Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PAN
CTCP Tập đoàn PAN
The PAN Group Joint Stock Company
18.700
▲ +200 (▲ +1,08%)

Room ngoại PAN: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PAN theo thời gian

1240 ngày
5,59%13,39%21,19%28,98%36,78%6-9-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 6-9-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 54.287.062 cổ phiếu PAN, tương đương 21,04% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 72.168.706 cổ phiếu (27,96% vốn), khoảng 1.350 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 6-9-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 34,63% (8-9-2021), thấp nhất 7,74% (10-1-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PAN theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202621,11%21,04%▼ −0,08 điểm %-200.500
1 tháng28-8-202621,70%21,04%▼ −0,67 điểm %-1.719.210
3 tháng3-7-202622,41%21,04%▼ −1,38 điểm %-3.556.267
1 năm2-10-202520,99%21,04%▲ +0,04 điểm %8.883.269
3 năm3-10-202317,23%21,04%▲ +3,80 điểm %17.015.657

Sở hữu nước ngoài PAN cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202621,04%▼ −0,03 điểm %54.287.06249%72.168.706
9-202621,07%▼ −0,63 điểm %54.375.56249%72.080.206
8-202621,70%▼ −0,57 điểm %56.006.27249%70.449.496
7-202622,27%▼ −0,07 điểm %57.478.19249%68.977.576
6-202622,34%▲ +0,41 điểm %48.322.73849%57.661.606
5-202621,93%▲ +0,86 điểm %47.437.53549%58.546.809
4-202621,07%▲ +0,13 điểm %45.570.23549%60.414.109
3-202620,94%▼ −0,24 điểm %45.285.73549%60.698.609
2-202621,17%▲ +1,40 điểm %45.798.03549%60.186.309
1-202619,78%▼ −0,29 điểm %42.775.75849%63.208.586
12-202520,07%▼ −0,03 điểm %43.408.87049%62.575.474
11-202520,10%▼ −0,76 điểm %43.477.17149%62.507.173
10-202520,87%▼ −0,18 điểm %45.131.67249%60.852.672
9-202521,04%▼ −0,57 điểm %45.512.09349%60.472.251
8-202521,61%▲ +0,61 điểm %46.747.16449%59.237.180
7-202521,00%▲ +0,63 điểm %45.424.20849%60.560.136
6-202520,37%▲ +0,19 điểm %44.058.87049%61.925.474
5-202520,18%▼ −0,06 điểm %43.656.96349%62.327.381
4-202520,25%▲ +0,75 điểm %43.790.22349%62.194.121
3-202519,50%▼ −0,35 điểm %42.171.01149%63.813.333
2-202519,85%▲ +0,47 điểm %42.924.97349%63.059.371
1-202519,38%▲ +0,85 điểm %41.918.71549%64.065.629
12-202418,53%▲ +0,48 điểm %40.087.44549%65.896.899
11-202418,05%▼ −0,79 điểm %39.038.69349%66.945.651
10-202418,84%▲ +0,43 điểm %40.742.24649%65.242.098
9-202418,40%▲ +0,55 điểm %39.808.84649%66.175.498
8-202417,85%▼ −0,17 điểm %38.610.75049%67.373.594
7-202418,02%▼ −0,48 điểm %38.971.59649%67.012.748
6-202418,50%▲ +2,28 điểm %40.010.72049%65.973.624
5-202416,22%▲ +0,49 điểm %35.078.82649%70.905.518
4-202415,72%▲ +0,01 điểm %34.008.16949%71.976.175
3-202415,72%▲ +0,81 điểm %33.994.52549%71.989.819
2-202414,91%▼ −0,16 điểm %32.244.33249%73.740.012
1-202415,06%▼ −0,02 điểm %32.584.55649%73.399.788
12-202315,08%▼ −0,63 điểm %32.620.99849%73.363.346
11-202315,72%▼ −0,92 điểm %33.992.76649%71.991.578
10-202316,64%▼ −0,75 điểm %35.989.00549%69.995.339
9-202317,39%▼ −0,94 điểm %37.620.10549%68.364.239
8-202318,34%▲ +0,09 điểm %39.661.74549%66.322.599
7-202318,25%▲ +1,37 điểm %39.472.32449%66.512.020
6-202316,88%▼ −0,34 điểm %36.510.68049%69.473.664
5-202317,22%▼ −0,52 điểm %37.258.38249%68.757.322
4-202317,74%▲ +2,28 điểm %38.377.18249%67.638.522
3-202315,45%▲ +1,77 điểm %33.433.88249%72.581.822
2-202313,68%▲ +0,36 điểm %29.601.15849%76.414.546
1-202313,33%▲ +0,67 điểm %28.831.44849%77.184.256
12-202212,66%▲ +1,67 điểm %27.388.51049%78.627.194
11-202210,99%▲ +0,50 điểm %23.767.14249%82.248.562
10-202210,49%▲ +0,30 điểm %22.689.16049%83.326.544
9-202210,19%▼ −0,15 điểm %22.046.36849%83.969.336
8-202210,34%▲ +0,76 điểm %22.366.14349%83.649.561
7-20229,58%▲ +0,74 điểm %20.725.84349%85.289.861
6-20228,84%▲ +0,41 điểm %19.132.24349%86.883.461
5-20228,43%▲ +0,01 điểm %18.244.94349%87.770.761
4-20228,42%▲ +0,60 điểm %18.225.04349%87.790.661
3-20227,82%▼ −0,04 điểm %16.926.24349%89.089.461
2-20227,86%▲ +0,02 điểm %17.014.14349%89.001.561
1-20227,85%▼ −0,04 điểm %16.981.24349%89.034.461
12-20217,89%▼ −0,15 điểm %17.077.04349%88.938.661
11-20218,04%▼ −15,62 điểm %17.390.84349%88.624.861
10-202123,66%▼ −10,65 điểm %51.195.93149%54.819.773
9-202134,31%—74.236.53149%31.779.173

