Số liệu tới phiên28-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 677 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAA, APF, ASP, BCA, CAN · Xem bảng →
Logo TNI
CTCP Tập đoàn Thành Nam
Thanh Nam Group Joint Stock Company
4.100
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán TNI — trang 66

Mua bán ròng của khối ngoại với TNI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: -014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: -020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: -025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: -01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: -08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: -09-7-2026: -010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: -024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: -024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: 04-9-2026: 17-9-2026: -08-9-2026: -09-9-2026: -010-9-2026: -011-9-2026: 014-9-2026: 115-9-2026: 016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: -021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: -025-9-2026: -028-9-2026: -029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: -07-10-2026: -08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: -026-10-2026: -027-10-2026: -028-10-2026: -01-011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TNI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
2-1-20199.20000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
28-12-20189.14000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
27-12-20189.18000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
26-12-20189.20000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
25-12-20189.30000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
24-12-20189.48000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
21-12-20189.50000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
20-12-20189.28000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
19-12-20189.25000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
18-12-20189.30000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
17-12-20189.25000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
14-12-20189.25000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
13-12-20189.28000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
12-12-20189.28000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
11-12-20189.28000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
10-12-20189.25000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
7-12-20189.18000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
6-12-20189.22000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
5-12-20189.20000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
4-12-20189.30000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
3-12-20189.28000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
30-11-20189.28000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
29-11-20189.42000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
28-11-20189.58000■ 00,00,0■ 0,025.720.510
27-11-20189.25000■ 00,00,0■ 0,025.711.770
26-11-20189.30000■ 00,00,0■ 0,0—
23-11-20189.35008.740▼ −8.7400,00,1▼ −0,125.711.770
22-11-20189.45000■ 00,00,0■ 0,0—
21-11-20189.50000■ 00,00,0■ 0,0—
20-11-20189.55000■ 00,00,0■ 0,025.711.770

Trang 66/79 · 20-11-2018 – 2-1-2019 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-5-2017

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TNI, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TNI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TNI (CTCP Tập đoàn Thành Nam) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TNI (mua 5 tỉ đồng, bán 5 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 25.655.712 cổ phiếu.