Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ASM
CTCP Tập Đoàn Sao Mai
SAO MAI GROUP CORPORATION
5.010
▼ −10 (▼ −0,20%)

Room ngoại ASM: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ASM theo thời gian

1258 ngày
-0,03%3,51%7,06%10,60%14,15%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 50.308.169 cổ phiếu ASM, tương đương 12,35% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 149.216.980 cổ phiếu (36,65% vốn), khoảng 748 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 13,17% (29-9-2025), thấp nhất 0,95% (19-8-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ASM theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202612,35%12,35%▲ +0,00 điểm %4.500
1 tháng28-8-202612,54%12,35%▼ −0,19 điểm %-760.932
3 tháng3-7-202612,55%12,35%▼ −0,20 điểm %-811.027
1 năm2-10-202513,17%12,35%▼ −0,81 điểm %1.561.650
3 năm3-10-20231,95%12,35%▲ +10,40 điểm %43.744.190

Sở hữu nước ngoài ASM cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202612,35%▲ +0,00 điểm %50.308.16949%149.216.980
9-202612,35%▼ −0,19 điểm %50.304.76949%149.220.380
8-202612,54%▼ −0,01 điểm %51.069.10149%148.456.048
7-202612,55%▲ +0,00 điểm %51.095.21949%148.429.930
6-202612,55%▲ +0,01 điểm %51.088.16449%148.436.985
5-202612,54%▲ +0,01 điểm %51.066.64149%148.458.508
4-202612,53%▼ −0,03 điểm %51.020.74749%148.504.402
3-202612,56%▼ −0,02 điểm %51.150.71549%148.374.434
2-202612,58%▲ +0,02 điểm %51.240.30549%148.284.844
1-202612,57%▲ +0,01 điểm %51.167.39949%148.357.750
12-202512,56%▼ −0,01 điểm %51.132.17549%148.392.974
11-202512,57%▼ −0,02 điểm %51.184.59049%148.340.559
10-202512,59%▼ −0,58 điểm %46.607.80149%134.779.541
9-202513,17%▲ +0,43 điểm %48.753.51949%132.633.823
8-202512,74%▲ +0,06 điểm %47.152.64649%134.234.696
7-202512,68%▲ +0,22 điểm %46.948.70649%134.438.636
6-202512,46%▼ −0,18 điểm %46.131.99049%135.255.352
5-202512,65%▲ +0,07 điểm %46.814.65049%134.572.692
4-202512,58%▲ +0,26 điểm %46.554.31049%134.833.032
3-202512,32%▼ −0,10 điểm %45.609.03849%135.778.304
2-202512,42%▲ +0,10 điểm %45.971.90049%135.415.442
1-202512,32%▼ −0,04 điểm %45.607.99949%135.779.343
12-202412,36%▼ −0,08 điểm %45.742.19749%135.645.145
11-202412,43%▼ −0,02 điểm %46.022.97249%135.364.370
10-202412,45%▼ −0,09 điểm %46.083.84549%135.303.497
9-202412,54%▼ −0,03 điểm %46.405.83849%134.981.504
8-202412,57%▲ +0,05 điểm %46.525.79549%134.861.547
7-202412,52%▼ −0,22 điểm %42.130.01849%122.768.090
6-202412,73%▼ −0,13 điểm %42.854.65549%122.043.453
5-202412,86%▲ +0,07 điểm %43.292.74849%121.605.360
4-202412,80%▲ +1,92 điểm %43.069.02049%121.829.088
3-202410,88%▲ +1,78 điểm %36.611.82949%128.286.279
2-20249,09%▲ +2,16 điểm %30.605.68549%134.292.423
1-20246,94%▲ +3,58 điểm %23.342.66549%141.555.443
12-20233,36%▲ +1,45 điểm %11.296.09149%153.602.017
11-20231,90%▼ −0,06 điểm %6.405.71149%158.492.397
10-20231,96%▲ +0,01 điểm %6.598.76149%158.299.347
9-20231,95%▲ +0,04 điểm %6.562.17949%158.335.929
8-20231,91%▼ −0,21 điểm %6.412.95949%158.485.149
7-20232,12%▲ +0,15 điểm %7.132.85849%157.765.250
6-20231,97%▲ +0,07 điểm %6.628.83449%158.269.274
5-20231,90%▼ −0,13 điểm %6.402.50849%158.495.600
4-20232,04%▼ −0,56 điểm %6.851.91249%158.046.196
3-20232,60%▼ −0,05 điểm %8.738.88149%156.159.227
2-20232,65%▼ −0,08 điểm %8.914.75249%155.983.356
1-20232,73%▲ +0,53 điểm %9.195.66849%155.702.440
12-20222,21%▼ −0,11 điểm %7.423.70249%157.474.406
11-20222,31%▲ +0,06 điểm %7.788.91249%157.109.196
10-20222,25%▲ +0,23 điểm %7.571.68249%157.326.426
9-20222,02%▲ +0,11 điểm %6.781.30149%158.116.807
8-20221,90%▲ +0,08 điểm %6.402.16749%158.495.941
7-20221,82%▼ −0,12 điểm %6.132.40749%158.765.701
6-20221,94%▼ −0,10 điểm %6.530.81749%158.367.291
5-20222,04%▼ −0,46 điểm %6.871.85649%158.026.252
4-20222,50%▲ +0,01 điểm %8.416.88649%156.481.222
3-20222,49%▲ +0,11 điểm %8.386.97149%156.511.137
2-20222,39%▲ +0,39 điểm %6.177.74649%120.667.500
1-20222,00%▲ +0,31 điểm %5.169.94649%121.675.300
12-20211,68%▲ +0,24 điểm %4.361.72249%122.483.524
11-20211,44%▲ +0,14 điểm %3.738.70049%123.106.546
10-20211,30%▲ +0,10 điểm %3.373.42049%123.471.826
9-20211,20%▲ +0,16 điểm %3.115.67049%123.729.576
8-20211,05%▲ +0,06 điểm %2.713.91549%124.131.331
7-20210,99%—2.562.42549%124.282.821

