Số liệu tới phiên29-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 753 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACG, BCF, BCM, BKG, C4G · Xem bảng →
Logo TNI
CTCP Tập đoàn Thành Nam
Thanh Nam Group Joint Stock Company
4.060
▼ −40 (▼ −0,98%)

Khối ngoại mua bán TNI — trang 24

Mua bán ròng của khối ngoại với TNI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: -014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: -020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: -025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: -01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: -08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: -09-7-2026: -010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: -024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: -024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: 04-9-2026: 17-9-2026: -08-9-2026: -09-9-2026: -010-9-2026: -011-9-2026: 014-9-2026: 115-9-2026: 016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: -021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: -025-9-2026: -028-9-2026: -029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: -07-10-2026: -08-10-2026: -09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: -021-10-2026: -022-10-2026: -023-10-2026: -026-10-2026: -027-10-2026: -028-10-2026: -029-10-2026: -01-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TNI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
17-1-20242.68000■ 00,00,0■ 0,025.633.850
16-1-20242.69000■ 00,00,0■ 0,025.633.850
15-1-20242.68000■ 00,00,0■ 0,025.633.850
12-1-20242.6802000▲ +2000,00,0▲ +0,025.633.850
11-1-20242.73000■ 00,00,0■ 0,025.634.050
10-1-20242.70000■ 00,00,0■ 0,025.634.050
9-1-20242.70000■ 00,00,0■ 0,025.634.050
8-1-20242.71000■ 00,00,0■ 0,025.634.050
5-1-20242.74000■ 00,00,0■ 0,025.634.050
4-1-20242.73000■ 00,00,0■ 0,025.634.050
3-1-20242.71000■ 00,00,0■ 0,025.634.050
2-1-20242.69000■ 00,00,0■ 0,025.634.050
29-12-20232.67000■ 00,00,0■ 0,025.634.050
28-12-20232.6802000▲ +2000,00,0▲ +0,025.634.050
27-12-20232.70000■ 00,00,0■ 0,025.633.750
26-12-20232.70000■ 00,00,0■ 0,025.633.750
25-12-20232.6900500▼ −5000,00,0▼ −0,025.633.750
22-12-20232.68000■ 00,00,0■ 0,025.633.750
21-12-20232.66000■ 00,00,0■ 0,025.633.750
20-12-20232.66000■ 00,00,0■ 0,025.633.750
19-12-20232.69000■ 00,00,0■ 0,025.633.750
18-12-20232.69000■ 00,00,0■ 0,025.633.750
15-12-20232.70000■ 00,00,0■ 0,025.633.750
14-12-20232.70000■ 00,00,0■ 0,025.633.750
13-12-20232.69000■ 00,00,0■ 0,025.633.750
12-12-20232.70000■ 00,00,0■ 0,025.633.750
11-12-20232.70000■ 00,00,0■ 0,025.633.750
8-12-20232.75000■ 00,00,0■ 0,025.633.750
7-12-20232.74000■ 00,00,0■ 0,025.633.750
6-12-20232.74000■ 00,00,0■ 0,025.633.750

Trang 24/79 · 6-12-2023 – 17-1-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-5-2017

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TNI, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TNI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TNI (CTCP Tập đoàn Thành Nam) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TNI (mua 5 tỉ đồng, bán 5 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 25.656.912 cổ phiếu.