNI (mua 5 tỉ đồng, bán 5 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 25.654.612 cổ phiếu.