Số liệu tới phiên2-10-2026

Khối ngoại HNX — Phiên 16-4-2025

→
Phiên 16-4-2025 · Khối ngoại · HNX · 1 phiên · bán ròng 88,1 tỉ đồng · 28 mã mua ròng, 25 mã bán ròng · top 10

Khối ngoại mua ròng HNX

Phiên 16-4-2025 · Đơn vị: tỉ đồng
NTP+6,7 tỉ
HUT+0,5 tỉ
VTZ+0,5 tỉ
LAS+0,5 tỉ
CEO+0,4 tỉ
VFS+0,3 tỉ
L14+0,3 tỉ
IVS+0,2 tỉ
BVS+0,2 tỉ
VC7+0,1 tỉ

Khối ngoại bán ròng HNX

Phiên 16-4-2025 · Đơn vị: tỉ đồng
IDC-59,8 tỉ
PVS-25,5 tỉ
MBS-3,8 tỉ
SHS-2,2 tỉ
TNG-1,6 tỉ
TIG-1,6 tỉ
VC3-0,9 tỉ
PLC-0,9 tỉ
VCS-0,8 tỉ
VGS-0,5 tỉ

Khối ngoại theo ngành — Phiên 16-4-2025

Xem đủ 27 ngành

Cộng mua bán ròng của mọi mã trong ngành, đơn vị tỉ đồng. Bấm tên ngành để xem các doanh nghiệp.

Mua ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
C69625-9-2026▲ +1,3
IVS528-9-2026▲ +0,2
IDC12-10-2026▲ +6,6
NVB12-10-2026▲ +3,8
VGS12-10-2026▲ +0,2
VC312-10-2026▲ +0,1
DTD12-10-2026▲ +0,1
DXP12-10-2026▲ +0,1
CDN12-10-2026▲ +0,1
EVS12-10-2026▲ +0,1

Bán ròng liên tiếp nhiều phiên nhất, tính tới 2-10-2026

MãSố phiên liên tiếpTừ phiênRòng trong chuỗi (tỉ)
CEO429-9-2026▼ −23,1
MST429-9-2026▼ −3,2
HUT429-9-2026▼ −2,4
WCS429-9-2026▼ −0,2
SD5429-9-2026▼ −0,0
SDC429-9-2026▼ −0,0
VFS330-9-2026▼ −0,9
PVI330-9-2026▼ −0,2
PDB330-9-2026▼ −0,0
TNG21-10-2026▼ −4,6
Bảng đầy đủ 54 mã có giao dịch khối ngoại — Phiên 16-4-2025
MãSànMua (tỉ)Bán (tỉ)Ròng (tỉ)KL ròng (cp)
NTPHNX8,51,7▲ +6,7+105.500
HUTHNX1,00,5▲ +0,5+40.700
VTZHNX1,00,5▲ +0,5+30.300
LASHNX0,70,2▲ +0,5+30.300
CEOHNX3,73,3▲ +0,4+32.200
VFSHNX0,80,6▲ +0,3+16.000
L14HNX0,30,0▲ +0,3+9.900
IVSHNX0,20,0▲ +0,2+19.900
BVSHNX0,80,6▲ +0,2+5.800
VC7HNX0,20,0▲ +0,1+17.700
INNHNX0,10,0▲ +0,1+1.700
HGMHNX0,10,0▲ +0,1+300
NRCHNX0,20,1▲ +0,1+20.500
VC2HNX0,20,1▲ +0,1+10.300
GDWHNX0,10,0▲ +0,1+2.000
IPAHNX0,00,0▲ +0,0+3.500
DTDHNX0,50,5▲ +0,0+2.599
OCHHNX0,00,0▲ +0,0+6.900
APIHNX0,10,0▲ +0,0+4.900
IDJHNX0,00,0▲ +0,0+5.000
SLSHNX0,00,0▲ +0,0+100
MBGHNX0,00,0▲ +0,0+6.100
C69HNX0,00,0▲ +0,0+2.600
PHNHNX0,00,0▲ +0,0+100
HJSHNX0,00,0▲ +0,0+100
PTIHNX0,00,0▲ +0,0+100
AMEHNX0,00,0▲ +0,0+300
HBSHNX0,00,0▲ +0,0+100
GICHNX0,00,0■ 0,00
PGNHNX0,00,0▼ −0,0−200
NSHHNX0,00,0▼ −0,0−500
BABHNX0,00,0▼ −0,0−300
DL1HNX0,00,0▼ −0,0−900
NFCHNX0,00,0▼ −0,0−200
TFCHNX0,00,0▼ −0,0−100
NETHNX0,00,0▼ −0,0−100
MSTHNX0,10,1▼ −0,0−3.100
SEDHNX0,00,0▼ −0,0−1.000
THDHNX0,00,0▼ −0,0−1.071
PMCHNX0,00,0▼ −0,0−300
PVBHNX0,20,2▼ −0,1−2.300
NVBHNX0,00,2▼ −0,2−15.300
NAGHNX0,00,2▼ −0,2−16.900
PVIHNX0,10,4▼ −0,3−5.500
VGSHNX0,30,8▼ −0,5−24.000
VCSHNX0,61,4▼ −0,8−18.400
PLCHNX0,10,9▼ −0,9−36.600
VC3HNX0,21,1▼ −0,9−34.600
TIGHNX0,11,7▼ −1,6−228.000
TNGHNX1,12,6▼ −1,6−102.600
SHSHNX6,68,8▼ −2,2−158.700
MBSHNX1,04,7▼ −3,8−139.600
PVSHNX2,728,2▼ −25,5−1.016.960
IDCHNX7,767,5▼ −59,8−1.701.600

Tóm tắt khối ngoại — Phiên 16-4-2025

Phiên 16-4-2025, khối ngoại bán ròng 88,1 tỉ đồng trên HNX (mua 39,1 tỉ, bán 127,3 tỉ), tính trên 1 phiên.

Mua ròng mạnh nhất: NTP (6,7 tỉ), HUT (0,5 tỉ), VTZ (0,5 tỉ).

Bán ròng mạnh nhất: IDC (59,8 tỉ), PVS (25,5 tỉ), MBS (3,8 tỉ).

Theo ngành, Thiết bị, vật liệu xây dựng được mua ròng nhiều nhất (5,7 tỉ đồng).

Các công ty đầu cơ và phát triển bất động sản bị bán ròng nhiều nhất (61,8 tỉ đồng).

C69 đang được khối ngoại mua ròng 6 phiên liên tiếp tính tới phiên 2-10-2026.

CEO bị bán ròng 4 phiên liên tiếp.

Số liệu là giá trị mua, bán của nhà đầu tư nước ngoài do sở giao dịch công bố, gồm cả khớp lệnh và thỏa thuận, gồm cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và ETF.

Xem thêm