Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ACL
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
Cuu Long Fish Joint Stock Company
11.200
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại ACL: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ACL theo thời gian

1258 ngày
2,01%2,36%2,71%3,07%3,42%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.076.087 cổ phiếu ACL, tương đương 2,15% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,32% (30-9-2021), thấp nhất 2,11% (12-11-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ACL theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,15%2,15%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20262,15%2,15%▼ −0,00 điểm %-1.746
3 tháng3-7-20262,13%2,15%▲ +0,02 điểm %7.645
1 năm2-10-20252,13%2,15%▲ +0,01 điểm %5.621
3 năm3-10-20232,62%2,15%▼ −0,47 điểm %-237.019

Sở hữu nước ngoài ACL cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,15%■ 0,00 điểm %1.076.0870%-1.076.087
9-20262,15%▼ −0,00 điểm %1.076.0870%-1.076.087
8-20262,15%▲ +0,03 điểm %1.077.8330%-1.077.833
7-20262,12%▼ −0,01 điểm %1.061.98139,54%18.770.895
6-20262,13%▲ +0,00 điểm %1.068.35139,54%18.764.525
5-20262,13%▼ −0,00 điểm %1.068.13139,54%18.764.745
4-20262,13%▲ +0,00 điểm %1.070.24539,54%18.762.631
3-20262,13%▼ −0,00 điểm %1.069.64539,54%18.763.231
2-20262,13%▲ +0,00 điểm %1.070.24539,54%18.762.631
1-20262,13%▲ +0,00 điểm %1.068.77539,54%18.764.101
12-20252,13%▲ +0,00 điểm %1.067.01439,54%18.765.862
11-20252,13%▲ +0,00 điểm %1.066.64039,54%18.766.236
10-20252,12%▼ −0,01 điểm %1.065.85439,54%18.767.022
9-20252,13%▼ −0,01 điểm %1.070.76639,54%18.762.110
8-20252,14%▼ −0,00 điểm %1.075.75839,54%18.757.118
7-20252,15%▲ +0,01 điểm %1.076.25839,54%18.756.618
6-20252,13%▼ −0,15 điểm %1.069.85439,54%18.763.022
5-20252,28%▲ +0,00 điểm %1.144.35939,54%18.688.517
4-20252,28%▲ +0,03 điểm %1.143.35939,54%18.689.517
3-20252,25%▼ −0,01 điểm %1.129.65939,54%18.703.217
2-20252,26%▼ −0,00 điểm %1.132.38639,54%18.700.490
1-20252,26%▼ −0,00 điểm %1.134.32839,54%18.698.548
12-20242,26%▲ +0,00 điểm %1.134.64339,54%18.698.233
11-20242,26%▼ −0,00 điểm %1.134.44639,54%18.698.430
10-20242,27%▼ −0,01 điểm %1.136.86339,54%18.696.013
9-20242,28%▼ −0,00 điểm %1.144.36339,54%18.688.513
8-20242,28%▲ +0,02 điểm %1.145.06339,54%18.687.813
7-20242,26%▼ −0,01 điểm %1.135.66339,54%18.697.213
6-20242,27%▼ −0,02 điểm %1.138.73839,54%18.694.138
5-20242,29%▲ +0,00 điểm %1.147.53839,54%18.685.338
4-20242,28%▼ −0,00 điểm %1.145.73839,54%18.687.138
3-20242,29%▼ −0,02 điểm %1.147.25839,54%18.685.618
2-20242,31%▼ −0,09 điểm %1.159.61239,54%18.673.264
1-20242,40%▼ −0,03 điểm %1.202.76639,54%18.630.110
12-20232,43%▼ −0,21 điểm %1.218.36639,54%18.614.510
11-20232,64%▲ +0,00 điểm %1.325.00639,54%18.507.870
10-20232,64%▲ +0,02 điểm %1.324.30639,54%18.508.570
9-20232,62%▼ −0,03 điểm %1.313.10639,54%18.519.770
8-20232,65%▼ −0,18 điểm %1.327.24139,54%18.505.635
7-20232,82%▲ +0,02 điểm %1.415.94739,54%18.416.929
6-20232,80%▼ −0,03 điểm %1.403.85339,54%18.429.023
5-20232,83%▲ +0,02 điểm %1.420.32539,54%18.412.551
4-20232,81%▼ −0,06 điểm %1.409.05139,54%18.423.825
3-20232,87%▲ +0,02 điểm %1.441.10839,54%18.391.768
2-20232,85%▲ +0,04 điểm %1.429.79839,54%18.403.078
1-20232,81%▼ −0,03 điểm %1.411.48839,54%18.421.388
12-20222,85%▼ −0,30 điểm %1.427.41639,54%18.405.460
11-20223,15%▼ −0,00 điểm %1.578.97439,54%18.253.902
10-20223,15%▲ +0,53 điểm %1.580.21639,54%18.252.660
9-20222,63%▲ +0,01 điểm %1.316.81639,54%18.516.060
8-20222,61%▲ +0,10 điểm %1.311.47539,54%18.521.401
7-20222,51%▼ −0,05 điểm %1.259.17539,54%18.573.701
6-20222,56%▲ +0,03 điểm %1.282.67539,54%18.550.201
5-20222,53%▼ −0,06 điểm %1.270.07539,54%18.562.801
4-20222,59%▼ −0,13 điểm %1.300.17539,54%18.532.701
3-20222,72%▼ −0,16 điểm %1.366.70739,54%18.466.169
2-20222,88%▲ +0,09 điểm %1.446.00739,54%18.386.869
1-20222,80%▼ −0,06 điểm %1.403.20739,54%18.429.669
12-20212,85%▼ −0,09 điểm %1.431.40139,54%18.401.475
11-20212,95%▼ −0,34 điểm %1.478.70139,54%18.354.175
10-20213,29%▼ −0,04 điểm %1.648.81639,54%18.184.060
9-20213,32%▲ +0,07 điểm %1.666.46139,54%18.166.415
8-20213,25%▲ +0,03 điểm %1.631.56139,54%18.201.315
7-20213,22%—1.614.24139,54%18.218.635

