Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CDC
CTCP Chương Dương
Chuong Duong Corporation
20.500
▼ −200 (▼ −0,97%)

Room ngoại CDC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CDC theo thời gian

1258 ngày
-0,36%1,26%2,89%4,52%6,15%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 453.074 cổ phiếu CDC, tương đương 0,43% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 51.264.133 cổ phiếu (48,57% vốn), khoảng 1.051 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 5,70% (15-5-2024), thấp nhất 0,08% (3-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CDC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,44%0,43%▼ −0,01 điểm %-11.600
1 tháng28-8-20260,18%0,43%▲ +0,25 điểm %267.000
3 tháng3-7-20260,16%0,43%▲ +0,27 điểm %289.405
1 năm2-10-20251,02%0,43%▼ −0,59 điểm %3.365
3 năm3-10-20233,60%0,43%▼ −3,17 điểm %-339.067

Sở hữu nước ngoài CDC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,43%▼ −0,01 điểm %453.07449%51.264.133
9-20260,44%▲ +0,27 điểm %466.47449%51.250.733
8-20260,18%▲ +0,09 điểm %186.07449%51.531.133
7-20260,09%▼ −0,06 điểm %91.87449%51.625.333
6-20260,15%▼ −0,46 điểm %154.56949%51.562.638
5-20260,60%▲ +0,41 điểm %318.42449%25.540.179
4-20260,19%▼ −0,07 điểm %102.00849%25.756.595
3-20260,27%▼ −0,28 điểm %141.40849%25.717.195
2-20260,55%▼ −0,09 điểm %288.36849%25.570.235
1-20260,63%▼ −0,23 điểm %334.26849%25.524.335
12-20250,87%▼ −0,06 điểm %457.46849%25.401.135
11-20250,93%▼ −0,35 điểm %490.70849%25.367.895
10-20251,28%▲ +0,04 điểm %676.66749%25.181.936
9-20251,24%▲ +0,77 điểm %546.00949%21.002.932
8-20250,47%▲ +0,29 điểm %206.69949%21.342.242
7-20250,18%▼ −0,03 điểm %80.69949%21.468.242
6-20250,21%▼ −0,05 điểm %93.79949%21.455.142
5-20250,26%▼ −0,19 điểm %115.42349%21.433.518
4-20250,45%▲ +0,00 điểm %99.78549%10.674.685
3-20250,45%▲ +0,04 điểm %98.98549%10.675.485
2-20250,41%▼ −0,04 điểm %90.03149%10.684.439
1-20250,45%▼ −0,02 điểm %98.53149%10.675.939
12-20240,47%▼ −1,01 điểm %103.43149%10.671.039
11-20241,48%▲ +0,24 điểm %325.03149%10.449.439
10-20241,23%▲ +0,48 điểm %271.43149%10.503.039
9-20240,75%▼ −0,91 điểm %165.03149%10.609.439
8-20241,66%▼ −1,64 điểm %365.13149%10.409.339
7-20243,30%▼ −0,68 điểm %726.33149%10.048.139
6-20243,98%▼ −0,29 điểm %876.03149%9.898.439
5-20244,27%▼ −0,56 điểm %939.33149%9.835.139
4-20244,84%▲ +0,40 điểm %1.063.43149%9.711.039
3-20244,43%▼ −0,11 điểm %975.13149%9.799.339
2-20244,54%▲ +0,24 điểm %999.03149%9.775.439
1-20244,30%▲ +1,03 điểm %946.43149%9.828.039
12-20233,28%▼ −0,47 điểm %721.03149%10.053.439
11-20233,75%▲ +0,56 điểm %824.43149%9.950.039
10-20233,19%▼ −0,41 điểm %701.33149%10.073.139
9-20233,60%▲ +1,18 điểm %792.14149%9.982.329
8-20232,42%▲ +0,05 điểm %532.74149%10.241.729
7-20232,37%▼ −0,48 điểm %521.74149%10.252.729
6-20232,85%▼ −0,02 điểm %626.34949%10.148.121
5-20232,87%▲ +0,37 điểm %631.04949%10.143.421
4-20232,50%▲ +1,34 điểm %548.94949%10.225.521
3-20231,16%▲ +0,23 điểm %254.34949%10.520.121
2-20230,92%▼ −0,04 điểm %203.34949%10.571.121
1-20230,96%▲ +0,28 điểm %212.04949%10.562.421
12-20220,69%▲ +0,08 điểm %150.94949%10.623.521
11-20220,60%▲ +0,02 điểm %132.65749%10.641.813
10-20220,59%▲ +0,19 điểm %129.35749%10.645.113
9-20220,40%▲ +0,00 điểm %87.15749%10.687.313
8-20220,39%▼ −0,03 điểm %86.68349%10.687.787
7-20220,43%▼ −0,00 điểm %94.28349%10.680.187
6-20220,43%■ 0,00 điểm %94.48349%10.679.987
5-20220,43%▼ −0,02 điểm %94.48349%10.679.987
4-20220,45%▼ −0,01 điểm %99.38349%10.675.087
3-20220,46%▼ −0,25 điểm %100.58349%10.673.887
2-20220,71%▼ −0,37 điểm %155.50349%10.618.967
1-20221,07%▼ −0,27 điểm %236.10349%10.538.367
12-20211,35%▲ +0,00 điểm %296.00349%10.478.467
11-20211,34%▲ +0,36 điểm %295.72349%10.478.747
10-20210,98%▲ +0,17 điểm %215.72349%10.558.747
9-20210,81%▲ +0,27 điểm %178.82149%10.595.649
8-20210,55%▲ +0,12 điểm %120.12149%10.654.349
7-20210,42%—92.92149%10.681.549

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026453.07400,43%51.264.133
1-10-2026453.074−13.4000,43%51.264.133
30-9-2026466.474+1.8000,44%51.250.733
29-9-2026464.67400,44%51.252.533
28-9-2026464.67400,44%51.252.533
25-9-2026464.674+7.9000,44%51.252.533
24-9-2026456.774+35.8000,43%51.260.433
23-9-2026420.974+31.9000,40%51.296.233
22-9-2026389.07400,37%51.328.133
21-9-2026389.074+63.0000,37%51.328.133
18-9-2026326.074+56.6000,31%51.391.133
17-9-2026269.474+40.0000,26%51.447.733
16-9-2026229.474+24.5000,22%51.487.733
15-9-2026204.974+22.1000,19%51.512.233
14-9-2026182.874+2000,17%51.534.333
11-9-2026182.674+6.5000,17%51.534.533
10-9-2026176.174−4.0000,17%51.541.033
9-9-2026180.174+15.9000,17%51.537.033
8-9-2026164.274−11.5000,16%51.552.933
7-9-2026175.774−4.5000,17%51.541.433
4-9-2026180.274−5.8000,17%51.536.933
3-9-2026186.07400,18%51.531.133
28-8-2026186.07400,18%51.531.133
27-8-2026186.074+11.6000,18%51.531.133
26-8-2026174.474+8.2000,17%51.542.733
25-8-2026166.274+19.2000,16%51.550.933
24-8-2026147.074+6.5000,14%51.570.133
21-8-2026140.57400,13%51.576.633
20-8-2026140.57400,13%51.576.633
19-8-2026140.574—0,13%51.576.633

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CDC