Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CTI
CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO
Cuongthuan Idico Development Investment Corporation
15.300
▼ −200 (▼ −1,29%)

Room ngoại CTI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CTI theo thời gian

1258 ngày
-0,05%0,71%1,48%2,24%3,00%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 154.160 cổ phiếu CTI, tương đương 0,22% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 33.802.771 cổ phiếu (48,78% vốn), khoảng 517 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,79% (3-12-2025), thấp nhất 0,16% (14-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CTI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,22%0,22%▼ −0,00 điểm %-430
1 tháng28-8-20260,21%0,22%▲ +0,01 điểm %20.060
3 tháng3-7-20260,20%0,22%▲ +0,02 điểm %28.860
1 năm2-10-20251,95%0,22%▼ −1,73 điểm %-1.074.180
3 năm3-10-20230,90%0,22%▼ −0,67 điểm %-410.033

Sở hữu nước ngoài CTI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,22%▲ +0,01 điểm %154.16049%33.802.771
9-20260,21%▼ −0,00 điểm %146.36049%33.810.571
8-20260,21%▼ −0,13 điểm %134.10049%30.735.898
7-20260,34%▲ +0,13 điểm %215.10049%30.654.898
6-20260,21%▲ +0,00 điểm %133.20049%30.736.798
5-20260,21%▼ −0,31 điểm %132.20049%30.737.798
4-20260,52%▼ −0,58 điểm %326.10049%30.543.898
3-20261,10%▼ −0,41 điểm %694.40049%30.175.598
2-20261,51%▼ −0,46 điểm %952.40049%29.917.598
1-20261,97%▼ −0,46 điểm %1.243.30049%29.626.698
12-20252,43%▼ −0,35 điểm %1.531.30049%29.338.698
11-20252,78%▲ +0,29 điểm %1.751.74049%29.118.258
10-20252,49%▲ +0,58 điểm %1.566.94049%29.303.058
9-20251,91%▼ −0,23 điểm %1.202.14049%29.667.858
8-20252,13%▲ +0,29 điểm %1.345.04049%29.524.958
7-20251,84%▲ +0,69 điểm %1.161.84049%29.708.158
6-20251,15%▲ +0,04 điểm %725.76049%30.144.238
5-20251,11%▼ −0,34 điểm %701.66049%30.168.338
4-20251,46%▲ +0,58 điểm %918.56049%29.951.438
3-20250,88%▲ +0,07 điểm %553.56049%30.316.438
2-20250,81%▼ −1,04 điểm %511.86049%30.358.138
1-20251,85%▲ +0,38 điểm %1.167.36049%29.702.638
12-20241,47%▲ +1,02 điểm %926.26049%29.943.738
11-20240,46%▼ −0,08 điểm %286.76049%30.583.238
10-20240,54%▼ −0,11 điểm %337.86049%30.532.138
9-20240,65%▼ −0,15 điểm %409.36049%30.460.638
8-20240,80%▼ −0,26 điểm %501.26049%30.368.738
7-20241,05%▼ −0,08 điểm %663.46049%30.206.538
6-20241,13%▼ −0,57 điểm %713.86049%30.156.138
5-20241,70%▲ +1,22 điểm %1.072.21049%29.797.788
4-20240,48%▼ −0,44 điểm %303.01049%30.566.988
3-20240,92%▼ −0,41 điểm %581.01049%30.288.988
2-20241,33%▲ +0,46 điểm %838.65349%30.031.345
1-20240,87%▲ +0,36 điểm %548.85349%30.321.145
12-20230,51%▲ +0,06 điểm %318.95349%30.551.045
11-20230,45%▼ −0,20 điểm %282.25349%30.587.745
10-20230,65%▼ −0,33 điểm %407.29349%30.462.705
9-20230,98%▼ −0,28 điểm %617.29349%30.252.705
8-20231,26%▲ +0,07 điểm %791.26849%30.078.730
7-20231,18%▲ +0,11 điểm %746.21849%30.123.780
6-20231,07%▲ +0,06 điểm %675.91849%30.194.080
5-20231,01%▲ +0,29 điểm %637.91049%30.232.088
4-20230,73%▲ +0,09 điểm %456.83549%30.413.163
3-20230,64%▼ −0,05 điểm %402.93549%30.467.063
2-20230,69%▼ −0,06 điểm %437.43549%30.432.563
1-20230,75%▲ +0,01 điểm %472.13549%30.397.863
12-20220,74%▲ +0,06 điểm %467.23549%30.402.763
11-20220,68%▲ +0,01 điểm %429.93549%30.440.063
10-20220,68%▼ −0,17 điểm %425.30549%30.444.693
9-20220,85%▼ −0,08 điểm %533.60549%30.336.393
8-20220,93%▲ +0,07 điểm %584.10549%30.285.893
7-20220,86%▲ +0,03 điểm %539.30549%30.330.693
6-20220,83%▲ +0,06 điểm %522.70549%30.347.293
5-20220,77%▼ −0,17 điểm %482.40549%30.387.593
4-20220,94%▲ +0,30 điểm %590.50549%30.279.493
3-20220,64%▼ −0,16 điểm %404.50549%30.465.493
2-20220,80%▲ +0,07 điểm %503.10549%30.366.893
1-20220,73%▼ −0,54 điểm %460.48549%30.409.513
12-20211,27%▼ −0,15 điểm %803.08549%30.066.913
11-20211,43%▲ +0,13 điểm %899.78549%29.970.213
10-20211,30%▲ +0,19 điểm %817.93549%30.052.063
9-20211,10%▼ −0,23 điểm %696.03549%30.173.963
8-20211,33%▲ +0,39 điểm %839.81349%30.030.185
7-20210,94%—592.81349%30.277.185

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026154.160+12.4000,22%33.802.771
1-10-2026141.760−4.6000,20%33.815.171
30-9-2026146.360+7000,21%33.810.571
29-9-2026145.660−8.9300,21%33.811.271
28-9-2026154.59000,22%33.802.341
25-9-2026154.590−6.4000,22%33.802.341
24-9-2026160.990+25.9000,23%33.795.941
23-9-2026135.090−11.1500,19%33.821.841
22-9-2026146.24000,21%33.810.691
21-9-2026146.24000,21%33.810.691
18-9-2026146.240+13.6000,21%33.810.691
17-9-2026132.64000,19%33.824.291
16-9-2026132.640+21.6000,19%33.824.291
15-9-2026111.040+6000,16%33.845.891
14-9-2026110.440−5000,16%33.846.491
11-9-2026110.940−1.1000,16%33.845.991
10-9-2026112.040−2.5000,16%33.844.891
9-9-2026114.540−2.1000,17%33.842.391
8-9-2026116.640−17.1000,17%33.840.291
7-9-2026133.74000,19%33.823.191
4-9-2026133.740+12.3400,19%33.823.191
3-9-2026121.400−12.7000,19%30.748.598
28-8-2026134.10000,21%30.735.898
27-8-2026134.10000,21%30.735.898
26-8-2026134.100+1000,21%30.735.898
25-8-2026134.000+3.0000,21%30.735.998
24-8-2026131.000+24.2000,21%30.738.998
21-8-2026106.800−29.6000,17%30.763.198
20-8-2026136.400−22.0000,22%30.733.598
19-8-2026158.400—0,25%30.711.598

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CTI