Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo API
CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương
Asia - Pacific Investment JSC
4.200
▼ −100 (▼ −2,33%)

Room ngoại API: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài API theo thời gian

344 ngày
-0,15%0,78%1,71%2,64%3,57%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.965.030 cổ phiếu API, tương đương 2,34% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 39.236.118 cổ phiếu (46,66% vốn), khoảng 165 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,31% (11-8-2025), thấp nhất 0,11% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu API theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,35%2,34%▼ −0,01 điểm %-7.500
1 tháng28-8-20262,35%2,34%▼ −0,02 điểm %-13.100
3 tháng3-7-20262,34%2,34%▼ −0,01 điểm %-5.400
1 năm2-10-20252,47%2,34%▼ −0,14 điểm %-115.320
3 năm8-3-20220,11%2,34%▲ +2,23 điểm %1.924.061

Sở hữu nước ngoài API cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,34%▼ −0,00 điểm %1.965.03049%39.236.118
9-20262,34%▼ −0,01 điểm %1.968.13049%39.233.018
8-20262,35%▼ −0,01 điểm %1.978.13049%39.223.018
7-20262,36%▲ +0,02 điểm %1.988.33049%39.212.818
6-20262,35%■ 0,00 điểm %1.972.43049%39.228.718
5-20262,35%▼ −0,01 điểm %1.972.43049%39.228.718
4-20262,36%▲ +0,00 điểm %1.984.43049%39.216.718
3-20262,36%▲ +0,02 điểm %1.982.43049%39.218.718
2-20262,34%▼ −0,01 điểm %1.968.35049%39.232.798
1-20262,35%▼ −0,00 điểm %1.978.45049%39.222.698
12-20252,36%▼ −0,01 điểm %1.981.35049%39.219.798
11-20252,36%▲ +0,02 điểm %1.987.95049%39.213.198
10-20252,35%▼ −0,13 điểm %1.972.65049%39.228.498
9-20252,47%▲ +0,01 điểm %2.080.35049%39.120.798
8-20252,47%▼ −0,49 điểm %2.073.35049%39.127.798
7-20252,96%▲ +0,82 điểm %2.486.37049%38.714.778
6-20252,14%▲ +1,70 điểm %1.795.97049%39.405.178
5-20250,43%▲ +0,33 điểm %365.27049%40.835.878
3-20220,11%■ 0,00 điểm %40.96949%18.686.831
2-20220,11%—40.96949%18.686.831

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.965.03002,34%39.236.118
1-10-20261.965.030−3.1002,34%39.236.118
30-9-20261.968.13002,34%39.233.018
29-9-20261.968.130−4.4002,34%39.233.018
28-9-20261.972.53002,35%39.228.618
25-9-20261.972.53002,35%39.228.618
24-9-20261.972.530−4.7002,35%39.228.618
23-9-20261.977.23002,35%39.223.918
22-9-20261.977.23002,35%39.223.918
21-9-20261.977.230+7.2002,35%39.223.918
18-9-20261.970.03002,34%39.231.118
17-9-20261.970.030−1.6002,34%39.231.118
16-9-20261.971.630−4.2002,34%39.229.518
15-9-20261.975.830−2.0002,35%39.225.318
14-9-20261.977.83002,35%39.223.318
11-9-20261.977.83002,35%39.223.318
10-9-20261.977.83002,35%39.223.318
9-9-20261.977.83002,35%39.223.318
8-9-20261.977.83002,35%39.223.318
7-9-20261.977.830+5002,35%39.223.318
4-9-20261.977.33002,35%39.223.818
3-9-20261.977.330−8002,35%39.223.818
28-8-20261.978.13002,35%39.223.018
27-8-20261.978.13002,35%39.223.018
26-8-20261.978.13002,35%39.223.018
25-8-20261.978.13002,35%39.223.018
24-8-20261.978.130−8.7002,35%39.223.018
21-8-20261.986.830+2.8002,36%39.214.318
20-8-20261.984.03002,36%39.217.118
19-8-20261.984.030—2,36%39.217.118

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của API