Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ACC
CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
ACC Binh Duong Investment and Construction Joint Stock Company
4.090
▼ −100 (▼ −2,39%)

Room ngoại ACC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ACC theo thời gian

1257 ngày
2,91%5,41%7,91%10,40%12,90%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 7.846.896 cổ phiếu ACC, tương đương 7,47% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 12,21% (9-11-2021), thấp nhất 3,60% (2-3-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ACC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20267,47%7,47%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20267,47%7,47%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20267,47%7,47%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20257,47%7,47%▼ −0,00 điểm %-200
3 năm3-10-20237,83%7,47%▼ −0,36 điểm %-377.657

Sở hữu nước ngoài ACC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20267,47%■ 0,00 điểm %7.846.8960%-7.846.896
9-20267,47%■ 0,00 điểm %7.846.8960%-7.846.896
8-20267,47%■ 0,00 điểm %7.846.8960%-7.846.896
7-20267,47%■ 0,00 điểm %7.846.8960%-7.846.896
6-20267,47%■ 0,00 điểm %7.846.8960%-7.846.896
5-20267,47%▼ −0,00 điểm %7.846.8960%-7.846.896
4-20267,47%■ 0,00 điểm %7.846.9960%-7.846.996
3-20267,47%▼ −0,00 điểm %7.846.9960%-7.846.996
2-20267,47%■ 0,00 điểm %7.847.0960%-7.847.096
1-20267,47%■ 0,00 điểm %7.847.0960%-7.847.096
12-20257,47%■ 0,00 điểm %7.847.0960%-7.847.096
11-20257,47%■ 0,00 điểm %7.847.0960%-7.847.096
10-20257,47%■ 0,00 điểm %7.847.0960%-7.847.096
9-20257,47%▼ −0,00 điểm %7.847.0960%-7.847.096
8-20257,47%■ 0,00 điểm %7.848.7110%-7.848.711
7-20257,47%▼ −0,20 điểm %7.848.7110%-7.848.711
6-20257,67%■ 0,00 điểm %8.055.1310%-8.055.131
5-20257,67%■ 0,00 điểm %8.055.1310%-8.055.131
4-20257,67%■ 0,00 điểm %8.055.1310%-8.055.131
3-20257,67%▼ −0,02 điểm %8.055.1310%-8.055.131
2-20257,70%▼ −0,00 điểm %8.080.1340%-8.080.134
1-20257,70%▼ −0,00 điểm %8.083.0340%-8.083.034
12-20247,70%▼ −0,00 điểm %8.086.2340%-8.086.234
11-20247,70%■ 0,00 điểm %8.087.2840%-8.087.284
10-20247,70%▼ −0,03 điểm %8.087.2840%-8.087.284
9-20247,73%■ 0,00 điểm %8.118.4840%-8.118.484
8-20247,73%■ 0,00 điểm %8.118.4840%-8.118.484
7-20247,73%▼ −0,04 điểm %8.118.4840%-8.118.484
6-20247,77%▼ −0,03 điểm %8.158.6840%-8.158.684
5-20247,80%▼ −0,00 điểm %8.187.5330%-8.187.533
4-20247,80%▼ −0,00 điểm %8.188.5330%-8.188.533
3-20247,80%▼ −0,00 điểm %8.188.6330%-8.188.633
2-20247,80%▼ −0,00 điểm %8.191.7330%-8.191.733
1-20247,80%▼ −0,03 điểm %8.194.8330%-8.194.833
12-20237,83%■ 0,00 điểm %8.224.5530%-8.224.553
11-20237,83%■ 0,00 điểm %8.224.5530%-8.224.553
10-20237,83%■ 0,00 điểm %8.224.5530%-8.224.553
9-20237,83%▼ −0,00 điểm %8.224.5530%-8.224.553
8-20237,83%▼ −0,06 điểm %8.224.6030%-8.224.603
7-20237,89%▲ +0,01 điểm %8.287.80349%43.162.193
6-20237,88%▼ −0,02 điểm %8.272.30349%43.177.693
5-20237,90%▼ −0,01 điểm %8.294.80349%43.155.193
4-20237,91%▼ −0,00 điểm %8.309.00349%43.140.993
3-20237,92%▼ −0,28 điểm %8.312.30349%43.137.693
2-20238,20%▼ −0,12 điểm %8.605.90349%42.844.093
1-20238,32%▼ −0,00 điểm %8.733.10349%42.716.893
12-20228,32%▼ −0,01 điểm %8.734.30349%42.715.693
11-20228,32%▲ +0,05 điểm %8.740.90949%42.709.087
10-20228,27%▼ −0,00 điểm %8.688.10949%42.761.887
9-20228,28%▼ −0,00 điểm %8.689.52949%42.760.467
8-20228,28%▼ −0,03 điểm %8.691.87449%42.758.122
7-20228,30%▼ −0,02 điểm %8.719.57449%42.730.422
6-20228,33%▼ −0,00 điểm %8.741.87449%42.708.122
5-20228,33%▲ +0,14 điểm %8.746.42449%42.703.572
4-20228,19%▼ −0,09 điểm %8.601.32449%42.848.672
3-20228,28%▲ +4,66 điểm %8.698.52449%42.751.472
2-20223,63%▼ −0,02 điểm %1.088.55749%13.611.443
1-20223,65%▼ −6,41 điểm %1.094.25749%13.605.743
12-202110,06%▼ −0,13 điểm %3.018.65749%11.681.343
11-202110,19%▼ −1,91 điểm %3.058.12749%11.641.873
10-202112,11%▼ −0,10 điểm %3.632.32749%11.067.673
9-202112,20%▲ +0,02 điểm %3.661.02749%11.038.973
8-202112,19%▲ +0,02 điểm %3.656.52749%11.043.473
7-202112,17%—3.649.82749%11.050.173

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20267.846.89607,47%-7.846.896
1-10-20267.846.89607,47%-7.846.896
30-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
29-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
28-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
25-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
24-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
23-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
22-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
21-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
18-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
17-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
16-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
15-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
14-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
11-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
10-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
9-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
8-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
7-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
4-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
3-9-20267.846.89607,47%-7.846.896
28-8-20267.846.89607,47%-7.846.896
27-8-20267.846.89607,47%-7.846.896
26-8-20267.846.89607,47%-7.846.896
25-8-20267.846.89607,47%-7.846.896
24-8-20267.846.89607,47%-7.846.896
21-8-20267.846.89607,47%-7.846.896
20-8-20267.846.89607,47%-7.846.896
19-8-20267.846.896—7,47%-7.846.896

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ACC