Số liệu tới phiên2-10-2026

Khối ngoại HNX — Phiên 12-6-2025

→
Phiên 12-6-2025 · Khối ngoại · HNX · 1 phiên · bán ròng 8,3 tỉ đồng · 32 mã mua ròng, 19 mã bán ròng · top 10

Khối ngoại mua ròng HNX

Phiên 12-6-2025 · Đơn vị: tỉ đồng
VFS+5,2 tỉ
CEO+3,7 tỉ
NTP+3,4 tỉ
VCS+2,2 tỉ
TNG+1,7 tỉ
MST+1,5 tỉ
VC3+1,4 tỉ
API+0,9 tỉ
PLC+0,9 tỉ
HUT+0,8 tỉ

Khối ngoại bán ròng HNX

Phiên 12-6-2025 · Đơn vị: tỉ đồng
PVS-17,9 tỉ
MBS-4,6 tỉ
VGS-3,7 tỉ
LAS-2,6 tỉ
IDC-1,9 tỉ
VNR-0,8 tỉ
DL1-0,4 tỉ
BVS-0,3 tỉ
TIG-0,2 tỉ
SCG-0,1 tỉ

Khối ngoại theo ngành — Phiên 12-6-2025

Xem đủ 25 ngành

Cộng mua bán ròng của mọi mã trong ngành, đơn vị tỉ đồng. Bấm tên ngành để xem các doanh nghiệp.

Mua ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
C69625-9-2026▲ +1,3
IVS528-9-2026▲ +0,2
IDC12-10-2026▲ +6,6
NVB12-10-2026▲ +3,8
VGS12-10-2026▲ +0,2
VC312-10-2026▲ +0,1
DTD12-10-2026▲ +0,1
DXP12-10-2026▲ +0,1
CDN12-10-2026▲ +0,1
EVS12-10-2026▲ +0,1

Bán ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
CEO429-9-2026▼ −23,1
MST429-9-2026▼ −3,2
HUT429-9-2026▼ −2,4
WCS429-9-2026▼ −0,2
SD5429-9-2026▼ −0,0
SDC429-9-2026▼ −0,0
VFS330-9-2026▼ −0,9
PVI330-9-2026▼ −0,2
PDB330-9-2026▼ −0,0
TNG21-10-2026▼ −4,6
Bảng đầy đủ 53 mã có giao dịch khối ngoại — Phiên 12-6-2025
MãSànMua (tỉ)Bán (tỉ)Ròng (tỉ)KL ròng (cp)
VFSHNX8,53,3▲ +5,2+198.300
CEOHNX11,17,3▲ +3,7+203.100
NTPHNX4,10,6▲ +3,4+46.100
VCSHNX2,40,2▲ +2,2+43.000
TNGHNX2,30,5▲ +1,7+94.100
MSTHNX2,61,1▲ +1,5+240.800
VC3HNX1,40,0▲ +1,4+49.000
APIHNX0,90,0▲ +0,9+127.600
PLCHNX1,50,6▲ +0,9+33.563
HUTHNX0,90,1▲ +0,8+61.800
NVBHNX0,90,1▲ +0,8+66.400
VC2HNX0,50,1▲ +0,4+45.400
NRCHNX0,30,0▲ +0,3+68.500
VTZHNX0,40,1▲ +0,3+17.600
SGCHNX0,20,0▲ +0,2+1.500
TVCHNX0,10,0▲ +0,1+15.300
C69HNX0,10,0▲ +0,1+11.500
NAGHNX0,10,1▲ +0,1+4.700
PMCHNX0,10,0▲ +0,1+500
MVBHNX0,00,0▲ +0,0+2.700
SHSHNX0,10,0▲ +0,0+3.400
PVIHNX0,00,0▲ +0,0+438
HBSHNX0,00,0▲ +0,0+3.000
PVBHNX0,00,0▲ +0,0+500
PGNHNX0,00,0▲ +0,0+1.900
AMCHNX0,00,0▲ +0,0+400
PGSHNX0,00,0▲ +0,0+200
HLDHNX0,00,0▲ +0,0+400
CDNHNX0,00,0▲ +0,0+100
NHCHNX0,00,0▲ +0,0+100
POTHNX0,00,0▲ +0,0+100
GICHNX0,00,0▲ +0,0+100
BCCHNX0,00,0■ 0,00
VC7HNX0,00,0■ 0,00
NSHHNX0,00,0▼ −0,0−500
PDBHNX0,00,0▼ −0,0−300
VTVHNX0,00,0▼ −0,0−300
THDHNX0,00,0▼ −0,0−140
MACHNX0,00,0▼ −0,0−200
VDLHNX0,00,0▼ −0,0−500
DTDHNX0,10,1▼ −0,0−300
VNFHNX0,00,0▼ −0,0−400
L14HNX0,20,2▼ −0,0−1.100
SCGHNX0,00,1▼ −0,1−1.100
TIGHNX0,00,2▼ −0,2−24.300
BVSHNX0,20,5▼ −0,3−9.900
DL1HNX0,00,4▼ −0,4−51.300
VNRHNX0,00,8▼ −0,8−34.400
IDCHNX6,08,0▼ −1,9−46.750
LASHNX0,93,5▼ −2,6−120.800
VGSHNX0,23,8▼ −3,7−138.300
MBSHNX0,04,6▼ −4,6−169.500
PVSHNX7,825,7▼ −17,9−538.800

Tóm tắt khối ngoại — Phiên 12-6-2025

Phiên 12-6-2025, khối ngoại bán ròng 8,3 tỉ đồng trên HNX (mua 53,9 tỉ, bán 62,2 tỉ), tính trên 1 phiên.

Mua ròng mạnh nhất: VFS (5,2 tỉ), CEO (3,7 tỉ), NTP (3,4 tỉ).

Bán ròng mạnh nhất: PVS (17,9 tỉ), MBS (4,6 tỉ), VGS (3,7 tỉ).

Theo ngành, Thiết bị, vật liệu xây dựng được mua ròng nhiều nhất (5,7 tỉ đồng).

Thiết bị, dịch vụ khai thác dầu mỏ bị bán ròng nhiều nhất (17,9 tỉ đồng).

C69 đang được khối ngoại mua ròng 6 phiên liên tiếp tính tới phiên 2-10-2026.

CEO bị bán ròng 4 phiên liên tiếp.

Số liệu là giá trị mua, bán của nhà đầu tư nước ngoài do sở giao dịch công bố, gồm cả khớp lệnh và thỏa thuận, gồm cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và ETF.

Xem thêm