Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PVL
CTCP Địa ốc Dầu khí
Petroleum Real Estate Joint Stock Company
2.400
▲ +300 (▲ +14,29%)

Room ngoại PVL: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PVL theo thời gian

344 ngày
0,36%0,42%0,49%0,55%0,62%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 187.091 cổ phiếu PVL, tương đương 0,37% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 24.312.909 cổ phiếu (48,63% vốn), khoảng 58 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,60% (15-2-2022), thấp nhất 0,37% (26-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PVL theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,37%0,37%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,37%0,37%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,38%0,37%▼ −0,00 điểm %-700
1 năm2-10-20250,47%0,37%▼ −0,10 điểm %-49.800
3 năm8-3-20220,49%0,37%▼ −0,12 điểm %-57.693

Sở hữu nước ngoài PVL cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,37%■ 0,00 điểm %187.09149%24.312.909
9-20260,37%■ 0,00 điểm %187.09149%24.312.909
8-20260,37%▼ −0,00 điểm %187.09149%24.312.909
7-20260,38%■ 0,00 điểm %187.79149%24.312.209
6-20260,38%■ 0,00 điểm %187.79149%24.312.209
5-20260,38%■ 0,00 điểm %187.79149%24.312.209
4-20260,38%■ 0,00 điểm %187.79149%24.312.209
3-20260,38%■ 0,00 điểm %187.79149%24.312.209
2-20260,38%▼ −0,03 điểm %187.79149%24.312.209
1-20260,41%▼ −0,03 điểm %202.79149%24.297.209
12-20250,44%▼ −0,03 điểm %218.59149%24.281.409
11-20250,47%■ 0,00 điểm %234.29149%24.265.709
10-20250,47%▼ −0,01 điểm %234.29149%24.265.709
9-20250,47%■ 0,00 điểm %236.89149%24.263.109
8-20250,47%■ 0,00 điểm %236.89149%24.263.109
7-20250,47%▲ +0,00 điểm %236.89149%24.263.109
6-20250,47%■ 0,00 điểm %236.49149%24.263.509
5-20250,47%▼ −0,02 điểm %236.49149%24.263.509
3-20220,49%▼ −0,11 điểm %244.78449%24.255.216
2-20220,60%—299.88449%24.200.116

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026187.09100,37%24.312.909
1-10-2026187.09100,37%24.312.909
30-9-2026187.09100,37%24.312.909
29-9-2026187.09100,37%24.312.909
28-9-2026187.09100,37%24.312.909
25-9-2026187.09100,37%24.312.909
24-9-2026187.09100,37%24.312.909
23-9-2026187.09100,37%24.312.909
22-9-2026187.09100,37%24.312.909
21-9-2026187.09100,37%24.312.909
18-9-2026187.09100,37%24.312.909
17-9-2026187.09100,37%24.312.909
16-9-2026187.09100,37%24.312.909
15-9-2026187.09100,37%24.312.909
14-9-2026187.09100,37%24.312.909
11-9-2026187.09100,37%24.312.909
10-9-2026187.09100,37%24.312.909
9-9-2026187.09100,37%24.312.909
8-9-2026187.09100,37%24.312.909
7-9-2026187.09100,37%24.312.909
4-9-2026187.09100,37%24.312.909
3-9-2026187.09100,37%24.312.909
28-8-2026187.09100,37%24.312.909
27-8-2026187.09100,37%24.312.909
26-8-2026187.091−1000,37%24.312.909
25-8-2026187.19100,37%24.312.809
24-8-2026187.19100,37%24.312.809
21-8-2026187.19100,37%24.312.809
20-8-2026187.19100,37%24.312.809
19-8-2026187.191—0,37%24.312.809

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PVL