Room ngoại MGR: tỉ lệ sở hữu nước ngoài
Khối ngoại đang nắm
0,00%
Trần sở hữu
0%
Room còn lại
Không cho nước ngoài mua
Số cổ phiếu còn được mua
0
Giá trị khối ngoại nắm
—
Ngày hiệu lực
2-10-2026
Tỉ lệ sở hữu nước ngoài MGR theo thời gian
343 ngàyPhần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 8-3-2022. Trần sở hữu hiện tại 0%.
Tóm tắt
Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 0 cổ phiếu MGR, tương đương 0,00% vốn, trên trần sở hữu 0%.
Khối ngoại tăng giảm sở hữu MGR theo khung thời gian
| Khung | Từ ngày | Tỉ lệ đầu | Tỉ lệ nay | Thay đổi | Số cp thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 tuần | 25-9-2026 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 1 tháng | 28-8-2026 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 3 tháng | 3-7-2026 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 1 năm | 2-10-2025 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 3 năm | 8-3-2022 | 0,00% | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
Sở hữu nước ngoài MGR cuối mỗi tháng
| Tháng | Tỉ lệ | Thay đổi | Đang nắm (cp) | Trần | Còn được mua (cp) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 9-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 8-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 7-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 6-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 5-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 4-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 3-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 2-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 1-2026 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 12-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 11-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 10-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 9-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 8-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 7-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 6-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 5-2025 | 0,00% | ■ 0,00 điểm % | 0 | 0% | 0 |
| 3-2022 | 0,00% | — | 0 | 0% | 0 |
30 lần cập nhật gần nhất
| Ngày hiệu lực | Đang nắm (cp) | Thay đổi (cp) | Tỉ lệ | Còn được mua (cp) |
|---|---|---|---|---|
| 2-10-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 1-10-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 30-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 29-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 28-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 25-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 24-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 23-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 22-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 21-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 18-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 17-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 16-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 15-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 14-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 11-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 10-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 9-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 8-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 7-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 4-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 3-9-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 28-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 27-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 26-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 25-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 24-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 21-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 20-8-2026 | 0 | 0 | 0,00% | 0 |
| 19-8-2026 | 0 | — | 0,00% | 0 |
Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.
Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.
Dữ liệu khác của MGR
Giá lịch sử MGRGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh MGRDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán MGRTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ MGRDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn MGRDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoGiao dịch nội bộ MGRNgười nội bộ mua bán cổ phiếuHồ sơ doanh nghiệp MGRNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
