Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo NCT
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
Noibai Cargo Terminal Services Joint Stock Company
83.500
▲ +100 (▲ +0,12%)

Room ngoại NCT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài NCT theo thời gian

1257 ngày
8,64%10,61%12,59%14,56%16,54%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 30%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 2.911.271 cổ phiếu NCT, tương đương 11,13% vốn, trên trần sở hữu 30%. Room còn lại 4.938.811 cổ phiếu (18,87% vốn), khoảng 412 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 15,99% (18-8-2025), thấp nhất 9,18% (15-7-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu NCT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202611,16%11,13%▼ −0,04 điểm %-10.000
1 tháng28-8-202611,35%11,13%▼ −0,22 điểm %-58.800
3 tháng3-7-202612,62%11,13%▼ −1,49 điểm %-389.701
1 năm2-10-202515,78%11,13%▼ −4,65 điểm %-1.217.130
3 năm3-10-202314,24%11,13%▼ −3,12 điểm %-815.710

Sở hữu nước ngoài NCT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202611,13%▼ −0,03 điểm %2.911.27130%4.938.811
9-202611,15%▼ −0,20 điểm %2.918.77130%4.931.311
8-202611,35%▼ −0,51 điểm %2.970.07130%4.880.011
7-202611,86%▼ −0,87 điểm %3.102.47230%4.747.610
6-202612,73%▼ −0,36 điểm %3.331.07230%4.519.010
5-202613,09%▼ −0,37 điểm %3.426.27230%4.423.810
4-202613,47%▼ −0,27 điểm %3.524.27230%4.325.810
3-202613,74%▼ −0,33 điểm %3.595.37230%4.254.710
2-202614,07%▼ −0,21 điểm %3.681.28330%4.168.799
1-202614,28%▼ −0,52 điểm %3.736.18230%4.113.900
12-202514,80%▼ −0,21 điểm %3.872.59230%3.977.490
11-202515,01%▼ −0,42 điểm %3.928.40230%3.921.680
10-202515,43%▼ −0,35 điểm %4.038.60130%3.811.481
9-202515,78%▼ −0,14 điểm %4.130.30130%3.719.781
8-202515,92%▼ −0,05 điểm %4.166.25130%3.683.831
7-202515,98%▲ +0,08 điểm %4.180.34630%3.669.736
6-202515,89%▲ +0,20 điểm %4.158.34630%3.691.736
5-202515,69%▲ +0,06 điểm %4.106.10630%3.743.976
4-202515,63%▼ −0,01 điểm %4.089.11730%3.760.965
3-202515,63%▼ −0,04 điểm %4.090.80730%3.759.275
2-202515,68%▲ +0,40 điểm %4.101.91730%3.748.165
1-202515,28%▼ −0,03 điểm %3.997.91630%3.852.166
12-202415,31%▼ −0,00 điểm %4.006.71630%3.843.366
11-202415,31%▼ −0,04 điểm %4.007.11630%3.842.966
10-202415,35%▲ +0,16 điểm %4.016.71630%3.833.366
9-202415,20%▲ +0,58 điểm %3.976.11630%3.873.966
8-202414,62%▲ +0,32 điểm %3.824.65630%4.025.426
7-202414,30%▲ +0,23 điểm %3.741.16630%4.108.916
6-202414,07%▼ −0,01 điểm %3.681.16830%4.168.914
5-202414,08%▼ −0,15 điểm %3.684.48830%4.165.594
4-202414,23%▼ −0,22 điểm %3.723.10830%4.126.974
3-202414,44%▲ +0,05 điểm %3.779.50830%4.070.574
2-202414,40%▼ −0,00 điểm %3.767.70830%4.082.374
1-202414,40%▲ +0,17 điểm %3.768.00830%4.082.074
12-202314,23%▼ −0,01 điểm %3.722.82530%4.127.257
11-202314,23%▼ −0,01 điểm %3.724.66130%4.125.421
10-202314,24%▼ −0,00 điểm %3.725.98130%4.124.101
9-202314,24%▼ −0,02 điểm %3.726.38130%4.123.701
8-202314,26%▲ +0,03 điểm %3.731.82130%4.118.261
7-202314,23%▲ +0,73 điểm %3.723.52130%4.126.561
6-202313,50%▲ +0,19 điểm %3.531.71130%4.318.371
5-202313,30%▲ +0,15 điểm %3.481.17530%4.368.907
4-202313,16%▲ +0,27 điểm %3.442.82530%4.407.257
3-202312,88%▲ +0,08 điểm %3.371.01530%4.479.067
2-202312,81%▲ +0,13 điểm %3.351.14530%4.498.937
1-202312,68%▲ +0,25 điểm %3.317.81830%4.532.264
12-202212,43%▲ +0,12 điểm %3.253.41830%4.596.664
11-202212,32%▼ −0,03 điểm %3.222.61830%4.627.464
10-202212,35%▲ +0,00 điểm %3.230.53830%4.619.544
9-202212,34%▲ +0,25 điểm %3.229.38830%4.620.694
8-202212,09%▲ +0,30 điểm %3.163.54330%4.686.539
7-202211,79%▲ +0,05 điểm %3.086.04330%4.764.039
6-202211,74%▼ −0,03 điểm %3.072.74330%4.777.339
5-202211,77%▼ −0,15 điểm %3.080.95349%9.740.847
4-202211,93%▲ +0,44 điểm %3.121.45349%9.700.347
3-202211,49%▲ +0,04 điểm %3.006.33349%9.815.467
2-202211,45%▼ −0,03 điểm %2.996.93349%9.824.867
1-202211,49%▲ +0,30 điểm %3.005.33349%9.816.467
12-202111,19%▲ +0,05 điểm %2.927.33349%9.894.467
11-202111,14%▲ +0,68 điểm %2.914.78349%9.907.017
10-202110,46%▲ +0,90 điểm %2.738.14349%10.083.657
9-20219,57%▲ +0,26 điểm %2.503.64349%10.318.157
8-20219,31%▲ +0,13 điểm %2.436.74349%10.385.057
7-20219,18%—2.402.12349%10.419.677

