Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DXS
CTCP Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh
DAT XANH REAL ESTATE SERVICES JOINT STOCK COMPANY
4.880
▼ −190 (▼ −3,75%)

Room ngoại DXS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DXS theo thời gian

1240 ngày
4,05%9,22%14,38%19,54%24,70%6-9-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 6-9-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 31.878.028 cổ phiếu DXS, tương đương 5,50% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 257.673.534 cổ phiếu (44,50% vốn), khoảng 1.257 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 6-9-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 23,28% (18-5-2022), thấp nhất 5,48% (22-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DXS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20265,49%5,50%▲ +0,02 điểm %90.800
1 tháng28-8-20266,78%5,50%▼ −1,28 điểm %-7.396.100
3 tháng3-7-20266,85%5,50%▼ −1,35 điểm %-7.811.693
1 năm2-10-202519,79%5,50%▼ −14,29 điểm %-82.731.639
3 năm3-10-202319,73%5,50%▼ −14,23 điểm %-57.533.571

Sở hữu nước ngoài DXS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20265,50%▲ +0,00 điểm %31.878.02850%257.673.534
9-20265,50%▼ −1,28 điểm %31.877.72850%257.673.834
8-20266,78%▼ −0,14 điểm %39.274.12850%250.277.434
7-20266,93%▲ +0,06 điểm %40.107.02850%249.444.534
6-20266,87%▼ −0,31 điểm %39.771.42150%249.780.141
5-20267,18%▲ +0,25 điểm %41.587.28050%247.964.282
4-20266,93%▼ −0,09 điểm %40.127.68150%249.423.881
3-20267,02%▼ −0,18 điểm %40.668.68050%248.882.882
2-20267,20%▲ +0,23 điểm %41.685.55650%247.866.006
1-20266,97%▼ −3,21 điểm %40.358.85650%249.192.706
12-202510,18%▼ −8,28 điểm %58.956.62550%230.594.937
11-202518,46%▼ −1,10 điểm %106.893.02050%182.658.542
10-202519,56%▼ −0,12 điểm %113.244.00850%176.307.554
9-202519,67%▼ −0,91 điểm %113.914.46750%175.637.095
8-202520,58%▼ −0,84 điểm %119.173.44450%170.378.118
7-202521,42%▼ −0,01 điểm %124.051.44750%165.500.115
6-202521,43%▼ −0,05 điểm %124.103.57450%165.447.988
5-202521,49%▲ +0,13 điểm %124.421.15950%165.130.403
4-202521,36%▲ +1,29 điểm %123.667.55950%165.884.003
3-202520,07%▲ +0,78 điểm %116.201.68550%173.349.877
2-202519,29%▲ +0,33 điểm %111.703.86850%177.847.694
1-202518,96%▼ −0,01 điểm %109.792.66850%179.758.894
12-202418,97%▲ +0,11 điểm %109.867.04050%179.684.522
11-202418,86%▲ +0,83 điểm %109.241.97950%180.309.583
10-202418,04%▼ −0,07 điểm %104.462.41250%185.089.150
9-202418,11%▲ +0,01 điểm %104.878.51250%184.673.050
8-202418,10%▲ +0,19 điểm %104.798.91350%184.752.649
7-202417,90%▼ −0,71 điểm %103.683.74850%185.867.814
6-202418,62%▼ −0,48 điểm %107.818.11350%181.733.449
5-202419,10%▼ −0,98 điểm %110.605.73950%178.945.823
4-202420,08%▲ +0,48 điểm %116.308.76950%173.242.793
3-202419,61%▼ −0,05 điểm %113.535.49250%176.016.070
2-202419,66%▼ −0,78 điểm %113.839.90950%175.711.653
1-202420,43%▲ +1,06 điểm %117.315.14150%169.736.421
12-202319,37%▲ +0,01 điểm %111.202.58050%175.848.982
11-202319,36%▲ +0,01 điểm %111.169.00950%175.882.553
10-202319,35%▼ −0,36 điểm %87.692.81750%138.868.371
9-202319,72%▲ +0,39 điểm %89.343.49950%137.217.689
8-202319,33%▼ −0,44 điểm %87.569.64450%138.991.544
7-202319,76%▲ +0,45 điểm %89.547.56850%137.013.620
6-202319,31%▲ +0,92 điểm %87.499.93450%139.061.254
5-202318,39%▼ −0,57 điểm %83.314.63450%143.246.554
4-202318,95%▲ +0,11 điểm %85.880.58750%140.680.601
3-202318,84%▼ −0,46 điểm %85.364.63250%141.196.556
2-202319,30%▼ −0,02 điểm %87.452.34750%139.108.841
1-202319,32%▼ −0,15 điểm %87.552.83050%139.008.358
12-202219,47%▼ −0,72 điểm %88.241.00050%138.320.188
11-202220,20%▼ −1,19 điểm %91.525.14950%135.036.039
10-202221,39%▼ −0,79 điểm %88.115.46250%117.849.594
9-202222,18%▼ −0,56 điểm %91.365.68550%114.599.371
8-202222,74%▼ −0,11 điểm %93.687.12050%112.277.936
7-202222,86%▼ −0,13 điểm %94.153.42250%111.811.634
6-202222,99%▲ +0,02 điểm %82.336.69050%96.763.914
5-202222,96%▼ −0,13 điểm %82.251.59050%96.849.014
4-202223,09%▲ +0,40 điểm %82.718.29050%96.382.314
3-202222,69%▲ +0,34 điểm %81.291.39050%97.809.214
2-202222,36%▼ −0,22 điểm %80.086.19050%99.014.414
1-202222,58%▲ +0,17 điểm %80.889.89050%98.210.714
12-202122,41%▲ +0,61 điểm %80.274.89050%98.825.714
11-202121,80%▲ +0,58 điểm %78.092.69050%101.007.914
10-202121,22%▲ +0,72 điểm %76.014.19050%103.086.414
9-202120,50%—73.419.09050%105.681.514

