Số liệu tới phiên2-10-2026

Khối ngoại HNX — Phiên 5-5-2025

→
Phiên 5-5-2025 · Khối ngoại · HNX · 1 phiên · bán ròng 22,1 tỉ đồng · 28 mã mua ròng, 30 mã bán ròng · top 10

Khối ngoại mua ròng HNX

Phiên 5-5-2025 · Đơn vị: tỉ đồng
PRE+0,6 tỉ
TIG+0,5 tỉ
HUT+0,5 tỉ
VGS+0,5 tỉ
NRC+0,4 tỉ
LAS+0,3 tỉ
TSB+0,2 tỉ
SLS+0,2 tỉ
DTD+0,2 tỉ
NFC+0,1 tỉ

Khối ngoại bán ròng HNX

Phiên 5-5-2025 · Đơn vị: tỉ đồng
PVS-13,2 tỉ
IDC-4,8 tỉ
CEO-2,7 tỉ
TNG-1,3 tỉ
VCS-1,0 tỉ
IVS-0,6 tỉ
MBS-0,4 tỉ
BVS-0,3 tỉ
PVI-0,3 tỉ
DL1-0,2 tỉ

Khối ngoại theo ngành — Phiên 5-5-2025

Xem đủ 28 ngành

Cộng mua bán ròng của mọi mã trong ngành, đơn vị tỉ đồng. Bấm tên ngành để xem các doanh nghiệp.

Mua ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
C69625-9-2026▲ +1,3
IVS528-9-2026▲ +0,2
IDC12-10-2026▲ +6,6
NVB12-10-2026▲ +3,8
VGS12-10-2026▲ +0,2
VC312-10-2026▲ +0,1
DTD12-10-2026▲ +0,1
DXP12-10-2026▲ +0,1
CDN12-10-2026▲ +0,1
EVS12-10-2026▲ +0,1

Bán ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
CEO429-9-2026▼ −23,1
MST429-9-2026▼ −3,2
HUT429-9-2026▼ −2,4
WCS429-9-2026▼ −0,2
SD5429-9-2026▼ −0,0
SDC429-9-2026▼ −0,0
VFS330-9-2026▼ −0,9
PVI330-9-2026▼ −0,2
PDB330-9-2026▼ −0,0
TNG21-10-2026▼ −4,6
Bảng đầy đủ 58 mã có giao dịch khối ngoại — Phiên 5-5-2025
MãSànMua (tỉ)Bán (tỉ)Ròng (tỉ)KL ròng (cp)
PREHNX0,60,0▲ +0,6+28.000
TIGHNX0,60,0▲ +0,5+81.500
HUTHNX0,50,0▲ +0,5+41.300
VGSHNX0,50,0▲ +0,5+19.200
NRCHNX0,40,0▲ +0,4+94.200
LASHNX0,30,0▲ +0,3+16.400
TSBHNX0,20,0▲ +0,2+6.700
SLSHNX0,20,0▲ +0,2+1.000
DTDHNX0,20,0▲ +0,2+11.400
NFCHNX0,10,0▲ +0,1+2.000
SD5HNX0,00,0▲ +0,0+5.000
APIHNX0,00,0▲ +0,0+7.400
WCSHNX0,00,0▲ +0,0+100
PLCHNX0,00,0▲ +0,0+1.400
HATHNX0,00,0▲ +0,0+700
VC6HNX0,00,0▲ +0,0+1.000
HBSHNX0,00,0▲ +0,0+4.400
NDXHNX0,00,0▲ +0,0+5.000
DHTHNX0,00,0▲ +0,0+200
THDHNX0,00,0▲ +0,0+500
LBEHNX0,00,0▲ +0,0+300
TFCHNX0,00,0▲ +0,0+100
APSHNX0,00,0▲ +0,0+1.300
VTCHNX0,00,0▲ +0,0+600
ONEHNX0,00,0▲ +0,0+800
BAXHNX0,00,0▲ +0,0+100
CTPHNX0,00,0▲ +0,0+200
TTHHNX0,00,0▲ +0,0+200
MVBHNX0,00,0▼ −0,0−100
TVCHNX0,00,0▼ −0,0−300
SD9HNX0,00,0▼ −0,0−200
MBGHNX0,00,0▼ −0,0−800
BCCHNX0,00,0▼ −0,0−800
VTVHNX0,00,0▼ −0,0−600
MDCHNX0,00,0▼ −0,0−700
PMCHNX0,00,0▼ −0,0−100
HCCHNX0,00,0▼ −0,0−900
NETHNX0,00,0▼ −0,0−300
KSFHNX0,00,0▼ −0,0−400
HGMHNX0,00,0▼ −0,0−100
HLDHNX0,00,0▼ −0,0−2.500
NVBHNX0,00,0▼ −0,0−3.600
VC2HNX0,00,1▼ −0,1−6.800
MSTHNX0,00,1▼ −0,1−18.800
NTPHNX0,00,1▼ −0,1−1.800
SHSHNX0,20,3▼ −0,1−11.500
VIGHNX0,00,2▼ −0,2−20.000
NAGHNX0,00,2▼ −0,2−14.700
DL1HNX0,10,3▼ −0,2−37.900
PVIHNX0,00,3▼ −0,3−4.903
BVSHNX0,10,4▼ −0,3−11.100
MBSHNX0,00,4▼ −0,4−16.000
IVSHNX0,10,7▼ −0,6−63.900
VCSHNX0,01,0▼ −1,0−21.912
TNGHNX0,01,3▼ −1,3−78.668
CEOHNX0,12,9▼ −2,7−221.200
IDCHNX11,816,6▼ −4,8−129.700
PVSHNX6,819,9▼ −13,2−515.200

Tóm tắt khối ngoại — Phiên 5-5-2025

Phiên 5-5-2025, khối ngoại bán ròng 22,1 tỉ đồng trên HNX (mua 23,1 tỉ, bán 45,2 tỉ), tính trên 1 phiên.

Mua ròng mạnh nhất: PRE (0,6 tỉ), TIG (0,5 tỉ), HUT (0,5 tỉ).

Bán ròng mạnh nhất: PVS (13,2 tỉ), IDC (4,8 tỉ), CEO (2,7 tỉ).

Theo ngành, Xây dựng, xây lắp được mua ròng nhiều nhất (0,6 tỉ đồng).

Thiết bị, dịch vụ khai thác dầu mỏ bị bán ròng nhiều nhất (13,2 tỉ đồng).

C69 đang được khối ngoại mua ròng 6 phiên liên tiếp tính tới phiên 2-10-2026.

CEO bị bán ròng 4 phiên liên tiếp.

Số liệu là giá trị mua, bán của nhà đầu tư nước ngoài do sở giao dịch công bố, gồm cả khớp lệnh và thỏa thuận, gồm cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và ETF.

Xem thêm