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20262.911.271−2.30011,13%4.938.811
1-10-20262.913.571−5.20011,13%4.936.511
30-9-20262.918.771−2.50011,15%4.931.311
29-9-20262.921.271011,16%4.928.811
28-9-20262.921.271011,16%4.928.811
25-9-20262.921.271−2.60011,16%4.928.811
24-9-20262.923.871−20011,17%4.926.211
23-9-20262.924.071−2.60011,17%4.926.011
22-9-20262.926.671−3.50011,18%4.923.411
21-9-20262.930.171−1.30011,20%4.919.911
18-9-20262.931.471−2.60011,20%4.918.611
17-9-20262.934.071−1.20011,21%4.916.011
16-9-20262.935.271−6.40011,22%4.914.811
15-9-20262.941.671−3.10011,24%4.908.411
14-9-20262.944.771−1.70011,25%4.905.311
11-9-20262.946.471−6.40011,26%4.903.611
10-9-20262.952.871−4.40011,28%4.897.211
9-9-20262.957.271−2.30011,30%4.892.811
8-9-20262.959.571−3.90011,31%4.890.511
7-9-20262.963.471−2.20011,33%4.886.611
4-9-20262.965.671−1.00011,33%4.884.411
3-9-20262.966.671−3.40011,34%4.883.411
28-8-20262.970.071−7.30011,35%4.880.011
27-8-20262.977.371−5.00011,38%4.872.711
26-8-20262.982.371−7.00011,40%4.867.711
25-8-20262.989.371011,42%4.860.711
24-8-20262.989.371−7.30011,42%4.860.711
21-8-20262.996.671+60011,45%4.853.411
20-8-20262.996.071−3.20011,45%4.854.011
19-8-20262.999.271—11,46%4.850.811

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của NCT