Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SVC
CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn
Saigon General Service Corporation
17.750
▼ −1.250 (▼ −6,58%)

Room ngoại SVC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SVC theo thời gian

1257 ngày
1,32%1,49%1,66%1,83%2,00%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.270.943 cổ phiếu SVC, tương đương 1,36% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 44.435.418 cổ phiếu (47,64% vốn), khoảng 789 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,95% (15-7-2021), thấp nhất 1,36% (28-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SVC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,36%1,36%▼ −0,00 điểm %-1.200
1 tháng28-8-20261,36%1,36%▼ −0,00 điểm %-1.700
3 tháng3-7-20261,41%1,36%▼ −0,05 điểm %-45.732
1 năm2-10-20251,56%1,36%▼ −0,20 điểm %229.283
3 năm3-10-20231,81%1,36%▼ −0,44 điểm %67.555

Sở hữu nước ngoài SVC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,36%■ 0,00 điểm %1.270.94349%44.435.418
9-20261,36%▼ −0,00 điểm %1.270.94349%44.435.418
8-20261,36%▼ −0,04 điểm %1.272.64349%44.433.718
7-20261,40%▼ −0,01 điểm %1.306.87549%44.399.486
6-20261,41%▲ +0,00 điểm %1.315.67549%44.390.686
5-20261,41%▼ −0,01 điểm %1.314.67749%44.391.684
4-20261,42%▲ +0,00 điểm %1.322.31549%44.384.046
3-20261,42%▼ −0,01 điểm %1.321.10649%44.385.255
2-20261,43%▼ −0,02 điểm %1.329.68649%44.376.675
1-20261,45%▼ −0,04 điểm %1.351.06449%44.355.297
12-20251,49%▼ −0,08 điểm %1.389.50449%44.316.857
11-20251,57%▲ +0,01 điểm %1.466.23649%44.240.125
10-20251,56%▲ +0,00 điểm %1.459.70049%44.246.661
9-20251,56%▲ +0,01 điểm %1.041.66049%31.607.316
8-20251,55%▼ −0,01 điểm %1.035.14249%31.613.834
7-20251,56%▼ −0,04 điểm %1.041.04249%31.607.934
6-20251,60%■ 0,00 điểm %1.065.35049%31.583.626
5-20251,60%▼ −0,02 điểm %1.065.35049%31.583.626
4-20251,62%▼ −0,00 điểm %1.076.25049%31.572.726
3-20251,62%■ 0,00 điểm %1.077.35049%31.571.626
2-20251,62%▲ +0,00 điểm %1.077.35049%31.571.626
1-20251,62%▼ −0,01 điểm %1.076.35049%31.572.626
12-20241,62%▼ −0,09 điểm %1.080.35049%31.568.626
11-20241,71%▼ −0,01 điểm %1.137.58449%31.511.392
10-20241,72%▲ +0,00 điểm %1.143.28449%31.505.692
9-20241,71%▲ +0,00 điểm %1.142.58449%31.506.392
8-20241,71%▼ −0,01 điểm %1.140.78449%31.508.192
7-20241,72%▼ −0,00 điểm %1.148.28449%31.500.692
6-20241,72%▲ +0,01 điểm %1.148.98449%31.499.992
5-20241,72%▲ +0,02 điểm %1.145.09049%31.503.886
4-20241,70%▼ −0,00 điểm %1.134.09049%31.514.886
3-20241,70%▼ −0,00 điểm %1.134.65049%31.514.326
2-20241,71%▲ +0,00 điểm %1.136.76249%31.512.214
1-20241,71%▼ −0,01 điểm %1.136.36249%31.512.614
12-20231,72%▼ −0,06 điểm %1.146.22849%31.502.748
11-20231,78%▼ −0,03 điểm %1.186.25449%31.462.722
10-20231,81%■ 0,00 điểm %1.203.38849%31.445.588
9-20231,81%▲ +0,00 điểm %1.203.38849%31.445.588
8-20231,81%▼ −0,01 điểm %1.203.08849%31.445.888
7-20231,82%▼ −0,00 điểm %1.210.15449%31.438.822
6-20231,82%▼ −0,00 điểm %1.211.36649%31.437.610
5-20231,82%▼ −0,01 điểm %1.212.49749%31.436.479
4-20231,83%▼ −0,00 điểm %1.216.99749%31.431.979
3-20231,83%▼ −0,00 điểm %1.217.79249%31.431.184
2-20231,83%▼ −0,02 điểm %1.219.17149%31.429.805
1-20231,85%▼ −0,01 điểm %616.78649%15.710.274
12-20221,86%▼ −0,01 điểm %619.58649%15.707.474
11-20221,87%■ 0,00 điểm %621.68649%15.705.374
10-20221,87%▼ −0,00 điểm %621.68649%15.705.374
9-20221,87%▼ −0,03 điểm %622.69349%15.704.367
8-20221,90%▼ −0,01 điểm %632.14649%15.694.914
7-20221,90%▼ −0,01 điểm %634.14649%15.692.914
6-20221,91%■ 0,00 điểm %636.07749%15.690.983
5-20221,91%■ 0,00 điểm %636.07749%15.690.983
4-20221,91%■ 0,00 điểm %636.07749%15.690.983
3-20221,91%▼ −0,00 điểm %636.07749%15.690.983
2-20221,91%▲ +0,01 điểm %637.47749%15.689.583
1-20221,90%▼ −0,01 điểm %634.17749%15.692.883
12-20211,91%▼ −0,00 điểm %635.87749%15.691.183
11-20211,91%▼ −0,01 điểm %636.47749%15.690.583
10-20211,92%▼ −0,01 điểm %639.97749%15.687.083
9-20211,93%▼ −0,01 điểm %642.07749%15.684.983
8-20211,93%▼ −0,02 điểm %644.27749%15.682.783
7-20211,95%—651.13749%15.675.923

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.270.94301,36%44.435.418
1-10-20261.270.94301,36%44.435.418
30-9-20261.270.94301,36%44.435.418
29-9-20261.270.94301,36%44.435.418
28-9-20261.270.943−1.2001,36%44.435.418
25-9-20261.272.14301,36%44.434.218
24-9-20261.272.14301,36%44.434.218
23-9-20261.272.14301,36%44.434.218
22-9-20261.272.14301,36%44.434.218
21-9-20261.272.14301,36%44.434.218
18-9-20261.272.14301,36%44.434.218
17-9-20261.272.14301,36%44.434.218
16-9-20261.272.14301,36%44.434.218
15-9-20261.272.14301,36%44.434.218
14-9-20261.272.14301,36%44.434.218
11-9-20261.272.143−1001,36%44.434.218
10-9-20261.272.243−1001,36%44.434.118
9-9-20261.272.34301,36%44.434.018
8-9-20261.272.343−3001,36%44.434.018
7-9-20261.272.64301,36%44.433.718
4-9-20261.272.64301,36%44.433.718
3-9-20261.272.64301,36%44.433.718
28-8-20261.272.64301,36%44.433.718
27-8-20261.272.643+5001,36%44.433.718
26-8-20261.272.143−8.7321,36%44.434.218
25-8-20261.280.875−4.5001,37%44.425.486
24-8-20261.285.37501,38%44.420.986
21-8-20261.285.375−5001,38%44.420.986
20-8-20261.285.87501,38%44.420.486
19-8-20261.285.875—1,38%44.420.486

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SVC