Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ASP
CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
An Pha Petroleum Group Joint Stock Company
16.000
▼ −200 (▼ −1,23%)

Room ngoại ASP: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ASP theo thời gian

1258 ngày
48,94%48,96%48,97%48,99%49,00%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 18.295.965 cổ phiếu ASP, tương đương 49,00% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 600 cổ phiếu (0,00% vốn), khoảng 0 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 49,00% (14-12-2022), thấp nhất 48,94% (14-7-2026).

ASP có 676 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 2-10-2026.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ASP theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202649,00%49,00%▼ −0,00 điểm %-100
1 tháng28-8-202649,00%49,00%▼ −0,00 điểm %-535
3 tháng3-7-202648,98%49,00%▲ +0,02 điểm %6.601
1 năm2-10-202548,97%49,00%▲ +0,03 điểm %11.401
3 năm3-10-202348,99%49,00%▲ +0,00 điểm %1.600

Sở hữu nước ngoài ASP cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202649,00%■ 0,00 điểm %18.295.96549%600
9-202649,00%▼ −0,00 điểm %18.295.96549%600
8-202649,00%▲ +0,01 điểm %18.296.50049%65
7-202648,99%▲ +0,00 điểm %18.292.30049%4.265
6-202648,99%▼ −0,01 điểm %18.291.36449%5.201
5-202649,00%▲ +0,03 điểm %18.296.26449%301
4-202648,97%■ 0,00 điểm %18.284.26449%12.301
3-202648,97%▼ −0,03 điểm %18.284.26449%12.301
2-202649,00%▲ +0,01 điểm %18.296.56449%1
1-202648,99%▲ +0,02 điểm %18.293.56449%3.001
12-202548,97%▲ +0,00 điểm %18.285.56449%11.001
11-202548,97%▼ −0,00 điểm %18.284.56449%12.001
10-202548,97%▲ +0,00 điểm %18.284.66449%11.901
9-202548,97%■ 0,00 điểm %18.284.56449%12.001
8-202548,97%▼ −0,02 điểm %18.284.56449%12.001
7-202548,99%▲ +0,02 điểm %18.293.86449%2.701
6-202548,97%▼ −0,02 điểm %18.285.66449%10.901
5-202548,99%▼ −0,00 điểm %18.294.36449%2.201
4-202549,00%▲ +0,01 điểm %18.296.06449%501
3-202548,99%▼ −0,00 điểm %18.291.96449%4.601
2-202548,99%▲ +0,02 điểm %18.293.56449%3.001
1-202548,97%▼ −0,00 điểm %18.286.46449%10.101
12-202448,97%▲ +0,00 điểm %18.286.56449%10.001
11-202448,97%▲ +0,00 điểm %18.286.51449%10.051
10-202448,97%▲ +0,00 điểm %18.286.41449%10.151
9-202448,97%▼ −0,00 điểm %18.286.31449%10.251
8-202448,97%▼ −0,00 điểm %18.286.81449%9.751
7-202448,98%▲ +0,00 điểm %18.287.81449%8.751
6-202448,98%▼ −0,02 điểm %18.287.61749%8.948
5-202449,00%▲ +0,02 điểm %18.295.46549%1.100
4-202448,98%▼ −0,02 điểm %18.289.06549%7.500
3-202449,00%▲ +0,01 điểm %18.296.56549%0
2-202448,99%▲ +0,01 điểm %18.294.46549%2.100
1-202448,99%▲ +0,00 điểm %18.291.36549%5.200
12-202348,99%▲ +0,00 điểm %18.291.16549%5.400
11-202348,98%▼ −0,01 điểm %18.290.86549%5.700
10-202348,99%■ 0,00 điểm %18.294.36549%2.200
9-202348,99%▼ −0,01 điểm %18.294.36549%2.200
8-202349,00%■ 0,00 điểm %18.296.56549%0
7-202349,00%■ 0,00 điểm %18.296.56549%0
6-202349,00%■ 0,00 điểm %18.296.56549%0
5-202349,00%■ 0,00 điểm %18.296.56549%0
4-202349,00%■ 0,00 điểm %18.296.56549%0
3-202349,00%■ 0,00 điểm %18.296.56549%0
2-202349,00%■ 0,00 điểm %18.296.56549%0
1-202349,00%■ 0,00 điểm %18.296.56549%0
12-202249,00%▲ +0,00 điểm %18.296.56549%0
11-202249,00%▲ +0,00 điểm %18.296.28349%282
10-202249,00%▼ −0,00 điểm %18.295.68349%882
9-202249,00%▲ +0,01 điểm %18.296.48349%82
8-202248,99%▲ +0,00 điểm %18.293.99349%2.572
7-202248,99%▲ +0,00 điểm %18.293.69349%2.872
6-202248,99%▼ −0,01 điểm %18.293.29349%3.272
5-202249,00%■ 0,00 điểm %18.296.49349%72
4-202249,00%■ 0,00 điểm %18.296.49349%72
3-202249,00%▲ +0,01 điểm %18.296.49349%72
2-202248,99%▲ +0,01 điểm %18.293.49349%3.072
1-202248,99%▼ −0,01 điểm %18.291.39349%5.172
12-202149,00%▲ +0,00 điểm %18.295.19349%1.372
11-202148,99%▼ −0,01 điểm %18.293.59349%2.972
10-202149,00%▲ +0,00 điểm %18.296.09349%472
9-202149,00%▼ −0,00 điểm %18.295.69349%872
8-202149,00%▼ −0,00 điểm %18.296.49349%72
7-202149,00%—18.296.49949%66

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202618.295.965049,00%600
1-10-202618.295.965049,00%600
30-9-202618.295.965−60049,00%600
29-9-202618.296.565+1.80049,00%0
28-9-202618.294.765−1.30049,00%1.800
25-9-202618.296.065−10049,00%500
24-9-202618.296.165−40049,00%400
23-9-202618.296.565049,00%0
22-9-202618.296.565049,00%0
21-9-202618.296.565049,00%0
18-9-202618.296.565+70049,00%0
17-9-202618.295.865+30049,00%700
16-9-202618.295.565+3.70049,00%1.000
15-9-202618.291.865−3.50048,99%4.700
14-9-202618.295.365+7.40049,00%1.200
11-9-202618.287.965−8.60048,98%8.600
10-9-202618.296.565049,00%0
9-9-202618.296.565049,00%0
8-9-202618.296.565+3.36549,00%0
7-9-202618.293.200−1.30048,99%3.365
4-9-202618.294.500+2.00048,99%2.065
3-9-202618.292.500−4.00048,99%4.065
28-8-202618.296.500+1.70049,00%65
27-8-202618.294.800−1.10049,00%1.765
26-8-202618.295.900−30049,00%665
25-8-202618.296.200049,00%365
24-8-202618.296.200049,00%365
21-8-202618.296.200+1.40049,00%365
20-8-202618.294.800−70049,00%1.765
19-8-202618.295.500—49,00%1.065

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ASP