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202654.287.062−46.20021,04%72.168.706
1-10-202654.333.262−42.30021,05%72.122.506
30-9-202654.375.562−39.00021,07%72.080.206
29-9-202654.414.562−73.00021,08%72.041.206
28-9-202654.487.562021,11%71.968.206
25-9-202654.487.562−50.70021,11%71.968.206
24-9-202654.538.262−94.23021,13%71.917.506
23-9-202654.632.492−46.00021,17%71.823.276
22-9-202654.678.492−57.93021,19%71.777.276
21-9-202654.736.422−138.90021,21%71.719.346
18-9-202654.875.322−3.30021,26%71.580.446
17-9-202654.878.622−87.18021,26%71.577.146
16-9-202654.965.802−158.20021,30%71.489.966
15-9-202655.124.002−81.20021,36%71.331.766
14-9-202655.205.202−122.30021,39%71.250.566
11-9-202655.327.502−98.90021,44%71.128.266
10-9-202655.426.402−86.98021,48%71.029.366
9-9-202655.513.382−105.89021,51%70.942.386
8-9-202655.619.272−90.70021,55%70.836.496
7-9-202655.709.972−57.50021,59%70.745.796
4-9-202655.767.472−48.40021,61%70.688.296
3-9-202655.815.872−190.40021,63%70.639.896
28-8-202656.006.272−57.60121,70%70.449.496
27-8-202656.063.873021,72%70.391.895
26-8-202656.063.873021,72%70.391.895
25-8-202656.063.873+3.76021,72%70.391.895
24-8-202656.060.113+26.50121,72%70.395.655
21-8-202656.033.612+10.30021,71%70.422.156
20-8-202656.023.312021,71%70.432.456
19-8-202656.023.312—21,71%70.432.456

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PAN