Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TFC
CTCP Trang
Trang Corporation Joint Stock Company
41.800
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TFC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TFC theo thời gian

344 ngày
32,03%32,54%33,06%33,57%34,09%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 5.696.562 cổ phiếu TFC, tương đương 33,85% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 2.550.135 cổ phiếu (15,15% vốn), khoảng 107 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 33,94% (26-8-2025), thấp nhất 32,17% (14-5-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TFC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202633,85%33,85%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202633,85%33,85%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202633,84%33,85%▲ +0,00 điểm %500
1 năm2-10-202533,87%33,85%▼ −0,02 điểm %-3.278
3 năm8-3-202232,24%33,85%▲ +1,61 điểm %271.122

Sở hữu nước ngoài TFC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202633,85%■ 0,00 điểm %5.696.56249%2.550.135
9-202633,85%■ 0,00 điểm %5.696.56249%2.550.135
8-202633,85%▲ +0,00 điểm %5.696.56249%2.550.135
7-202633,84%■ 0,00 điểm %5.696.06249%2.550.635
6-202633,84%▼ −0,00 điểm %5.696.06249%2.550.635
5-202633,85%▼ −0,03 điểm %5.696.16249%2.550.535
4-202633,88%▲ +0,00 điểm %5.701.86249%2.544.835
3-202633,88%▲ +0,03 điểm %5.701.26149%2.545.436
2-202633,85%▲ +0,01 điểm %5.696.26049%2.550.437
1-202633,83%▼ −0,01 điểm %5.694.34049%2.552.357
12-202533,85%▼ −0,00 điểm %5.696.44049%2.550.257
11-202533,85%■ 0,00 điểm %5.697.04049%2.549.657
10-202533,85%▼ −0,02 điểm %5.697.04049%2.549.657
9-202533,87%▼ −0,07 điểm %5.700.94049%2.545.757
8-202533,94%▲ +0,83 điểm %5.712.74049%2.533.957
7-202533,12%▼ −0,01 điểm %5.573.54049%2.673.157
6-202533,13%▲ +0,94 điểm %5.575.14049%2.671.557
5-202532,18%▼ −0,05 điểm %5.416.24049%2.830.457
3-202232,24%▲ +0,00 điểm %5.425.44049%2.821.257
2-202232,23%—5.425.04049%2.821.657

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20265.696.562033,85%2.550.135
1-10-20265.696.562033,85%2.550.135
30-9-20265.696.562033,85%2.550.135
29-9-20265.696.562033,85%2.550.135
28-9-20265.696.562033,85%2.550.135
25-9-20265.696.562033,85%2.550.135
24-9-20265.696.562033,85%2.550.135
23-9-20265.696.562033,85%2.550.135
22-9-20265.696.562033,85%2.550.135
21-9-20265.696.562033,85%2.550.135
18-9-20265.696.562033,85%2.550.135
17-9-20265.696.562033,85%2.550.135
16-9-20265.696.562033,85%2.550.135
15-9-20265.696.562033,85%2.550.135
14-9-20265.696.562033,85%2.550.135
11-9-20265.696.562033,85%2.550.135
10-9-20265.696.562033,85%2.550.135
9-9-20265.696.562033,85%2.550.135
8-9-20265.696.562033,85%2.550.135
7-9-20265.696.562033,85%2.550.135
4-9-20265.696.562033,85%2.550.135
3-9-20265.696.562033,85%2.550.135
28-8-20265.696.562033,85%2.550.135
27-8-20265.696.562+50033,85%2.550.135
26-8-20265.696.062033,84%2.550.635
25-8-20265.696.062033,84%2.550.635
24-8-20265.696.062033,84%2.550.635
21-8-20265.696.062033,84%2.550.635
20-8-20265.696.062033,84%2.550.635
19-8-20265.696.062—33,84%2.550.635

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TFC