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202650.308.169012,35%149.216.980
1-10-202650.308.169+3.40012,35%149.216.980
30-9-202650.304.769+70012,35%149.220.380
29-9-202650.304.069012,35%149.221.080
28-9-202650.304.069+40012,35%149.221.080
25-9-202650.303.669012,35%149.221.480
24-9-202650.303.669−7.80012,35%149.221.480
23-9-202650.311.469−5.10012,36%149.213.680
22-9-202650.316.569−7.13212,36%149.208.580
21-9-202650.323.701−14.30012,36%149.201.448
18-9-202650.338.001−9.30012,36%149.187.148
17-9-202650.347.301−23.20012,36%149.177.848
16-9-202650.370.501−27.20012,37%149.154.648
15-9-202650.397.701−18.40012,38%149.127.448
14-9-202650.416.101−126.70012,38%149.109.048
11-9-202650.542.801−119.20012,41%148.982.348
10-9-202650.662.001−131.30012,44%148.863.148
9-9-202650.793.301−120.20012,47%148.731.848
8-9-202650.913.501−117.70012,50%148.611.648
7-9-202651.031.201−8.60012,53%148.493.948
4-9-202651.039.801−13.00012,53%148.485.348
3-9-202651.052.801−16.30012,54%148.472.348
28-8-202651.069.101−6.60012,54%148.456.048
27-8-202651.075.701−8.60012,54%148.449.448
26-8-202651.084.301−26.00012,55%148.440.848
25-8-202651.110.301−8.00012,55%148.414.848
24-8-202651.118.301012,55%148.406.848
21-8-202651.118.301−70012,55%148.406.848
20-8-202651.119.001+4.00012,55%148.406.148
19-8-202651.115.001—12,55%148.410.148

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ASM