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202631.878.02805,50%257.673.534
1-10-202631.878.028+3005,50%257.673.534
30-9-202631.877.728+56.7005,50%257.673.834
29-9-202631.821.028+32.3005,49%257.730.534
28-9-202631.788.728+1.5005,49%257.762.834
25-9-202631.787.228+29.8005,49%257.764.334
24-9-202631.757.428+35.0005,48%257.794.134
23-9-202631.722.42805,48%257.829.134
22-9-202631.722.428−48.4005,48%257.829.134
21-9-202631.770.82805,49%257.780.734
18-9-202631.770.82805,49%257.780.734
17-9-202631.770.828+10.1005,49%257.780.734
16-9-202631.760.728−4.7005,48%257.790.834
15-9-202631.765.428−134.8005,49%257.786.134
14-9-202631.900.228−608.8005,51%257.651.334
11-9-202632.509.028−540.7005,61%257.042.534
10-9-202633.049.728−510.2005,71%256.501.834
9-9-202633.559.928−818.0005,80%255.991.634
8-9-202634.377.928−927.6005,94%255.173.634
7-9-202635.305.528−686.7006,10%254.246.034
4-9-202635.992.228−1.582.1006,22%253.559.334
3-9-202637.574.328−1.699.8006,49%251.977.234
28-8-202639.274.128−662.0006,78%250.277.434
27-8-202639.936.12806,90%249.615.434
26-8-202639.936.12806,90%249.615.434
25-8-202639.936.128+239.0006,90%249.615.434
24-8-202639.697.128+73.5006,85%249.854.434
21-8-202639.623.628+2.2006,84%249.927.934
20-8-202639.621.428−24.4006,84%249.930.134
19-8-202639.645.828—6,85%249.905.734

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DXS