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.076.08702,15%-1.076.087
1-10-20261.076.08702,15%-1.076.087
30-9-20261.076.08702,15%-1.076.087
29-9-20261.076.08702,15%-1.076.087
28-9-20261.076.08702,15%-1.076.087
25-9-20261.076.08702,15%-1.076.087
24-9-20261.076.08702,15%-1.076.087
23-9-20261.076.08702,15%-1.076.087
22-9-20261.076.08702,15%-1.076.087
21-9-20261.076.08702,15%-1.076.087
18-9-20261.076.08702,15%-1.076.087
17-9-20261.076.08702,15%-1.076.087
16-9-20261.076.087−1.7402,15%-1.076.087
15-9-20261.077.827−62,15%-1.077.827
14-9-20261.077.83302,15%-1.077.833
11-9-20261.077.83302,15%-1.077.833
10-9-20261.077.83302,15%-1.077.833
9-9-20261.077.83302,15%-1.077.833
8-9-20261.077.83302,15%-1.077.833
7-9-20261.077.83302,15%-1.077.833
4-9-20261.077.83302,15%-1.077.833
3-9-20261.077.83302,15%-1.077.833
28-8-20261.077.83302,15%-1.077.833
27-8-20261.077.83302,15%18.755.043
26-8-20261.077.83302,15%18.755.043
25-8-20261.077.833+482,15%18.755.043
24-8-20261.077.785+1.7002,15%18.755.091
21-8-20261.076.085+42,15%18.756.791
20-8-20261.076.081+5002,15%18.756.795
19-8-20261.075.581—2,14%18.757.295

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ACL