Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PXT
CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí
Petroleum Pipeline & Tank Construction Company
1.200
▼ −100 (▼ −7,69%)

Room ngoại PXT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PXT theo thời gian

344 ngày
0,12%0,88%1,63%2,39%3,14%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 584.659 cổ phiếu PXT, tương đương 2,92% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 9.415.341 cổ phiếu (47,08% vốn), khoảng 11 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,94% (18-8-2025), thấp nhất 0,33% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PXT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,94%2,92%▼ −0,01 điểm %-2.600
1 tháng28-8-20262,94%2,92%▼ −0,01 điểm %-2.600
3 tháng3-7-20262,94%2,92%▼ −0,01 điểm %-2.600
1 năm2-10-20252,94%2,92%▼ −0,01 điểm %-2.600
3 năm8-3-20221,46%2,92%▲ +1,46 điểm %292.879

Sở hữu nước ngoài PXT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,92%■ 0,00 điểm %584.65950%9.415.341
9-20262,92%▼ −0,01 điểm %584.65950%9.415.341
8-20262,94%■ 0,00 điểm %587.25950%9.412.741
7-20262,94%■ 0,00 điểm %587.25950%9.412.741
6-20262,94%■ 0,00 điểm %587.25950%9.412.741
5-20262,94%■ 0,00 điểm %587.25949%9.212.741
4-20262,94%■ 0,00 điểm %587.25949%9.212.741
3-20262,94%■ 0,00 điểm %587.25949%9.212.741
2-20262,94%■ 0,00 điểm %587.25949%9.212.741
1-20262,94%■ 0,00 điểm %587.25949%9.212.741
12-20252,94%■ 0,00 điểm %587.25949%9.212.741
11-20252,94%■ 0,00 điểm %587.25949%9.212.741
10-20252,94%■ 0,00 điểm %587.25949%9.212.741
9-20252,94%■ 0,00 điểm %587.25949%9.212.741
8-20252,94%▲ +0,15 điểm %587.25949%9.212.741
7-20252,79%▼ −0,04 điểm %557.25949%9.242.741
6-20252,83%■ 0,00 điểm %565.65949%9.234.341
5-20252,83%▲ +1,37 điểm %565.65949%9.234.341
3-20221,46%▲ +1,13 điểm %291.78049%9.508.220
2-20220,33%—65.58049%9.734.420

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026584.65902,92%9.415.341
1-10-2026584.65902,92%9.415.341
30-9-2026584.659−2.6002,92%9.415.341
29-9-2026587.25902,94%9.412.741
28-9-2026587.25902,94%9.412.741
25-9-2026587.25902,94%9.412.741
24-9-2026587.25902,94%9.412.741
23-9-2026587.25902,94%9.412.741
22-9-2026587.25902,94%9.412.741
21-9-2026587.25902,94%9.412.741
18-9-2026587.25902,94%9.412.741
17-9-2026587.25902,94%9.412.741
16-9-2026587.25902,94%9.412.741
15-9-2026587.25902,94%9.412.741
14-9-2026587.25902,94%9.412.741
11-9-2026587.25902,94%9.412.741
10-9-2026587.25902,94%9.412.741
9-9-2026587.25902,94%9.412.741
8-9-2026587.25902,94%9.412.741
7-9-2026587.25902,94%9.412.741
4-9-2026587.25902,94%9.412.741
3-9-2026587.25902,94%9.412.741
28-8-2026587.25902,94%9.412.741
27-8-2026587.25902,94%9.412.741
26-8-2026587.25902,94%9.412.741
25-8-2026587.25902,94%9.412.741
24-8-2026587.25902,94%9.412.741
21-8-2026587.25902,94%9.412.741
20-8-2026587.25902,94%9.412.741
19-8-2026587.259—2,94%9.412.741

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PXT